(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ refrigerated container
B2

refrigerated container

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

container lạnh thùng container lạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Refrigerated container'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một container được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp cho việc vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

Definition (English Meaning)

A container designed to maintain a low temperature for the transportation or storage of temperature-sensitive goods.

Ví dụ Thực tế với 'Refrigerated container'

  • "The refrigerated container kept the vaccines at the correct temperature during transport."

    "Container lạnh đã giữ vắc-xin ở nhiệt độ chính xác trong quá trình vận chuyển."

  • "We need to rent a refrigerated container to ship the frozen meat."

    "Chúng ta cần thuê một container lạnh để vận chuyển thịt đông lạnh."

  • "The company specializes in transporting produce using refrigerated containers."

    "Công ty chuyên vận chuyển nông sản bằng container lạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Refrigerated container'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: refrigerated container
  • Adjective: refrigerated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dry container(container khô)
general purpose container(container thông thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại quốc tế Vận tải Logistics

Ghi chú Cách dùng 'Refrigerated container'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi là 'reefer container'. Khác với container thông thường (dry container) ở chỗ nó có hệ thống làm lạnh. Cần phân biệt với 'insulated container' (container cách nhiệt), chỉ giữ nhiệt độ ổn định chứ không tự làm lạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

Sử dụng 'in' để chỉ vật được chứa bên trong container (ví dụ: 'The fruit is stored in a refrigerated container'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This refrigerated container is for transporting seafood').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Refrigerated container'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)