(Top Banner Ad)
refrigerated container
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Vận tải, Logistics

refrigerated container

UK: /rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd kənˈteɪnər/ • US: /rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

container lạnh thùng container lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container designed to maintain a low temperature for the transportation or storage of temperature-sensitive goods.

Vietnamese Meaning

Một container được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp cho việc vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refrigerated container kept the vaccines at the correct temperature during transport."

    "Container lạnh đã giữ vắc-xin ở nhiệt độ chính xác trong quá trình vận chuyển."

  • "We need to rent a refrigerated container to ship the frozen meat."

    "Chúng ta cần thuê một container lạnh để vận chuyển thịt đông lạnh."

  • "The company specializes in transporting produce using refrigerated containers."

    "Công ty chuyên vận chuyển nông sản bằng container lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate làm lạnh, ướp lạnh
Noun refrigeration sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh
Noun refrigerator tủ lạnh (thiết bị)
Verb contain chứa, đựng, bao hàm
Noun container thùng chứa, công-ten-nơ

Synonyms

Antonyms

dry container (container khô)general purpose container (container thông thường)

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Vận tải, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrigerare
English
refrigerate
Latin
continere
English
container

Nguồn gốc của 'Refrigerate' (Làm lạnh)

Từ 'refrigerate' có nguồn gốc từ động từ Latin 'refrigerare', có nghĩa là 'làm mát trở lại' hoặc 'làm nguội'. Từ 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'frigus' (frigor-) nghĩa là 'lạnh'. Vì vậy, bản chất của từ này đã nói lên chức năng của nó: làm cho thứ gì đó lạnh trở lại.

Nguồn gốc của 'Container' (Thùng chứa)

Từ 'container' bắt nguồn từ động từ 'contain' (chứa đựng), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'continere'. 'Con-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'hoàn toàn', và 'tenere' có nghĩa là 'giữ'. Vì vậy, 'continere' có nghĩa là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'chứa đựng hoàn toàn', miêu tả chính xác chức năng của một cái thùng.

Usage Note

Thường được gọi là 'reefer container'. Khác với container thông thường (dry container) ở chỗ nó có hệ thống làm lạnh. Cần phân biệt với 'insulated container' (container cách nhiệt), chỉ giữ nhiệt độ ổn định chứ không tự làm lạnh.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ vật được chứa bên trong container (ví dụ: 'The fruit is stored in a refrigerated container'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This refrigerated container is for transporting seafood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refrigerated container
  • insulated insulated refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh cách nhiệt)
  • empty empty refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh rỗng)
  • full full refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh đầy)
  • shipping shipping refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh vận chuyển)
  • large large refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh lớn)
  • mobile mobile refrigerated container
    (công-ten-nơ lạnh di động)
Verb + refrigerated container
  • load load a refrigerated container
    (chất hàng vào công-ten-nơ lạnh)
  • unload unload a refrigerated container
    (dỡ hàng ra khỏi công-ten-nơ lạnh)
  • transport transport goods in a refrigerated container
    (vận chuyển hàng hóa bằng công-ten-nơ lạnh)
  • store store in a refrigerated container
    (lưu trữ trong công-ten-nơ lạnh)
  • lease lease a refrigerated container
    (thuê công-ten-nơ lạnh)
  • monitor monitor a refrigerated container
    (giám sát công-ten-nơ lạnh)
Noun + refrigerated container
  • contents contents of the refrigerated container
    (hàng hóa bên trong công-ten-nơ lạnh)
  • fleet a fleet of refrigerated containers
    (một đội công-ten-nơ lạnh)
  • temperature temperature of the refrigerated container
    (nhiệt độ của công-ten-nơ lạnh)
  • rental refrigerated container rental
    (dịch vụ thuê công-ten-nơ lạnh)

Idioms

  • maintain the cold chain using a refrigerated container

    Đảm bảo hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ được giữ lạnh liên tục từ sản xuất đến tiêu thụ bằng công-ten-nơ lạnh.

    "The vaccine shipment required us to maintain the cold chain using a refrigerated container from the factory to the hospital."

    (Lô vắc-xin yêu cầu chúng tôi phải duy trì chuỗi lạnh bằng cách sử dụng công-ten-nơ lạnh từ nhà máy đến bệnh viện.)

  • ship goods in a refrigerated container

    Thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là hàng dễ hỏng, trong một thùng chứa có khả năng làm lạnh.

    "We regularly ship perishable goods in a refrigerated container to ensure freshness."

    (Chúng tôi thường xuyên vận chuyển hàng hóa dễ hỏng trong công-ten-nơ lạnh để đảm bảo độ tươi ngon.)

  • store in a refrigerated container

    Giữ hàng hóa trong điều kiện lạnh bên trong thùng chứa.

    "The surplus vegetables were stored in a refrigerated container to extend their shelf life."

    (Lượng rau thừa được lưu trữ trong công-ten-nơ lạnh để kéo dài thời hạn sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigerated container

Danh từ
Lật mặt

Một container được thiết kế để duy trì nhiệt độ thấp cho việc vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

"The refrigerated container kept the vaccines at the correct temperature during transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigerated container".

Cách mạng hóa thương mại thực phẩm toàn cầu

Công-ten-nơ lạnh đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta ăn uống. Trước khi có chúng, việc vận chuyển thực phẩm tươi sống qua những quãng đường dài là điều gần như không thể. Nhờ công-ten-nơ lạnh, người tiêu dùng ở khắp mọi nơi giờ đây có thể thưởng thức trái cây, rau củ và hải sản tươi ngon từ khắp nơi trên thế giới, không phụ thuộc vào mùa vụ hay vị trí địa lý. Điều này đã mở ra kỷ nguyên mới cho chuỗi cung ứng toàn cầu và đa dạng hóa đáng kể khẩu phần ăn của nhiều nền văn hóa.

'Chuỗi lạnh' và Y học hiện đại

Ngoài thực phẩm, công-ten-nơ lạnh còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành y tế. Chúng là một phần không thể thiếu của 'chuỗi lạnh' (cold chain) – hệ thống giữ vắc-xin, thuốc men và các mẫu sinh học nhạy cảm với nhiệt độ ở nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển và lưu trữ. Đặc biệt, trong đại dịch COVID-19, công-ten-nơ lạnh là yếu tố then chốt giúp phân phối vắc-xin trên toàn cầu, cứu sống hàng triệu người.