(Top Banner Ad)
cold chain
B2
noun B2 Logistics, Supply Chain Management, Medicine, Food Industry

cold chain

UK: /ˈkəʊld ˌtʃeɪn/ • US: /ˈkoʊld ˌtʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cung ứng lạnh dây chuyền lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temperature-controlled supply chain. A series of actions and equipment applied to maintain a product within a specified temperature range from manufacturing/production to end-use.

Vietnamese Meaning

Chuỗi cung ứng lạnh. Một loạt các hành động và thiết bị được áp dụng để duy trì một sản phẩm trong một phạm vi nhiệt độ xác định từ sản xuất đến khi sử dụng cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining the integrity of the cold chain is crucial for vaccine efficacy."

    "Duy trì tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng lạnh là rất quan trọng đối với hiệu quả của vắc-xin."

  • "The company specializes in cold chain logistics for the pharmaceutical industry."

    "Công ty chuyên về hậu cần chuỗi cung ứng lạnh cho ngành dược phẩm."

  • "Improper temperature control during the cold chain can lead to product spoilage."

    "Kiểm soát nhiệt độ không đúng cách trong chuỗi cung ứng lạnh có thể dẫn đến hư hỏng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coldness Sự lạnh lẽo
Verb Chain Xích lại, kết nối thành chuỗi
Adjective Chained Bị ràng buộc, được kết nối
Noun Coolant Chất làm lạnh

Synonyms

refrigerated supply chain (chuỗi cung ứng được làm lạnh)

Related Words

Subject Area

Logistics, Supply Chain Management, Medicine, Food Industry

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gel- (cold) / kat- (to twist/braid)
Latin/Old English
catena (chain) / ceald (cold)
Middle English
cheyne / cold
Modern English
Cold chain (First recorded usage in logistics circa 1900s)

Sự kết hợp giữa nhiệt độ và logic

Thuật ngữ 'cold chain' xuất hiện khi ngành công nghiệp thực phẩm và y tế nhận ra rằng chỉ làm lạnh ở điểm đầu và điểm cuối là chưa đủ. Từ 'chain' (chuỗi) nhấn mạnh rằng mỗi mắt xích trong quá trình vận chuyển đều phải giữ nhiệt độ ổn định; nếu một mắt xích bị hỏng, toàn bộ sản phẩm sẽ hỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'cold chain' nhấn mạnh đến sự liên tục của việc kiểm soát nhiệt độ. Nó không chỉ đơn thuần là làm lạnh mà là duy trì một nhiệt độ nhất định xuyên suốt quá trình vận chuyển và lưu trữ. Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm (vaccine), thực phẩm (rau quả, thịt cá), và hóa chất.

Prepositions

in for of

* **in the cold chain:** Đề cập đến việc một sản phẩm hoặc quy trình nằm trong hệ thống chuỗi cung ứng lạnh.
* **for the cold chain:** Chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng dành cho chuỗi cung ứng lạnh.
* **of the cold chain:** Mô tả một phần hoặc thuộc tính của chuỗi cung ứng lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold chain
  • unbroken an unbroken cold chain
    (một chuỗi cung ứng lạnh liên tục (không bị ngắt quãng))
  • efficient an efficient cold chain
    (một chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả)
  • global global cold chain
    (chuỗi cung ứng lạnh toàn cầu)
Verb + cold chain
  • maintain maintain the cold chain
    (duy trì chuỗi cung ứng lạnh)
  • break break the cold chain
    (làm đứt gãy chuỗi cung ứng lạnh (vi phạm điều kiện nhiệt độ))
  • manage manage the cold chain
    (quản lý chuỗi cung ứng lạnh)
Cold chain + Noun
  • logistics cold chain logistics
    (hậu cần chuỗi cung ứng lạnh)
  • management cold chain management
    (quản trị chuỗi cung ứng lạnh)
  • infrastructure cold chain infrastructure
    (cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh)

Idioms

  • Break the cold chain

    Làm gián đoạn quá trình bảo quản lạnh, gây nguy cơ hỏng hàng hóa.

    "If you leave the vaccine out for too long, you will break the cold chain."

    (Nếu bạn để vắc-xin bên ngoài quá lâu, bạn sẽ làm đứt gãy chuỗi bảo quản lạnh.)

  • End-to-end cold chain

    Chuỗi lạnh xuyên suốt từ điểm sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.

    "The company guarantees an end-to-end cold chain for all seafood products."

    (Công ty đảm bảo một chuỗi lạnh xuyên suốt cho tất cả các sản phẩm hải sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold chain

noun
Lật mặt

Chuỗi cung ứng lạnh. Một loạt các hành động và thiết bị được áp dụng để duy trì một sản phẩm trong một phạm vi nhiệt độ xác định từ sản xuất đến khi sử dụng cuối cùng.

"Maintaining the integrity of the cold chain is crucial for vaccine efficacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been improving its cold chain for the past few years.
Công ty đã và đang cải thiện chuỗi cung ứng lạnh của mình trong vài năm qua.
Phủ định
The government hasn't been investing in the cold chain infrastructure enough lately.
Chính phủ gần đây đã không đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh.
Nghi vấn
Has the organization been monitoring the effectiveness of the cold chain throughout the vaccine distribution process?
Tổ chức có đang theo dõi hiệu quả của chuỗi cung ứng lạnh trong suốt quá trình phân phối vắc-xin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold chain".

Vai trò trong đại dịch COVID-19

Khái niệm 'cold chain' trở nên phổ biến toàn cầu trong thời kỳ COVID-19. Việc phân phối vắc-xin mRNA (như Pfizer) yêu cầu nhiệt độ cực thấp (-70°C), khiến 'chuỗi lạnh' trở thành yếu tố sống còn của y tế công cộng.

An toàn thực phẩm và Lãng phí

Ở các nước phương Tây, chuỗi cung ứng lạnh phát triển giúp giảm thiểu đáng kể lãng phí thực phẩm. Ngược lại, tại các nước đang phát triển, sự thiếu hụt hạ tầng chuỗi lạnh là nguyên nhân chính gây thất thoát nông sản sau thu hoạch.