(Top Banner Ad)
reel-to-reel tape
B2
noun B2 Âm thanh, Công nghệ thu âm

reel-to-reel tape

UK: /ˈriːl tə ˈriːl teɪp/ • US: /ˈriːl tə ˈriːl teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng cối băng cuộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magnetic tape sound recording format in which the recording medium is held on a reel, rather than being securely contained within a cassette.

Vietnamese Meaning

Một định dạng ghi âm bằng băng từ, trong đó phương tiện ghi âm được giữ trên một cuộn băng, thay vì được chứa an toàn bên trong một cassette.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many audiophiles still prefer listening to music on reel-to-reel tape for its warm sound."

    "Nhiều người yêu thích âm thanh vẫn thích nghe nhạc trên băng reel-to-reel vì âm thanh ấm áp của nó."

  • "The museum displayed a vintage reel-to-reel tape recorder."

    "Bảo tàng trưng bày một máy ghi âm băng reel-to-reel cổ."

  • "He painstakingly restored the old recordings on reel-to-reel tape."

    "Anh ấy đã cần mẫn phục hồi những bản ghi âm cũ trên băng reel-to-reel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reel cuộn (chỉ, băng, phim), ống chỉ
Verb reel cuộn, quay vòng, choáng váng
Noun tape băng (ghi âm, video), băng dính, dải ruy băng
Verb tape ghi âm bằng băng, dán bằng băng dính
Noun tape recorder máy ghi âm băng
Noun taping việc ghi âm bằng băng

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ thu âm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hreol (reel)
Old English
tæppe (tape)
Mid-20th Century English
reel-to-reel tape (compound descriptive term)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'reel-to-reel tape' (băng cối) mô tả chính xác cách hoạt động của công nghệ này: băng từ tính được cuộn từ một trục (reel) đi qua đầu đọc/ghi, rồi được cuộn sang một trục rỗng khác. Đây là phương tiện ghi âm phổ biến và cao cấp nhất trong nhiều thập kỷ trước khi công nghệ kỹ thuật số xuất hiện, nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh trung thực và độ bền cao.

Usage Note

Reel-to-reel tape là một định dạng âm thanh analog. Nó được biết đến với chất lượng âm thanh cao và được sử dụng rộng rãi trong các phòng thu âm chuyên nghiệp trước khi các định dạng kỹ thuật số trở nên phổ biến. Thuật ngữ này thường gợi nhớ đến một kỷ nguyên cụ thể của công nghệ âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reel-to-reel tape
  • record record on reel-to-reel tape
    (ghi âm bằng băng cối)
  • play play a reel-to-reel tape
    (phát một cuộn băng cối)
  • splice splice reel-to-reel tape
    (nối băng cối (cắt và dán các đoạn băng))
  • archive archive reel-to-reel tapes
    (lưu trữ các cuộn băng cối)
Adjective + reel-to-reel tape
  • analog analog reel-to-reel tape
    (băng cối analog)
  • vintage vintage reel-to-reel tape player
    (máy phát băng cối cổ điển)
  • master master reel-to-reel tape
    (cuộn băng cối gốc (bản master))
  • high-fidelity high-fidelity reel-to-reel tape
    (băng cối chất lượng cao (hi-fi))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reel-to-reel tape

noun
Lật mặt

Một định dạng ghi âm bằng băng từ, trong đó phương tiện ghi âm được giữ trên một cuộn băng, thay vì được chứa an toàn bên trong một cassette.

"Many audiophiles still prefer listening to music on reel-to-reel tape for its warm sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the band finished recording, they carefully archived the reel-to-reel tape.
Sau khi ban nhạc thu âm xong, họ cẩn thận lưu trữ cuộn băng reel-to-reel.
Phủ định
Unless the studio invests in new equipment, they won't be able to use the reel-to-reel tape anymore.
Trừ khi phòng thu đầu tư vào thiết bị mới, họ sẽ không thể sử dụng băng reel-to-reel nữa.
Nghi vấn
If you find an old reel-to-reel tape, will you be able to determine its contents?
Nếu bạn tìm thấy một cuộn băng reel-to-reel cũ, bạn có thể xác định nội dung của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a reel-to-reel tape recorder in his attic.
Anh ấy có một máy ghi âm băng cối trong gác mái của mình.
Phủ định
She does not have any reel-to-reel tape.
Cô ấy không có bất kỳ băng cối nào.
Nghi vấn
Do they still use reel-to-reel tape in recording studios?
Họ vẫn còn sử dụng băng cối trong các phòng thu âm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reel-to-reel tape".

Thời kỳ hoàng kim của âm nhạc

Trong nhiều thập kỷ, băng cối là tiêu chuẩn vàng trong các phòng thu âm chuyên nghiệp và đài phát thanh trên toàn thế giới. Nó được đánh giá cao về chất lượng âm thanh trung thực, độ sâu và khả năng chỉnh sửa chính xác, trở thành nền tảng cho việc sản xuất vô số album và chương trình phát thanh kinh điển trước khi công nghệ số ra đời.

Sự trở lại của âm thanh analog

Ngày nay, dù công nghệ số đã chiếm ưu thế, băng cối vẫn được các tín đồ âm thanh (audiophile) và giới mộ điệu tìm kiếm. Họ đánh giá cao 'chất âm' ấm áp, tự nhiên và đặc trưng của analog mà băng cối mang lại, coi đây là một hình thức thưởng thức âm nhạc tinh tế, hoài cổ và vượt thời gian.