(Top Banner Ad)
analog recording
B2
noun B2 Âm thanh, Kỹ thuật

analog recording

UK: /ˈænəlɒɡ rɪˈkɔːdɪŋ/ • US: /ˈænəlɔːɡ rɪˈkɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi âm tương tự ghi âm analog
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recording technique in which audio or video is captured as a continuous signal on a recording medium, such as magnetic tape or vinyl.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật ghi âm trong đó âm thanh hoặc video được ghi lại dưới dạng một tín hiệu liên tục trên một phương tiện ghi, chẳng hạn như băng từ hoặc đĩa than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many audiophiles prefer analog recording for its warmer, more natural sound."

    "Nhiều người đam mê âm thanh thích ghi âm analog vì âm thanh ấm áp và tự nhiên hơn."

  • "The album was originally released as an analog recording in the 1970s."

    "Album ban đầu được phát hành dưới dạng bản ghi analog vào những năm 1970."

  • "Some musicians still insist on using analog recording techniques for their albums."

    "Một số nhạc sĩ vẫn khăng khăng sử dụng kỹ thuật ghi âm analog cho album của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective analog tương tự, tương đồng (chỉ tín hiệu hoặc thiết bị)
Noun analogue vật tương tự, vật tương đồng (biến thể Anh-Anh)
Noun recorder máy ghi âm, thiết bị ghi hình
Verb record ghi âm, thu lại
Noun digital recording thu âm kỹ thuật số (từ đối lập quan trọng)

Synonyms

magnetic recording (ghi âm từ tính)vinyl recording (ghi âm trên đĩa than)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos
Latin
analogus
English
analog
Latin
recordari
Old French
recorder
English
recording

Nguồn gốc của 'Analog'

Từ 'analog' (tương tự/tương đồng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'análogos', có nghĩa là 'theo tỷ lệ' hoặc 'tương xứng'. Trong kỹ thuật thu âm, nó mô tả việc tín hiệu được ghi lại theo hình dạng vật lý giống hệt sóng âm thanh gốc, không bị chia nhỏ thành các số nhị phân như kỹ thuật số.

Ý nghĩa của 'Recording'

Phần 'recording' có nguồn gốc từ động từ Latin 'recordari' (có nghĩa là nhớ lại, ghi nhớ). Ban đầu, động từ 'record' trong tiếng Anh chỉ việc ghi chép lại các sự kiện chính thức. Ngày nay, 'recording' dùng để chỉ hành động hoặc sản phẩm của việc thu lại âm thanh hoặc hình ảnh lên một môi trường vật lý.

Usage Note

Analog recording captures the nuances of sound more faithfully than digital recording in some respects, but it is more susceptible to degradation and noise over time. Digital recording represents the sound as discrete numbers, offering durability and ease of manipulation.

Prepositions

on with

On: used to specify the recording medium (e.g., recorded on tape). With: used to describe the use of analog equipment (e.g., recorded with analog equipment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog recording
  • pure pure analog recording
    (thu âm analog thuần túy (không qua xử lý kỹ thuật số))
  • high-quality high-quality analog recording
    (bản thu analog chất lượng cao)
  • vintage vintage analog recording
    (bản thu analog cổ điển, xưa cũ)
Verb + analog recording
  • prefer prefer analog recording
    (ưa chuộng thu âm analog)
  • listen to listen to analog recording
    (nghe bản thu analog)
  • master master analog recording
    (hoàn thiện bản gốc (master) từ bản thu analog)
Noun + analog recording
  • the warmth of the warmth of analog recording
    (sự ấm áp (chất âm đặc trưng) của bản thu analog)
  • analog recording analog recording technology
    (công nghệ thu âm analog)

Idioms

  • The analog vs. digital debate

    Cuộc tranh luận giữa analog và kỹ thuật số (thường là về chất lượng âm thanh)

    "The analog vs. digital debate continues among audiophiles who value sonic purity."

    (Cuộc tranh luận giữa analog và kỹ thuật số vẫn tiếp diễn trong giới mộ điệu âm thanh đề cao sự thuần khiết của âm thanh.)

  • In the analog domain

    Trong miền analog (chỉ các thiết bị hoạt động dựa trên tín hiệu liên tục, không phải tín hiệu số)

    "They ensured the mixing process remained completely in the analog domain."

    (Họ đảm bảo quá trình hòa âm được giữ hoàn toàn trong miền analog.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog recording

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật ghi âm trong đó âm thanh hoặc video được ghi lại dưới dạng một tín hiệu liên tục trên một phương tiện ghi, chẳng hạn như băng từ hoặc đĩa than.

"Many audiophiles prefer analog recording for its warmer, more natural sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An analog recording captures sound waves directly onto a physical medium.
Một bản ghi âm analog ghi lại sóng âm trực tiếp lên một phương tiện vật lý.
Phủ định
Digital music platforms do not typically offer analog recordings.
Các nền tảng âm nhạc kỹ thuật số thường không cung cấp các bản ghi âm analog.
Nghi vấn
Is an analog recording considered to have a warmer sound than a digital one?
Bản ghi âm analog có được coi là có âm thanh ấm hơn bản ghi âm kỹ thuật số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog recording".

Sự Quyến Rũ của Chất Âm Ấm Áp

Nhiều người yêu âm nhạc và các kỹ sư âm thanh tin rằng thu âm analog, nhờ đặc tính tín hiệu liên tục, mang lại chất lượng âm thanh 'ấm áp', 'giàu chi tiết' và 'tự nhiên' hơn so với kỹ thuật số. Đây là lý do khiến nhiều nghệ sĩ hiện đại vẫn chọn thu âm bằng băng từ.

Sự Hồi Sinh của Đĩa Than (Vinyl Revival)

Mặc dù đã có kỹ thuật số, các định dạng analog như đĩa than (vinyl) đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ kể từ những năm 2010. Việc mua và nghe đĩa than không chỉ là thưởng thức âm nhạc mà còn là một trải nghiệm văn hóa hoài cổ, đề cao sự tương tác vật lý với sản phẩm âm nhạc, đối lập với sự tiện lợi của nhạc số.