reestablish order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring back a state of order after it has been disrupted.
Vietnamese Meaning
Thiết lập lại trật tự sau khi nó đã bị phá vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reestablish order after the riots."
"Chính phủ đang cố gắng thiết lập lại trật tự sau các cuộc bạo loạn."
-
"The police were called in to reestablish order at the protest."
"Cảnh sát được gọi đến để thiết lập lại trật tự tại cuộc biểu tình."
-
"The UN is working to reestablish order in the war-torn country."
"Liên Hợp Quốc đang nỗ lực thiết lập lại trật tự ở quốc gia bị chiến tranh tàn phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reestablish | Tái thiết lập, khôi phục |
| Noun | reestablishment | Sự tái thiết lập, sự khôi phục |
| Verb | establish | Thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | Sự thiết lập, cơ sở, thể chế |
| Noun | order | Trật tự, quy củ |
| Noun | disorder | Sự hỗn loạn, mất trật tự |
| Adjective | orderly | Có trật tự, ngăn nắp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà sự ổn định và kiểm soát cần được khôi phục sau các sự kiện gây rối như bạo loạn, khủng hoảng chính trị, hoặc thiên tai. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại một trạng thái đã từng tồn tại.
Prepositions
Reestablish order *in* a specific location or system. Ví dụ: 'Reestablish order in the city' có nghĩa là khôi phục trật tự trong thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to reestablish order (cố gắng tái thiết lập trật tự)
-
help help to reestablish order (giúp tái thiết lập trật tự)
-
struggle struggle to reestablish order (vật lộn/đấu tranh để tái thiết lập trật tự)
-
quickly quickly reestablish order (nhanh chóng tái thiết lập trật tự)
-
gradually gradually reestablish order (dần dần tái thiết lập trật tự)
-
successfully successfully reestablish order (tái thiết lập trật tự thành công)
-
efforts efforts to reestablish order (những nỗ lực để tái thiết lập trật tự)
-
a mission a mission to reestablish order (một sứ mệnh tái thiết lập trật tự)
Idioms
-
reestablish law and order
Tái thiết lập luật pháp và trật tự (đặc biệt sau một giai đoạn hỗn loạn hoặc vi phạm pháp luật)
"The government deployed troops to reestablish law and order in the riot-torn city."
(Chính phủ đã triển khai quân đội để tái thiết lập luật pháp và trật tự tại thành phố bị bạo loạn.)
-
reestablish social order
Tái thiết lập trật tự xã hội (khôi phục các cấu trúc, quy tắc và sự ổn định của xã hội)
"After the revolution, the new leaders faced the great challenge to reestablish social order."
(Sau cuộc cách mạng, các nhà lãnh đạo mới phải đối mặt với thách thức lớn là tái thiết lập trật tự xã hội.)
-
reestablish a sense of order
Khôi phục lại cảm giác trật tự/ổn định (làm cho mọi người cảm thấy an toàn, mọi thứ có tổ chức trở lại)
"Cleaning up the mess helped reestablish a sense of order in the chaotic room."
(Dọn dẹp mớ hỗn độn đã giúp khôi phục lại cảm giác trật tự trong căn phòng lộn xộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reestablish order
Động từThiết lập lại trật tự sau khi nó đã bị phá vỡ.
"The government is trying to reestablish order after the riots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reestablish order".
