(Top Banner Ad)
resource material
B2
noun B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Kinh doanh

resource material

UK: /rɪˈsɔːs məˈtɪəriəl/ • US: /ˈriːsɔːrs məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu nguồn nguồn tài liệu tài liệu tham khảo vật liệu hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, documents, and other materials that can be used to support learning, research, or other activities.

Vietnamese Meaning

Thông tin, tài liệu và các vật liệu khác có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập, nghiên cứu hoặc các hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides a wealth of resource material for students."

    "Thư viện cung cấp rất nhiều tài liệu nguồn cho sinh viên."

  • "Teachers often create their own resource material to supplement the textbook."

    "Giáo viên thường tự tạo tài liệu nguồn của riêng họ để bổ sung cho sách giáo khoa."

  • "The website provides access to a wide range of resource material on environmental issues."

    "Trang web cung cấp quyền truy cập vào một loạt các tài liệu nguồn về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở, nhiều sáng kiến
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
resourdre (resource)
French
ressource (resource)
English
resource
Latin
materia (material)
Old French
materiel (material)
English
material

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'phục hồi'. Sau đó, nó phát triển thành 'ressource' trong tiếng Pháp, mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp' hoặc 'phương tiện'. Trong tiếng Anh, 'resource' được dùng để chỉ nguồn lực hoặc tài nguyên cần thiết cho một mục đích nào đó.

Nguồn gốc của 'material'

Từ 'material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', dùng để chỉ 'vật chất', 'chất liệu' hoặc 'nguyên liệu'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'materiel' và sau đó được dùng trong tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, ám chỉ những thứ hữu hình hoặc dữ liệu cần thiết.

Sự kết hợp của 'resource material'

Khi 'resource' (nguồn lực, tài nguyên) và 'material' (chất liệu, tài liệu) kết hợp, 'resource material' trở thành một thuật ngữ chỉ các tài liệu, vật liệu hoặc thông tin được dùng làm nguồn hỗ trợ, học tập, nghiên cứu, hoặc để sản xuất một cái gì đó. Nó nhấn mạnh vai trò cung cấp và hỗ trợ của những tài liệu này.

Usage Note

Cụm từ 'resource material' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nghiên cứu và kinh doanh để chỉ những tài liệu hữu ích và cần thiết cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hữu dụng và khả năng cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ cho một hoạt động nào đó.

Prepositions

for on

Ví dụ:
* **Resource material for** a project: Tài liệu nguồn cho một dự án.
* **Resource material on** a specific topic: Tài liệu nguồn về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource material
  • educational educational resource material
    (tài liệu tài nguyên giáo dục)
  • useful useful resource material
    (tài liệu tài nguyên hữu ích)
  • supplementary supplementary resource material
    (tài liệu tài nguyên bổ sung)
  • digital digital resource material
    (tài liệu tài nguyên số)
Verb + resource material
  • provide provide resource material
    (cung cấp tài liệu tài nguyên)
  • develop develop resource material
    (phát triển tài liệu tài nguyên)
  • collect collect resource material
    (thu thập tài liệu tài nguyên)
  • use use resource material
    (sử dụng tài liệu tài nguyên)

Idioms

  • consult resource material

    tham khảo nguồn tài liệu

    "Students are encouraged to consult various resource material for their research."

    (Học sinh được khuyến khích tham khảo nhiều nguồn tài liệu khác nhau cho bài nghiên cứu của mình.)

  • develop resource material

    phát triển nguồn tài liệu

    "The team is working to develop new resource material for the online course."

    (Nhóm đang làm việc để phát triển nguồn tài liệu mới cho khóa học trực tuyến.)

  • access resource material

    truy cập nguồn tài liệu

    "You can access all the resource material on the library's website."

    (Bạn có thể truy cập tất cả nguồn tài liệu trên trang web của thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource material

noun
Lật mặt

Thông tin, tài liệu và các vật liệu khác có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập, nghiên cứu hoặc các hoạt động khác.

"The library provides a wealth of resource material for students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource material".

Sự phổ biến của Tài liệu Tài nguyên Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, 'resource material' ngày càng được số hóa, từ sách điện tử, video, podcast đến các bài viết trực tuyến. Điều này giúp mọi người dễ dàng tiếp cận kiến thức hơn từ mọi nơi trên thế giới, thúc đẩy việc học tập và nghiên cứu không giới hạn.

Tầm quan trọng của Chia sẻ Kiến thức

Khái niệm 'resource material' cũng gắn liền với ý tưởng chia sẻ kiến thức một cách rộng rãi. Nhiều tổ chức và cá nhân tạo ra, sau đó cung cấp các tài liệu này miễn phí (như Tài nguyên Giáo dục Mở - OER) nhằm mục đích hỗ trợ học tập và phát triển cộng đồng trên toàn cầu.