referencing key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crucial element or piece of information used for identifying, locating, or accessing a particular reference within a larger body of work or database.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc thông tin quan trọng được sử dụng để xác định, định vị hoặc truy cập một tham chiếu cụ thể trong một công trình lớn hơn hoặc cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DOI (Digital Object Identifier) often serves as the referencing key for academic articles."
"DOI (Định danh đối tượng kỹ thuật số) thường đóng vai trò là khóa tham chiếu cho các bài báo khoa học."
-
"The library's online catalog provides a referencing key for each book, allowing users to quickly locate it on the shelves."
"Danh mục trực tuyến của thư viện cung cấp một khóa tham chiếu cho mỗi cuốn sách, cho phép người dùng nhanh chóng định vị nó trên các kệ."
-
"Using the correct referencing key ensures that your research is properly attributed and avoids plagiarism."
"Sử dụng khóa tham chiếu chính xác đảm bảo rằng nghiên cứu của bạn được ghi nhận đúng cách và tránh đạo văn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reference | Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự đề cập |
| Verb | refer | Tham chiếu, đề cập, giới thiệu |
| Noun | referral | Sự giới thiệu (bệnh nhân, khách hàng), giấy giới thiệu |
| Adjective | referential | Có tính tham chiếu, liên quan đến tham chiếu |
| Noun | key | Chìa khóa, phím, mã khóa |
| Verb | key | Gõ (phím), nhập (dữ liệu), khóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, học thuật và công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói đến việc quản lý nguồn tài liệu tham khảo. 'Key' ở đây mang nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'điểm then chốt' để tìm kiếm một tham chiếu cụ thể. Cần phân biệt với các 'reference number' hay 'ID', trong đó 'referencing key' mang tính khái niệm và chức năng hơn là chỉ một con số định danh đơn thuần.
Prepositions
* to: Dùng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ với một cái gì đó. Ví dụ: 'The referencing key to this article is...' * for: Dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu sử dụng. Ví dụ: 'This is the referencing key for finding the original source.' * in: Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh sử dụng. Ví dụ: 'The referencing key in the database is stored...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign a referencing key (gán một khóa tham chiếu)
-
use use a referencing key (sử dụng một khóa tham chiếu)
-
define define a referencing key (định nghĩa một khóa tham chiếu)
-
validate validate the referencing key (xác thực khóa tham chiếu)
-
retrieve retrieve the referencing key (truy xuất khóa tham chiếu)
-
unique a unique referencing key (một khóa tham chiếu duy nhất)
-
primary a primary referencing key (một khóa tham chiếu chính)
-
foreign a foreign referencing key (một khóa tham chiếu ngoại)
-
secure a secure referencing key (một khóa tham chiếu an toàn)
-
specific a specific referencing key (một khóa tham chiếu cụ thể)
Idioms
-
establish a referencing key
thiết lập một khóa tham chiếu
"We need to establish a unique referencing key for each record in the database."
(Chúng ta cần thiết lập một khóa tham chiếu duy nhất cho mỗi bản ghi trong cơ sở dữ liệu.)
-
link by referencing key
liên kết bằng khóa tham chiếu
"The two tables are linked by a common referencing key to ensure data consistency."
(Hai bảng được liên kết bởi một khóa tham chiếu chung để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.)
-
manage referencing keys
quản lý các khóa tham chiếu
"Effective database administration involves carefully managing referencing keys."
(Quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả bao gồm việc quản lý cẩn thận các khóa tham chiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
referencing key
Danh từMột yếu tố hoặc thông tin quan trọng được sử dụng để xác định, định vị hoặc truy cập một tham chiếu cụ thể trong một công trình lớn hơn hoặc cơ sở dữ liệu.
"The DOI (Digital Object Identifier) often serves as the referencing key for academic articles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referencing key".
