(Top Banner Ad)
referencing key
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Học thuật, Công nghệ thông tin

referencing key

UK: /ˈrɛfərənsɪŋ kiː/ • US: /ˈrɛfərənsɪŋ kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa tham chiếu mã tham chiếu chính yếu tố tham chiếu then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial element or piece of information used for identifying, locating, or accessing a particular reference within a larger body of work or database.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thông tin quan trọng được sử dụng để xác định, định vị hoặc truy cập một tham chiếu cụ thể trong một công trình lớn hơn hoặc cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DOI (Digital Object Identifier) often serves as the referencing key for academic articles."

    "DOI (Định danh đối tượng kỹ thuật số) thường đóng vai trò là khóa tham chiếu cho các bài báo khoa học."

  • "The library's online catalog provides a referencing key for each book, allowing users to quickly locate it on the shelves."

    "Danh mục trực tuyến của thư viện cung cấp một khóa tham chiếu cho mỗi cuốn sách, cho phép người dùng nhanh chóng định vị nó trên các kệ."

  • "Using the correct referencing key ensures that your research is properly attributed and avoids plagiarism."

    "Sử dụng khóa tham chiếu chính xác đảm bảo rằng nghiên cứu của bạn được ghi nhận đúng cách và tránh đạo văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reference Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự đề cập
Verb refer Tham chiếu, đề cập, giới thiệu
Noun referral Sự giới thiệu (bệnh nhân, khách hàng), giấy giới thiệu
Adjective referential Có tính tham chiếu, liên quan đến tham chiếu
Noun key Chìa khóa, phím, mã khóa
Verb key Gõ (phím), nhập (dữ liệu), khóa

Synonyms

reference point (điểm tham chiếu)identification tag (thẻ nhận dạng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Học thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + ferre (to carry)
Old French
référer
Middle English
referren
English
reference
Proto-Germanic
*kagi-
Old English
cæġ
Middle English
keye
English
key

Nguồn gốc của 'reference'

Từ 'reference' (tham chiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre', kết hợp từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'ferre' (nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'mang trở lại', sau đó phát triển thành 'đề cập đến' hoặc 'tham khảo'.

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' (chìa khóa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cæġ', có liên hệ với các từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ German khác. Ý nghĩa gốc là một công cụ dùng để mở hoặc đóng khóa, sau này mở rộng nghĩa để chỉ một yếu tố quan trọng, một mã số, hoặc một phím bấm trên bàn phím.

Sự kết hợp của 'referencing key'

'Referencing key' là một thuật ngữ ghép hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Nó mô tả một 'chìa khóa' hoặc mã định danh được sử dụng để 'tham chiếu' hoặc liên kết đến các thông tin khác, giúp tổ chức và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, học thuật và công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói đến việc quản lý nguồn tài liệu tham khảo. 'Key' ở đây mang nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'điểm then chốt' để tìm kiếm một tham chiếu cụ thể. Cần phân biệt với các 'reference number' hay 'ID', trong đó 'referencing key' mang tính khái niệm và chức năng hơn là chỉ một con số định danh đơn thuần.

Prepositions

to for in

* to: Dùng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ với một cái gì đó. Ví dụ: 'The referencing key to this article is...' * for: Dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu sử dụng. Ví dụ: 'This is the referencing key for finding the original source.' * in: Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh sử dụng. Ví dụ: 'The referencing key in the database is stored...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + referencing key
  • assign assign a referencing key
    (gán một khóa tham chiếu)
  • use use a referencing key
    (sử dụng một khóa tham chiếu)
  • define define a referencing key
    (định nghĩa một khóa tham chiếu)
  • validate validate the referencing key
    (xác thực khóa tham chiếu)
  • retrieve retrieve the referencing key
    (truy xuất khóa tham chiếu)
Adjective + referencing key
  • unique a unique referencing key
    (một khóa tham chiếu duy nhất)
  • primary a primary referencing key
    (một khóa tham chiếu chính)
  • foreign a foreign referencing key
    (một khóa tham chiếu ngoại)
  • secure a secure referencing key
    (một khóa tham chiếu an toàn)
  • specific a specific referencing key
    (một khóa tham chiếu cụ thể)

Idioms

  • establish a referencing key

    thiết lập một khóa tham chiếu

    "We need to establish a unique referencing key for each record in the database."

    (Chúng ta cần thiết lập một khóa tham chiếu duy nhất cho mỗi bản ghi trong cơ sở dữ liệu.)

  • link by referencing key

    liên kết bằng khóa tham chiếu

    "The two tables are linked by a common referencing key to ensure data consistency."

    (Hai bảng được liên kết bởi một khóa tham chiếu chung để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.)

  • manage referencing keys

    quản lý các khóa tham chiếu

    "Effective database administration involves carefully managing referencing keys."

    (Quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả bao gồm việc quản lý cẩn thận các khóa tham chiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referencing key

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thông tin quan trọng được sử dụng để xác định, định vị hoặc truy cập một tham chiếu cụ thể trong một công trình lớn hơn hoặc cơ sở dữ liệu.

"The DOI (Digital Object Identifier) often serves as the referencing key for academic articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referencing key".

Tầm quan trọng trong hệ thống dữ liệu

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là trong quản lý cơ sở dữ liệu và phát triển phần mềm, 'referencing key' (khóa tham chiếu) là một khái niệm cốt lõi. Nó là yếu tố nền tảng cho việc tổ chức, truy vấn và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu. Hiểu biết về cách các khóa tham chiếu hoạt động là điều cần thiết để xây dựng các hệ thống thông tin mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Vai trò trong tính toàn vẹn học thuật

Mặc dù 'referencing key' thường mang nghĩa kỹ thuật, nhưng khái niệm 'tham chiếu' tổng thể lại rất quan trọng trong môi trường học thuật phương Tây. Việc sử dụng các 'khóa tham chiếu' (ví dụ: số trang, tên tác giả, năm xuất bản) để trích dẫn nguồn gốc thông tin là yếu tố then chốt để thể hiện tính chính trực trong học thuật, tránh đạo văn và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người khác.