(Top Banner Ad)
designative
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Triết học

designative

UK: /dɪˈzɪɡnətɪv/ • US: /dɪˈzɪɡnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chỉ định mang tính biểu thị có chức năng chỉ định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power or function of designating; indicative; specifying; serving to designate or name.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc chức năng chỉ định; biểu thị; xác định; dùng để chỉ định hoặc đặt tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'democracy' is designative of a specific form of government."

    "Thuật ngữ 'dân chủ' mang tính chỉ định cho một hình thức chính phủ cụ thể."

  • "The sign was designative of a dangerous curve ahead."

    "Biển báo đó chỉ định một khúc cua nguy hiểm phía trước."

  • "The designative function of language is crucial for communication."

    "Chức năng chỉ định của ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designation sự chỉ định, sự bổ nhiệm, tên gọi
Noun designator người chỉ định, vật chỉ định
Noun design thiết kế, bản thiết kế, sự thiết kế
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên
Verb design thiết kế
Adverb designatively một cách chỉ định, với ý nghĩa chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Latin
designare
Latin
designatus
English
designate
English
designative

Nguồn gốc từ 'Dấu hiệu'

Từ 'designative' bắt nguồn từ gốc Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Qua nhiều bước phát triển, nó trở thành động từ 'designare' (đánh dấu, chỉ định) và sau đó là 'designate' trong tiếng Anh. 'Designative' do đó mang ý nghĩa 'có chức năng chỉ định', 'để gọi tên hoặc xác định một điều gì đó', giống như việc bạn dùng một dấu hiệu để chỉ ra một vật thể cụ thể.

Usage Note

Từ 'designative' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học để mô tả một thuật ngữ, ký hiệu hoặc biểu tượng có chức năng đại diện hoặc chỉ định một đối tượng, khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể. Nó nhấn mạnh khả năng của từ hoặc ký hiệu trong việc phân biệt và xác định một thứ gì đó so với những thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • function designative function
    (chức năng chỉ định/gọi tên)
  • power designative power
    (quyền lực chỉ định/đặt tên)
  • term designative term
    (thuật ngữ chỉ định)
  • meaning designative meaning
    (ý nghĩa chỉ định/tham chiếu)
  • role designative role
    (vai trò chỉ định)
Prepositional Phrase
  • nature of a designative nature
    (có tính chất chỉ định)

Idioms

  • designative of something

    chỉ định/biểu thị cho điều gì đó

    "The red flag is designative of danger."

    (Lá cờ đỏ biểu thị cho sự nguy hiểm.)

  • the designative function of language

    chức năng chỉ định của ngôn ngữ

    "Linguists often discuss the designative function of language in naming objects."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường thảo luận về chức năng chỉ định của ngôn ngữ trong việc đặt tên cho các vật thể.)

  • a purely designative sense

    một ý nghĩa thuần túy chỉ định/tham chiếu

    "In a purely designative sense, 'star' refers to a celestial body."

    (Theo nghĩa thuần túy chỉ định, 'ngôi sao' dùng để chỉ một thiên thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designative

Adjective
Lật mặt

Có khả năng hoặc chức năng chỉ định; biểu thị; xác định; dùng để chỉ định hoặc đặt tên.

"The term 'democracy' is designative of a specific form of government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designative".

Sức mạnh của Ngôn ngữ và Định danh

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'đặt tên' hay 'chỉ định' không chỉ là hành động đơn thuần mà còn mang ý nghĩa sâu sắc, đôi khi là quyền lực. Ví dụ, trong pháp luật, các thuật ngữ 'designative' (chỉ định) được sử dụng để định nghĩa rõ ràng các quyền và nghĩa vụ, không để xảy ra sự mơ hồ. Tương tự, trong khoa học, việc sử dụng các thuật ngữ 'designative' chính xác là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và nhất quán trong nghiên cứu và truyền đạt kiến thức.

Vai trò trong Ngôn ngữ học

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ nghĩa học, khái niệm 'designative' rất quan trọng để mô tả cách từ ngữ 'trỏ' hoặc 'chỉ' vào các đối tượng, khái niệm trong thế giới thực. Đây là cơ sở để chúng ta hiểu cách ngôn ngữ kết nối với thực tại và truyền tải thông tin, từ đó giúp người học tiếng Anh nhận thức rõ hơn về cách các từ 'chỉ định' ý nghĩa.