(Top Banner Ad)
refinishing
B2
Noun B2 Xây dựng, Nội thất, Thủ công

refinishing

UK: /ˌriːˈfɪnɪʃɪŋ/ • US: /ˌriːˈfɪnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sơn lại làm mới bề mặt tân trang lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of applying a new finish to a surface, especially wood, to restore or improve its appearance.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sơn lại bề mặt, đặc biệt là gỗ, để phục hồi hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refinishing of the antique table took several days."

    "Việc sơn lại chiếc bàn cổ mất vài ngày."

  • "Refinishing furniture can be a rewarding DIY project."

    "Sơn lại đồ nội thất có thể là một dự án DIY bổ ích."

  • "The house needed refinishing to increase its market value."

    "Ngôi nhà cần được sơn sửa lại để tăng giá trị thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish
Noun finish
Verb refinish
Noun refinisher
Adjective finished
Adjective refinished
Noun finishing

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
fenir / finir
English
finish
Latin (prefix)
re-
English
refinish
English
refinishing

Sự Hồi Sinh Từ 'Kết Thúc'

Từ 'refinishing' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 're-' nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' và động từ 'finish' có nghĩa là 'hoàn thành'. 'Finish' lại đến từ tiếng La-tinh 'finis' (kết thúc). Do đó, 'refinishing' mang ý nghĩa 'hoàn thiện lại' hoặc 'làm mới lại' một bề mặt hoặc vật dụng nào đó để nó trông như mới, mang lại sự sống mới cho những món đồ cũ kỹ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc làm mới hoặc cải tạo bề mặt đã cũ hoặc bị hư hỏng. Refinishing khác với 'finishing' (hoàn thiện) ở chỗ nó ám chỉ việc làm lại một lớp hoàn thiện đã có trước đó, chứ không phải là lớp hoàn thiện ban đầu.

Prepositions

of

'Refinishing of' được sử dụng để chỉ đối tượng được sơn lại. Ví dụ: refinishing of furniture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refinishing
  • professional professional refinishing
    (việc tân trang chuyên nghiệp)
  • complete complete refinishing
    (sự tân trang toàn diện)
  • cabinet cabinet refinishing
    (tân trang tủ bếp/tủ)
  • floor floor refinishing
    (tân trang sàn nhà)
Verb + refinishing
  • undertake undertake refinishing
    (thực hiện việc tân trang)
  • require require refinishing
    (yêu cầu tân trang)
  • involve involve refinishing
    (bao gồm việc tân trang)
Noun + of + refinishing
  • cost cost of refinishing
    (chi phí tân trang)
  • process process of refinishing
    (quy trình tân trang)
  • benefits benefits of refinishing
    (lợi ích của việc tân trang)

Idioms

  • in need of refinishing

    cần được tân trang lại

    "Our old dining table is definitely in need of refinishing."

    (Cái bàn ăn cũ của chúng tôi chắc chắn cần được tân trang lại.)

  • give something a refinishing

    tân trang lại cái gì đó

    "We decided to give the kitchen cabinets a fresh refinishing."

    (Chúng tôi quyết định tân trang lại các tủ bếp.)

  • refinishing project

    dự án tân trang

    "This weekend, I'm starting a new refinishing project on an antique chair."

    (Cuối tuần này, tôi sẽ bắt đầu một dự án tân trang mới cho một chiếc ghế cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refinishing

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sơn lại bề mặt, đặc biệt là gỗ, để phục hồi hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó.

"The refinishing of the antique table took several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been refinishing the antique table for hours before the guests arrived.
Họ đã sơn sửa lại chiếc bàn cổ hàng giờ trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't been refinishing furniture, she had been restoring paintings.
Cô ấy đã không sơn sửa lại đồ nội thất, cô ấy đã phục chế tranh.
Nghi vấn
Had he been refinishing his guitar when the power went out?
Anh ấy đã sơn sửa lại cây đàn guitar của mình khi mất điện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinishing".

Văn hóa 'Tự Tay Sửa Chữa' (DIY) ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'refinishing' (tân trang) các vật dụng cũ như đồ gỗ, tủ bếp hay sàn nhà rất phổ biến, thường được xem là một phần của văn hóa DIY (Do It Yourself - Tự Tay Làm Lấy). Mọi người thích tự mình thực hiện các dự án tân trang không chỉ để tiết kiệm chi phí mà còn để thể hiện sự sáng tạo và giữ gìn giá trị lịch sử của món đồ.

Lối Sống Bền Vững và Tái Chế

Refinishing cũng gắn liền với xu hướng sống bền vững và tái chế. Thay vì vứt bỏ những món đồ cũ và mua cái mới, việc tân trang giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm thiểu rác thải và tài nguyên tiêu thụ. Đây là một cách thể hiện trách nhiệm với môi trường, biến những thứ tưởng chừng vô dụng trở nên có giá trị mới.