refinishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of applying a new finish to a surface, especially wood, to restore or improve its appearance.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sơn lại bề mặt, đặc biệt là gỗ, để phục hồi hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refinishing of the antique table took several days."
"Việc sơn lại chiếc bàn cổ mất vài ngày."
-
"Refinishing furniture can be a rewarding DIY project."
"Sơn lại đồ nội thất có thể là một dự án DIY bổ ích."
-
"The house needed refinishing to increase its market value."
"Ngôi nhà cần được sơn sửa lại để tăng giá trị thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc làm mới hoặc cải tạo bề mặt đã cũ hoặc bị hư hỏng. Refinishing khác với 'finishing' (hoàn thiện) ở chỗ nó ám chỉ việc làm lại một lớp hoàn thiện đã có trước đó, chứ không phải là lớp hoàn thiện ban đầu.
Prepositions
'Refinishing of' được sử dụng để chỉ đối tượng được sơn lại. Ví dụ: refinishing of furniture.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional refinishing (việc tân trang chuyên nghiệp)
-
complete complete refinishing (sự tân trang toàn diện)
-
cabinet cabinet refinishing (tân trang tủ bếp/tủ)
-
floor floor refinishing (tân trang sàn nhà)
-
undertake undertake refinishing (thực hiện việc tân trang)
-
require require refinishing (yêu cầu tân trang)
-
involve involve refinishing (bao gồm việc tân trang)
-
cost cost of refinishing (chi phí tân trang)
-
process process of refinishing (quy trình tân trang)
-
benefits benefits of refinishing (lợi ích của việc tân trang)
Idioms
-
in need of refinishing
cần được tân trang lại
"Our old dining table is definitely in need of refinishing."
(Cái bàn ăn cũ của chúng tôi chắc chắn cần được tân trang lại.)
-
give something a refinishing
tân trang lại cái gì đó
"We decided to give the kitchen cabinets a fresh refinishing."
(Chúng tôi quyết định tân trang lại các tủ bếp.)
-
refinishing project
dự án tân trang
"This weekend, I'm starting a new refinishing project on an antique chair."
(Cuối tuần này, tôi sẽ bắt đầu một dự án tân trang mới cho một chiếc ghế cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refinishing
NounHành động hoặc quá trình sơn lại bề mặt, đặc biệt là gỗ, để phục hồi hoặc cải thiện vẻ ngoài của nó.
"The refinishing of the antique table took several days."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been refinishing the antique table for hours before the guests arrived. |
Họ đã sơn sửa lại chiếc bàn cổ hàng giờ trước khi khách đến. |
| Phủ định | She hadn't been refinishing furniture, she had been restoring paintings. |
Cô ấy đã không sơn sửa lại đồ nội thất, cô ấy đã phục chế tranh. |
| Nghi vấn | Had he been refinishing his guitar when the power went out? |
Anh ấy đã sơn sửa lại cây đàn guitar của mình khi mất điện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinishing".
