(Top Banner Ad)
reflective body
B2
Danh từ ghép B2 Vật lý, Quang học

reflective body

UK: /rɪˈflektɪv ˈbɒdi/ • US: /rɪˈflektɪv ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể phản xạ bề mặt phản xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or surface capable of reflecting light or other radiation.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc bề mặt có khả năng phản xạ ánh sáng hoặc các bức xạ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telescope uses a large reflective body to focus light from distant stars."

    "Kính viễn vọng sử dụng một vật thể phản xạ lớn để hội tụ ánh sáng từ các ngôi sao ở xa."

  • "A car's rearview mirror is a type of reflective body."

    "Gương chiếu hậu của xe hơi là một loại vật thể phản xạ."

  • "The shiny surface acted as a reflective body, bouncing light across the room."

    "Bề mặt bóng loáng hoạt động như một vật thể phản xạ, hắt ánh sáng khắp phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflection sự phản chiếu, sự suy ngẫm
Noun reflector vật phản xạ
Verb reflect phản chiếu, suy nghĩ
Adverb reflectively một cách phản chiếu, một cách trầm tư
Noun reflectivity tính phản xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Old French
reflecter
English
reflect
English
reflective
Proto-Germanic
*bodagaz*
Old English
bodig
English
body

Nguồn gốc của 'reflective body'

Cụm từ 'reflective body' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'Reflective' (phản chiếu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reflectere', mang ý nghĩa 'uốn cong trở lại' (ghép từ 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'flectere' nghĩa là 'uốn cong'). Ban đầu, nó chỉ hành động quay ngược hoặc uốn cong một vật, sau này phát triển thêm nghĩa bóng là suy ngẫm, xem xét. Còn 'body' (vật thể, cơ thể) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bodig', xuất phát xa hơn từ tiếng Proto-Germanic, dùng để chỉ phần chính của một sự vật, sinh vật. Khi kết hợp, 'reflective body' mô tả một vật thể có khả năng phản xạ ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong quang học và vật lý. 'Reflective' mô tả tính chất phản xạ của vật thể, trong khi 'body' chỉ đơn giản là vật thể đó. Nó nhấn mạnh vào khả năng phản xạ của vật thể như một đặc tính chính của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflective body
  • smooth smooth reflective body
    (vật thể phản chiếu nhẵn bóng)
  • polished polished reflective body
    (vật thể phản chiếu được đánh bóng)
  • highly highly reflective body
    (vật thể có tính phản xạ cao)
  • curved curved reflective body
    (vật thể phản chiếu cong)
  • flat flat reflective body
    (vật thể phản chiếu phẳng)
Verb + reflective body
  • act as act as a reflective body
    (đóng vai trò là vật thể phản chiếu)
  • serve as serve as a reflective body
    (dùng làm vật thể phản chiếu)
  • design design a reflective body
    (thiết kế một vật thể phản chiếu)
  • observe observe a reflective body
    (quan sát một vật thể phản chiếu)

Idioms

  • a perfectly reflective body

    một vật thể phản xạ hoàn hảo (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, vật lý)

    "In theoretical physics, a black hole is sometimes described as a perfectly reflective body for certain types of waves."

    (Trong vật lý lý thuyết, một lỗ đen đôi khi được mô tả là một vật thể phản xạ hoàn hảo đối với một số loại sóng nhất định.)

  • act as a reflective body

    đóng vai trò như một vật thể phản chiếu (ánh sáng, âm thanh, v.v.)

    "The calm surface of the lake can act as a reflective body for the surrounding mountains, creating stunning views."

    (Mặt hồ tĩnh lặng có thể đóng vai trò là vật thể phản chiếu cho những ngọn núi xung quanh, tạo nên những khung cảnh tuyệt đẹp.)

  • a smooth reflective body

    một vật thể phản chiếu nhẵn bóng

    "A mirror is the most common example of a smooth reflective body in everyday life."

    (Gương là ví dụ phổ biến nhất về một vật thể phản chiếu nhẵn bóng trong cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflective body

Danh từ ghép
Lật mặt

Một vật thể hoặc bề mặt có khả năng phản xạ ánh sáng hoặc các bức xạ khác.

"The telescope uses a large reflective body to focus light from distant stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflective body".

Gương và sự phản chiếu bản ngã

Trong nhiều nền văn hóa, gương (một dạng vật thể phản chiếu) không chỉ là công cụ để nhìn thấy hình ảnh bên ngoài mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Chúng thường được coi là cánh cổng dẫn đến thế giới khác, biểu tượng cho linh hồn, hoặc vật phẩm có khả năng phản chiếu sự thật và xua đuổi tà ma. Niềm tin về việc vỡ gương mang lại xui xẻo trong 7 năm là một trong những mê tín phổ biến nhất liên quan đến vật thể phản chiếu này ở phương Tây.

Mặt nước và sự tự vấn

Mặt nước tĩnh lặng là một vật thể phản chiếu tự nhiên, không chỉ cho phép chúng ta ngắm nhìn cảnh vật mà còn gợi lên sự suy ngẫm và nội tâm. Trong nhiều câu chuyện và triết lý phương Đông, việc nhìn vào mặt nước được liên kết với việc tìm kiếm sự bình yên, sự thật bên trong, và sự minh triết. Nó tượng trưng cho khả năng nhìn nhận lại bản thân và thế giới xung quanh một cách sâu sắc, tương tự như quá trình thiền định.