(Top Banner Ad)
reformed
B2
tính từ B2 Tổng quát

reformed

UK: /rɪˈfɔːmd/ • US: /rɪˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cải tạo được cải thiện đổi mới theo thần học Calvin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having abandoned bad habits or former wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Đã từ bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái trước đây; được cải tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a reformed smoker."

    "Anh ấy là một người đã bỏ thuốc."

  • "The reformed prisoner was determined to live an honest life."

    "Người tù đã cải tạo quyết tâm sống một cuộc đời lương thiện."

  • "The reformed system proved to be more efficient."

    "Hệ thống đã được cải cách chứng tỏ hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reform cải cách, cải thiện; sửa đổi
Noun reform cuộc cải cách, sự cải thiện
Noun reformer người cải cách
Noun reformation sự cải cách, sự sửa đổi lớn (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị)
Adjective unreformed không được cải cách, không được sửa đổi; còn giữ nguyên trạng thái cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reformare
Old French
reformer
English
reform
English
reformed

Hành trình của từ 'reformed'

Từ 'reformed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reformare', mang ý nghĩa 'tạo hình lại' hoặc 'định hình lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reformer' (cải thiện, phục hồi), từ này đã đi vào tiếng Anh. Khi dùng dưới dạng tính từ, 'reformed' mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã được thay đổi, cải thiện để trở nên tốt hơn, đặc biệt là về hành vi hoặc hệ thống.

Usage Note

Tính từ 'reformed' thường được dùng để mô tả những người đã thay đổi hành vi tiêu cực của mình, đặc biệt là sau khi trải qua một quá trình khó khăn hoặc có một sự thay đổi lớn trong cuộc đời. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự cải thiện và sự thay đổi theo hướng tốt hơn.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Reformed' (viết hoa) chỉ một nhánh cụ thể của đạo Tin Lành, liên quan đến thần học Calvin. Nó thường được dùng để phân biệt với các nhánh khác của đạo Tin Lành.

Prepositions

from

'reformed from' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó (thói quen, hành vi) mà ai đó đã từ bỏ hoặc cải thiện. Ví dụ: 'He is reformed from his criminal past.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reformed
  • newly newly reformed
    (mới được cải cách/hoàn thiện)
  • truly truly reformed
    (thực sự đã thay đổi/hoàn lương)
  • fully fully reformed
    (hoàn toàn được cải cách/thay đổi)
  • deeply deeply reformed
    (thay đổi sâu sắc, cải cách triệt để)
reformed + Noun
  • character reformed character
    (người đã hoàn lương, người đã thay đổi tính nết trở nên tốt hơn)
  • criminal reformed criminal
    (tội phạm đã hoàn lương, tội phạm đã cải tà quy chính)
  • sinner reformed sinner
    (kẻ tội lỗi đã ăn năn, đã cải tà quy chính)
  • alcoholic reformed alcoholic
    (người nghiện rượu đã cai nghiện thành công)
  • Church Reformed Church
    (Giáo hội Cải cách (một nhánh của đạo Tin Lành))
Verb + reformed (as past participle)
  • be be reformed
    (được cải cách, được sửa đổi (về luật, hệ thống, tổ chức))

Idioms

  • a reformed character

    một người đã hoàn lương, đã thay đổi tính nết trở nên tốt hơn

    "After years of trouble, he's become a completely reformed character."

    (Sau nhiều năm gây rắc rối, anh ấy đã trở thành một người hoàn toàn thay đổi tính nết.)

  • a reformed sinner

    một kẻ tội lỗi đã ăn năn, đã cải tà quy chính

    "The preacher often spoke about the journey of a reformed sinner."

    (Vị giáo sĩ thường nói về hành trình của một kẻ tội lỗi đã ăn năn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reformed

tính từ
Lật mặt

Đã từ bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái trước đây; được cải tạo.

"He is a reformed smoker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformed".

Cải cách Tin Lành và Giáo hội Cải cách

Trong lịch sử phương Tây, từ 'reformed' gắn liền với 'Reformation' (Cải cách Kháng nghị) vào thế kỷ 16, một phong trào tôn giáo làm thay đổi sâu sắc đạo Cơ Đốc giáo. 'Reformed Churches' (Giáo hội Cải cách) là tên gọi chung cho các giáo phái Tin Lành phát triển từ thời kỳ này, như Calvinism, nhấn mạnh vào sự cải cách theo Kinh Thánh.

Khái niệm hoàn lương trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'reformed' thường đề cập đến một cá nhân đã thay đổi lối sống tiêu cực (như tội phạm, người nghiện) để trở thành một thành viên có ích cho xã hội. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng chuộc lỗi và nhận được cơ hội thứ hai của con người.