reformed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having abandoned bad habits or former wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Đã từ bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái trước đây; được cải tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a reformed smoker."
"Anh ấy là một người đã bỏ thuốc."
-
"The reformed prisoner was determined to live an honest life."
"Người tù đã cải tạo quyết tâm sống một cuộc đời lương thiện."
-
"The reformed system proved to be more efficient."
"Hệ thống đã được cải cách chứng tỏ hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reform | cải cách, cải thiện; sửa đổi |
| Noun | reform | cuộc cải cách, sự cải thiện |
| Noun | reformer | người cải cách |
| Noun | reformation | sự cải cách, sự sửa đổi lớn (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị) |
| Adjective | unreformed | không được cải cách, không được sửa đổi; còn giữ nguyên trạng thái cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reformed' thường được dùng để mô tả những người đã thay đổi hành vi tiêu cực của mình, đặc biệt là sau khi trải qua một quá trình khó khăn hoặc có một sự thay đổi lớn trong cuộc đời. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự cải thiện và sự thay đổi theo hướng tốt hơn.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Reformed' (viết hoa) chỉ một nhánh cụ thể của đạo Tin Lành, liên quan đến thần học Calvin. Nó thường được dùng để phân biệt với các nhánh khác của đạo Tin Lành.
Prepositions
'reformed from' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó (thói quen, hành vi) mà ai đó đã từ bỏ hoặc cải thiện. Ví dụ: 'He is reformed from his criminal past.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly reformed (mới được cải cách/hoàn thiện)
-
truly truly reformed (thực sự đã thay đổi/hoàn lương)
-
fully fully reformed (hoàn toàn được cải cách/thay đổi)
-
deeply deeply reformed (thay đổi sâu sắc, cải cách triệt để)
-
character reformed character (người đã hoàn lương, người đã thay đổi tính nết trở nên tốt hơn)
-
criminal reformed criminal (tội phạm đã hoàn lương, tội phạm đã cải tà quy chính)
-
sinner reformed sinner (kẻ tội lỗi đã ăn năn, đã cải tà quy chính)
-
alcoholic reformed alcoholic (người nghiện rượu đã cai nghiện thành công)
-
Church Reformed Church (Giáo hội Cải cách (một nhánh của đạo Tin Lành))
-
be be reformed (được cải cách, được sửa đổi (về luật, hệ thống, tổ chức))
Idioms
-
a reformed character
một người đã hoàn lương, đã thay đổi tính nết trở nên tốt hơn
"After years of trouble, he's become a completely reformed character."
(Sau nhiều năm gây rắc rối, anh ấy đã trở thành một người hoàn toàn thay đổi tính nết.)
-
a reformed sinner
một kẻ tội lỗi đã ăn năn, đã cải tà quy chính
"The preacher often spoke about the journey of a reformed sinner."
(Vị giáo sĩ thường nói về hành trình của một kẻ tội lỗi đã ăn năn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reformed
tính từĐã từ bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi sai trái trước đây; được cải tạo.
"He is a reformed smoker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reformed".
