unrefrigerated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not kept or stored in a refrigerator; not refrigerated.
Vietnamese Meaning
Không được giữ hoặc bảo quản trong tủ lạnh; không được làm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unrefrigerated milk spoils quickly."
"Sữa không được bảo quản lạnh sẽ bị hỏng nhanh chóng."
-
"The label warned against consuming the product if it had been left unrefrigerated for more than two hours."
"Nhãn cảnh báo không nên tiêu thụ sản phẩm nếu nó đã bị bỏ không làm lạnh trong hơn hai giờ."
-
"Many foods are safe for consumption after being unrefrigerated for a short period."
"Nhiều loại thực phẩm an toàn để tiêu thụ sau khi không được làm lạnh trong một khoảng thời gian ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refrigerate | làm lạnh, làm mát (để bảo quản) |
| Adjective | refrigerated | đã được làm lạnh, được bảo quản lạnh |
| Noun | refrigeration | sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh |
| Noun | refrigerator | tủ lạnh |
| Adjective | unrefrigerated | không được làm lạnh, không cần làm lạnh (trong một số ngữ cảnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrefrigerated' mô tả trạng thái của thực phẩm hoặc đồ vật không được bảo quản trong môi trường lạnh. Nó thường liên quan đến việc thực phẩm có thể bị hỏng nhanh hơn nếu không được giữ lạnh. Lưu ý rằng nó nhấn mạnh sự *thiếu* quy trình làm lạnh, không ám chỉ nhiệt độ cụ thể (ví dụ, 'warm' hay 'hot' food).
Collocations (Từ đi kèm)
-
food unrefrigerated food (thức ăn không được làm lạnh)
-
milk unrefrigerated milk (sữa không được làm lạnh)
-
items unrefrigerated items (những món đồ không được làm lạnh)
-
products unrefrigerated products (sản phẩm không được làm lạnh)
-
meat unrefrigerated meat (thịt không được làm lạnh)
-
leave leave food unrefrigerated (để thức ăn không được làm lạnh (ở nhiệt độ phòng))
-
store store goods unrefrigerated (cất giữ hàng hóa không cần làm lạnh)
-
keep keep butter unrefrigerated (để bơ không trong tủ lạnh)
-
remain remain unrefrigerated (giữ nguyên trạng thái không được làm lạnh)
Idioms
-
perishable if unrefrigerated
dễ hỏng nếu không được làm lạnh
"These berries are perishable if unrefrigerated; eat them quickly or put them in the fridge."
(Những loại quả mọng này dễ hỏng nếu không được làm lạnh; hãy ăn nhanh hoặc cho vào tủ lạnh.)
-
safe unrefrigerated for X hours
an toàn khi không được làm lạnh trong X giờ
"Most cooked foods are safe unrefrigerated for about two hours at room temperature."
(Hầu hết thực phẩm đã nấu chín an toàn khi không được làm lạnh khoảng hai giờ ở nhiệt độ phòng.)
-
shelf-stable (unrefrigerated)
có thể để ở nhiệt độ phòng (không cần làm lạnh)
"Many canned goods are shelf-stable and can remain unrefrigerated until opened."
(Nhiều thực phẩm đóng hộp có thể để ở nhiệt độ phòng và không cần làm lạnh cho đến khi mở ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrefrigerated
adjectiveKhông được giữ hoặc bảo quản trong tủ lạnh; không được làm lạnh.
"Unrefrigerated milk spoils quickly."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unrefrigerated milk went bad quickly, didn't it? |
Sữa không được bảo quản lạnh đã hỏng nhanh chóng, đúng không? |
| Phủ định | The unrefrigerated food isn't safe to eat, is it? |
Thức ăn không được bảo quản lạnh không an toàn để ăn, phải không? |
| Nghi vấn | Unrefrigerated food should be thrown away, shouldn't it? |
Thức ăn không được bảo quản lạnh nên được vứt đi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefrigerated".
