(Top Banner Ad)
refugee applicant
B2
Noun B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

refugee applicant

UK: /ˌrɛfjʊˈdʒiː ˈæplɪkənt/ • US: /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈæplɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

người xin tị nạn người nộp đơn xin tị nạn đương đơn xin tị nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has applied for refugee status.

Vietnamese Meaning

Người đã nộp đơn xin tị nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugee applicant had to fill out a detailed form."

    "Người xin tị nạn phải điền vào một mẫu đơn chi tiết."

  • "The number of refugee applicants has increased significantly in recent years."

    "Số lượng người xin tị nạn đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge nơi trú ẩn, sự nương náu
Noun refugee người tị nạn
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng
Noun application đơn xin, hồ sơ, sự ứng tuyển
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refugium
Old French
refuge
French
réfugié
English
refugee
Latin
applicare
Old French
appliquer
English
apply
English
applicant
English
refugee applicant

Nguồn gốc 'Refugee' (Người tị nạn)

Từ 'refugee' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, đặc biệt để chỉ những người Kháng cách Pháp (Huguenot) chạy trốn cuộc đàn áp tôn giáo ở Pháp. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réfugié', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'réfugier' (tìm nơi trú ẩn), và xa hơn là từ gốc Latin 'refugium' (nơi ẩn náu, sự ẩn náu). Từ này nhấn mạnh hành động tìm kiếm sự bảo vệ do bị ép buộc phải rời bỏ quê hương.

Nguồn gốc 'Applicant' (Người nộp đơn)

Phần 'applicant' trong 'refugee applicant' đến từ động từ 'apply' (nộp đơn, ứng tuyển). 'Apply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicare' (ghép vào, dính vào, áp dụng). Với việc thêm hậu tố '-ant' vào 'apply', chúng ta có 'applicant' để chỉ người thực hiện hành động 'apply' – tức là người nộp đơn hoặc người ứng tuyển. Trong ngữ cảnh này, đó là người nộp đơn xin tị nạn một cách chính thức.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một cá nhân đang trong quá trình xin được công nhận là người tị nạn. Nó nhấn mạnh tình trạng *đang chờ* quyết định, khác với 'refugee' (người tị nạn) đã được chấp nhận. Thái nghĩa của 'applicant' (người nộp đơn) ngụ ý một quy trình chính thức và sự chủ động của người đó trong việc tìm kiếm sự bảo vệ.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc nộp đơn. Ví dụ: 'He is a refugee applicant for asylum.' (Anh ấy là người xin tị nạn để được tị nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refugee applicant
  • genuine a genuine refugee applicant
    (người nộp đơn tị nạn chân chính)
  • asylum-seeking an asylum-seeking refugee applicant
    (người nộp đơn xin tị nạn (đang tìm kiếm sự bảo hộ))
  • successful a successful refugee applicant
    (người nộp đơn tị nạn thành công (được chấp thuận))
  • vulnerable vulnerable refugee applicants
    (những người nộp đơn tị nạn dễ bị tổn thương)
Verb + refugee applicant
  • assess to assess a refugee applicant
    (đánh giá hồ sơ của người nộp đơn tị nạn)
  • interview to interview refugee applicants
    (phỏng vấn những người nộp đơn tị nạn)
  • process to process a refugee applicant
    (xử lý hồ sơ của người nộp đơn tị nạn)
  • grant status to to grant status to a refugee applicant
    (cấp quy chế (tị nạn) cho người nộp đơn tị nạn)
  • reject to reject a refugee applicant
    (từ chối người nộp đơn tị nạn)
Noun phrase with refugee applicant
  • status refugee applicant status
    (quy chế người nộp đơn tị nạn)
  • claim refugee applicant's claim
    (yêu cầu/đơn xin của người nộp đơn tị nạn)
  • population refugee applicant population
    (số lượng/quần thể người nộp đơn tị nạn)

Idioms

  • to seek asylum as a refugee applicant

    nộp đơn xin tị nạn với tư cách người tị nạn tiềm năng

    "Many individuals arrive at borders hoping to seek asylum as a refugee applicant."

    (Nhiều người đến biên giới với hy vọng nộp đơn xin tị nạn với tư cách người tị nạn tiềm năng.)

  • to be recognized as a refugee applicant

    được công nhận là người nộp đơn tị nạn

    "Once registered, they are recognized as a refugee applicant awaiting a decision."

    (Sau khi đăng ký, họ được công nhận là người nộp đơn tị nạn đang chờ quyết định.)

  • refugee applicant process

    quy trình xét duyệt đơn tị nạn

    "The refugee applicant process can be lengthy and complex, requiring multiple interviews and documentation."

    (Quy trình xét duyệt đơn tị nạn có thể kéo dài và phức tạp, đòi hỏi nhiều buổi phỏng vấn và giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refugee applicant

Noun
Lật mặt

Người đã nộp đơn xin tị nạn.

"The refugee applicant had to fill out a detailed form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the refugee applicant's story is truly inspiring.
Ồ, câu chuyện của người xin tị nạn thực sự rất truyền cảm hứng.
Phủ định
Alas, the refugee applicant didn't meet all the requirements.
Than ôi, người xin tị nạn đã không đáp ứng được tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Hey, is that the refugee applicant we were expecting?
Này, đó có phải là người xin tị nạn mà chúng ta đang mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refugee applicant".

Công ước về Người tị nạn năm 1951

Khái niệm 'refugee applicant' gắn liền với luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Quy chế Người tị nạn năm 1951 và Nghị định thư năm 1967. Công ước này định nghĩa 'người tị nạn' và đặt ra các quyền của họ, cũng như nghĩa vụ của các quốc gia tiếp nhận. Người nộp đơn tị nạn đang trong quá trình được các quốc gia đánh giá xem liệu họ có đáp ứng định nghĩa này hay không để được cấp quy chế bảo vệ.

Vai trò của UNHCR và Thách thức

Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) là cơ quan quốc tế chủ chốt bảo vệ quyền và phúc lợi của người nộp đơn tị nạn trên toàn cầu. Mặc dù có các khung pháp lý, người nộp đơn tị nạn thường phải đối mặt với nhiều thách thức như thủ tục pháp lý phức tạp, kỳ thị, khó khăn trong việc hòa nhập xã hội mới và tâm lý căng thẳng do mất mát và di dời.