(Top Banner Ad)
regain consciousness
B2
Verb Phrase B2 Y học

regain consciousness

UK: /rɪˈɡeɪn ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /rɪˈɡeɪn ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh lại lấy lại ý thức hồi tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become conscious again after fainting, being knocked unconscious, etc.

Vietnamese Meaning

Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh bất tỉnh, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to regain consciousness after the surgery."

    "Cô ấy bắt đầu tỉnh lại sau ca phẫu thuật."

  • "He regained consciousness in the ambulance."

    "Anh ấy tỉnh lại trong xe cứu thương."

  • "It took her several minutes to regain consciousness after the fall."

    "Cô ấy mất vài phút để tỉnh lại sau cú ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, tỉnh táo
Adjective unconscious bất tỉnh, vô ý thức
Noun unconsciousness sự bất tỉnh, trạng thái vô ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
gaaignier
Latin
con-
Latin
scire

Nguồn gốc của 'regain consciousness'

Cụm từ 'regain consciousness' được ghép từ 'regain' (lấy lại) và 'consciousness' (ý thức). 'Regain' có gốc từ tiền tố La-tinh 're-' (lại, lần nữa) và động từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier' (thu được, đạt được). 'Consciousness' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'conscientia' (kiến thức, nhận thức), tự nó lại được hình thành từ 'con-' (với, cùng) và 'scire' (biết). Vì vậy, 'regain consciousness' theo nghĩa đen có nghĩa là 'lấy lại trạng thái biết/nhận thức', mô tả việc một người từ trạng thái bất tỉnh trở lại nhận thức về môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc các tình huống khẩn cấp. 'Regain' nhấn mạnh sự phục hồi lại trạng thái trước đó. Phân biệt với 'recover consciousness' (hồi phục ý thức), 'regain' thường ám chỉ một quá trình nhanh chóng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regain consciousness
  • slowly slowly regain consciousness
    (dần dần tỉnh lại, từ từ lấy lại ý thức)
  • gradually gradually regain consciousness
    (từ từ tỉnh lại, dần dần lấy lại ý thức)
  • fully fully regain consciousness
    (tỉnh lại hoàn toàn, lấy lại ý thức hoàn toàn)
  • quickly quickly regain consciousness
    (tỉnh lại nhanh chóng)
  • eventually eventually regain consciousness
    (cuối cùng cũng tỉnh lại)
Verb + regain consciousness
  • struggle to struggle to regain consciousness
    (vật lộn để tỉnh lại, cố gắng lấy lại ý thức)
  • try to try to regain consciousness
    (cố gắng tỉnh lại, cố gắng lấy lại ý thức)
  • help (someone) to help him to regain consciousness
    (giúp anh ấy tỉnh lại)
Time/Condition + regain consciousness
  • after a fall regain consciousness after a fall
    (tỉnh lại sau khi bị ngã)
  • hours later regain consciousness hours later
    (tỉnh lại nhiều giờ sau đó)
  • in the hospital regain consciousness in the hospital
    (tỉnh lại trong bệnh viện)

Idioms

  • fight to regain consciousness

    nỗ lực, đấu tranh để tỉnh lại (thường trong tình trạng nguy kịch)

    "After the accident, he fought to regain consciousness."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã nỗ lực đấu tranh để tỉnh lại.)

  • fail to regain consciousness

    không thể tỉnh lại (thường ám chỉ tình huống xấu)

    "Despite the doctors' best efforts, she failed to regain consciousness."

    (Mặc dù các bác sĩ đã cố gắng hết sức, cô ấy vẫn không thể tỉnh lại.)

  • still to regain consciousness

    vẫn chưa tỉnh lại (thường dùng trong báo cáo tình trạng)

    "The patient is stable but is still to regain consciousness."

    (Bệnh nhân ổn định nhưng vẫn chưa tỉnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regain consciousness

Verb Phrase
Lật mặt

Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh bất tỉnh, v.v.

"She started to regain consciousness after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, regaining consciousness was a slow process for him.
Sau tai nạn, việc hồi phục ý thức là một quá trình chậm chạp đối với anh ấy.
Phủ định
Not regaining consciousness immediately worried the paramedics.
Việc không hồi phục ý thức ngay lập tức khiến các nhân viên y tế lo lắng.
Nghi vấn
Is regaining consciousness after surgery common?
Việc hồi phục ý thức sau phẫu thuật có phổ biến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he slowly regained consciousness.
Sau vụ tai nạn, anh ấy dần dần tỉnh lại.
Phủ định
She did not regain consciousness until she was in the hospital.
Cô ấy đã không tỉnh lại cho đến khi ở trong bệnh viện.
Nghi vấn
Did he regain consciousness after the surgery?
Anh ấy có tỉnh lại sau ca phẫu thuật không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was regaining consciousness slowly after the accident.
Cô ấy đang dần hồi phục ý thức sau vụ tai nạn.
Phủ định
He wasn't regaining consciousness even after several minutes of CPR.
Anh ấy vẫn chưa hồi phục ý thức ngay cả sau vài phút hô hấp nhân tạo.
Nghi vấn
Were you regaining consciousness when the paramedics arrived?
Bạn có đang hồi phục ý thức khi nhân viên y tế đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regain consciousness".

Khoảnh khắc hồi tỉnh trong phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và tiểu thuyết, khoảnh khắc một nhân vật 'regain consciousness' (tỉnh lại) thường là một yếu tố kịch tính, mang lại sự nhẹ nhõm hoặc đôi khi là khởi đầu cho một tình tiết mới. Nó thường được miêu tả với tiếng rên nhỏ, đôi mắt chớp chớp và câu hỏi đầu tiên 'What happened?' (Chuyện gì đã xảy ra?).

Tầm quan trọng trong sơ cứu và y tế

Việc một người bất tỉnh 'regain consciousness' là một dấu hiệu quan trọng trong y tế và sơ cứu. Khả năng tỉnh lại cho thấy não bộ đang hồi phục và chức năng cơ thể đang ổn định. Các nhân viên y tế và người thực hiện sơ cứu luôn theo dõi chặt chẽ dấu hiệu này như một phần của quá trình đánh giá tình trạng bệnh nhân.