Come to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To regain consciousness.
Vietnamese Meaning
Tỉnh lại, hồi tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fainted but came to after a few minutes."
"Cô ấy ngất xỉu nhưng đã tỉnh lại sau vài phút."
-
"He was knocked out in the fight but came to later."
"Anh ta bị hạ gục trong trận đấu nhưng sau đó đã tỉnh lại."
-
"After much discussion, they came to an agreement."
"Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đi đến một thỏa thuận."
-
"The bill came to more than I expected."
"Hóa đơn vượt quá những gì tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tỉnh lại sau khi bị bất tỉnh do ngất xỉu, chấn thương hoặc tác dụng của thuốc. Khác với 'wake up' là tỉnh dậy sau giấc ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision come to a decision (đi đến một quyết định)
-
conclusion come to a conclusion (rút ra kết luận)
-
agreement come to an agreement (đạt được một thỏa thuận)
-
halt come to a halt (dừng lại hoàn toàn)
-
end come to an end (kết thúc)
-
terms come to terms with (chấp nhận/đối mặt với (một sự thật đau buồn))
Idioms
-
Come to light
Được đưa ra ánh sáng, trở nên rõ ràng
"New evidence has recently come to light."
(Những bằng chứng mới gần đây đã được đưa ra ánh sáng.)
-
Come to your senses
Tỉnh ngộ, bắt đầu suy nghĩ sáng suốt trở lại
"I hope he finally comes to his senses and stops gambling."
(Tôi hy vọng cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ và ngừng đánh bạc.)
-
Come to a head
Đến hồi gay cấn, đạt đến đỉnh điểm (thường là rắc rối)
"The tension between the two nations finally came to a head last week."
(Căng thẳng giữa hai quốc gia cuối cùng đã lên đến đỉnh điểm vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come to
Phrasal verbTỉnh lại, hồi tỉnh.
"She fainted but came to after a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, come to my house anytime you like! |
Ôi, cứ đến nhà tôi bất cứ khi nào bạn thích nhé! |
| Phủ định | Well, I didn't come to the party, actually. |
Chà, thực ra tôi đã không đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Hey, will you come to the meeting tomorrow? |
Này, bạn sẽ đến cuộc họp ngày mai chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would come to understand this complex topic now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ tôi đã hiểu chủ đề phức tạp này rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the flight, she wouldn't come to regret this decision now. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, thì bây giờ cô ấy đã không hối hận về quyết định này. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they come to appreciate the value of teamwork now? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, thì bây giờ họ có đánh giá cao giá trị của làm việc nhóm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to come to the party tonight. |
Tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | She is not going to come to the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ không đến cuộc họp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are they going to come to our house for dinner? |
Họ sẽ đến nhà chúng ta ăn tối chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been coming to understand the complexities of the situation before she made a decision. |
Cô ấy đã dần hiểu ra sự phức tạp của tình huống trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | They hadn't been coming to expect such generosity from their neighbors until the recent crisis. |
Họ đã không mong đợi sự hào phóng như vậy từ những người hàng xóm cho đến cuộc khủng hoảng gần đây. |
| Nghi vấn | Had he been coming to terms with his past mistakes before he started therapy? |
Anh ấy đã bắt đầu chấp nhận những sai lầm trong quá khứ trước khi bắt đầu trị liệu tâm lý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come to".
