(Top Banner Ad)
Come to
B1
Phrasal verb B1 General

Come to

UK: /kʌm tuː/ • US: /kʌm tuː/

Nghĩa tiếng Việt

Tỉnh lại Hồi tỉnh Đi đến kết luận Tổng cộng là Lên đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regain consciousness.

Vietnamese Meaning

Tỉnh lại, hồi tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fainted but came to after a few minutes."

    "Cô ấy ngất xỉu nhưng đã tỉnh lại sau vài phút."

  • "He was knocked out in the fight but came to later."

    "Anh ta bị hạ gục trong trận đấu nhưng sau đó đã tỉnh lại."

  • "After much discussion, they came to an agreement."

    "Sau nhiều cuộc thảo luận, họ đã đi đến một thỏa thuận."

  • "The bill came to more than I expected."

    "Hóa đơn vượt quá những gì tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Comer Người đến, người tham gia
Adjective Coming Sắp tới, đang đến
Noun Outcome Kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman + tō
Middle English
comen to

Sự tiến hóa từ chuyển động đến trạng thái

Nguyên gốc 'Come to' bắt nguồn từ các từ chỉ sự di chuyển vật lý trong tiếng Đức cổ. Qua thời gian, nó được mở rộng nghĩa để mô tả việc 'di chuyển' vào một trạng thái tinh thần hoặc kết quả cụ thể, chẳng hạn như tỉnh lại sau khi ngất hoặc đạt được một thỏa thuận.

Nghĩa toán học cổ

Trong tiếng Anh cổ, 'come to' thường được dùng trong việc tính toán, ám chỉ việc các con số 'đi đến' một tổng thể cuối cùng. Điều này giải thích tại sao ngày nay chúng ta dùng nó để nói về tổng chi phí (The bill comes to $50).

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tỉnh lại sau khi bị bất tỉnh do ngất xỉu, chấn thương hoặc tác dụng của thuốc. Khác với 'wake up' là tỉnh dậy sau giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Decisions & Results)
  • decision come to a decision
    (đi đến một quyết định)
  • conclusion come to a conclusion
    (rút ra kết luận)
  • agreement come to an agreement
    (đạt được một thỏa thuận)
Verb + Noun (States of Being)
  • halt come to a halt
    (dừng lại hoàn toàn)
  • end come to an end
    (kết thúc)
  • terms come to terms with
    (chấp nhận/đối mặt với (một sự thật đau buồn))

Idioms

  • Come to light

    Được đưa ra ánh sáng, trở nên rõ ràng

    "New evidence has recently come to light."

    (Những bằng chứng mới gần đây đã được đưa ra ánh sáng.)

  • Come to your senses

    Tỉnh ngộ, bắt đầu suy nghĩ sáng suốt trở lại

    "I hope he finally comes to his senses and stops gambling."

    (Tôi hy vọng cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ và ngừng đánh bạc.)

  • Come to a head

    Đến hồi gay cấn, đạt đến đỉnh điểm (thường là rắc rối)

    "The tension between the two nations finally came to a head last week."

    (Căng thẳng giữa hai quốc gia cuối cùng đã lên đến đỉnh điểm vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come to

Phrasal verb
Lật mặt

Tỉnh lại, hồi tỉnh.

"She fainted but came to after a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, come to my house anytime you like!
Ôi, cứ đến nhà tôi bất cứ khi nào bạn thích nhé!
Phủ định
Well, I didn't come to the party, actually.
Chà, thực ra tôi đã không đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Hey, will you come to the meeting tomorrow?
Này, bạn sẽ đến cuộc họp ngày mai chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would come to understand this complex topic now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ tôi đã hiểu chủ đề phức tạp này rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the flight, she wouldn't come to regret this decision now.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, thì bây giờ cô ấy đã không hối hận về quyết định này.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they come to appreciate the value of teamwork now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, thì bây giờ họ có đánh giá cao giá trị của làm việc nhóm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to come to the party tonight.
Tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
She is not going to come to the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ không đến cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Are they going to come to our house for dinner?
Họ sẽ đến nhà chúng ta ăn tối chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been coming to understand the complexities of the situation before she made a decision.
Cô ấy đã dần hiểu ra sự phức tạp của tình huống trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They hadn't been coming to expect such generosity from their neighbors until the recent crisis.
Họ đã không mong đợi sự hào phóng như vậy từ những người hàng xóm cho đến cuộc khủng hoảng gần đây.
Nghi vấn
Had he been coming to terms with his past mistakes before he started therapy?
Anh ấy đã bắt đầu chấp nhận những sai lầm trong quá khứ trước khi bắt đầu trị liệu tâm lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come to".

Hồi tỉnh trong văn hóa y học

Trong tiếng Anh, 'come to' là cụm từ phổ biến nhất để chỉ việc một người tỉnh lại sau khi bị ngất hoặc hôn mê. Trong các bộ phim chính kịch phương Tây, bác sĩ thường hỏi 'Has he come to yet?' thay vì dùng từ chuyên môn 'regain consciousness' để tạo cảm giác gần gũi và khẩn trương.

Văn hóa thanh toán

Khi đi mua sắm hoặc ăn uống tại các nước nói tiếng Anh, cụm từ 'That comes to...' được dùng cực kỳ phổ biến để thông báo tổng số tiền khách hàng phải trả, phản ánh tư duy cộng dồn các giá trị nhỏ thành một đơn vị lớn hơn.