(Top Banner Ad)
lose consciousness
B2
Verb Phrase B2 Y học

lose consciousness

UK: /luːz ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /luːz ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mất ý thức bất tỉnh nhân sự hôn mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unconscious; to become unable to respond to stimuli.

Vietnamese Meaning

Mất ý thức; trở nên không có khả năng phản ứng với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost consciousness after the accident."

    "Anh ấy mất ý thức sau vụ tai nạn."

  • "If someone loses consciousness, call for medical help immediately."

    "Nếu ai đó mất ý thức, hãy gọi trợ giúp y tế ngay lập tức."

  • "She lost consciousness briefly and then recovered."

    "Cô ấy mất ý thức trong một thời gian ngắn rồi tỉnh lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'lose consciousness'

Cụm từ 'lose consciousness' có nghĩa đen là 'mất ý thức'. Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'làm mất, đánh mất'. 'Consciousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', có nghĩa là 'sự hiểu biết, nhận thức'. Như vậy, cụm từ này đã tiến hóa một cách tự nhiên để diễn tả trạng thái mất đi sự nhận thức và khả năng phản ứng.

Usage Note

Cụm từ 'lose consciousness' diễn tả hành động mất đi trạng thái tỉnh táo, có thể do nhiều nguyên nhân như chấn thương, bệnh tật hoặc tác động của thuốc. Khác với 'faint' (ngất xỉu) thường mang tính chất tạm thời và có thể hồi phục nhanh chóng, 'lose consciousness' có thể kéo dài hơn và đòi hỏi sự can thiệp y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose consciousness
  • briefly lose consciousness
    (bất tỉnh trong thời gian ngắn)
  • suddenly lose consciousness
    (đột ngột mất ý thức)
  • almost lose consciousness
    (hầu như mất ý thức)
Verb + lose consciousness
  • cause (someone to) lose consciousness
    (khiến ai đó mất ý thức)
  • find (someone) lose consciousness
    (thấy ai đó bất tỉnh)
  • pretend to lose consciousness
    (giả vờ bất tỉnh)
Preposition + lose consciousness
  • after lose consciousness
    (sau khi mất ý thức)
  • before lose consciousness
    (trước khi mất ý thức)

Idioms

  • out cold

    bất tỉnh nhân sự, ngất xỉu

    "After the blow to the head, he was out cold for several minutes."

    (Sau cú đánh vào đầu, anh ta bất tỉnh nhân sự trong vài phút.)

  • pass out

    ngất xỉu

    "She passed out from the heat."

    (Cô ấy ngất xỉu vì trời nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose consciousness

Verb Phrase
Lật mặt

Mất ý thức; trở nên không có khả năng phản ứng với các kích thích.

"He lost consciousness after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose consciousness".

Sơ cứu khi ai đó bất tỉnh

Trong nhiều nền văn hóa, việc biết cách sơ cứu cho người bất tỉnh là rất quan trọng. Các bước cơ bản bao gồm kiểm tra đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC), gọi cấp cứu và đặt người đó ở tư thế hồi phục (recovery position) để tránh bị nghẹt thở.

Quan niệm về ý thức và vô thức

Ý thức (consciousness) và vô thức (unconsciousness) là những khái niệm triết học và tâm lý học phức tạp. Mất ý thức thường được coi là một trạng thái tạm thời, nhưng đôi khi có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.