recover consciousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh ngất hoặc hôn mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, it took him several minutes to recover consciousness."
"Sau tai nạn, anh ấy mất vài phút để tỉnh lại."
-
"The patient is starting to recover consciousness after the surgery."
"Bệnh nhân bắt đầu tỉnh lại sau ca phẫu thuật."
-
"She recovered consciousness shortly after the paramedics arrived."
"Cô ấy tỉnh lại ngay sau khi nhân viên y tế đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recover | hồi phục, lấy lại, trở lại trạng thái ban đầu |
| Noun | recovery | sự hồi phục, sự lấy lại, sự bình phục |
| Adjective | conscious | có ý thức, tỉnh táo, nhận biết |
| Adjective | unconscious | bất tỉnh, vô thức |
| Noun | consciousness | ý thức, sự tỉnh táo, sự nhận biết |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức, tỉnh táo |
| Adverb | unconsciously | một cách vô thức, không nhận biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi mô tả các tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái tỉnh táo sau khi mất ý thức. Khác với "wake up" (tỉnh dậy) chỉ trạng thái tỉnh sau khi ngủ, "recover consciousness" ám chỉ sự hồi phục sau một tình trạng mất ý thức bệnh lý hoặc do chấn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly recover consciousness (từ từ/chậm rãi tỉnh lại)
-
gradually gradually recover consciousness (dần dần tỉnh lại)
-
fully fully recover consciousness (tỉnh hẳn lại, tỉnh táo hoàn toàn)
-
eventually eventually recover consciousness (cuối cùng cũng tỉnh lại)
-
help help someone recover consciousness (giúp ai đó tỉnh lại)
-
wait for wait for someone to recover consciousness (chờ ai đó tỉnh lại)
-
struggle to struggle to recover consciousness (chật vật để tỉnh lại)
Idioms
-
fail to recover consciousness
không tỉnh lại được (sau khi bất tỉnh)
"Despite doctors' best efforts, she failed to recover consciousness after the severe head injury."
(Dù các bác sĩ đã cố gắng hết sức, cô ấy vẫn không tỉnh lại được sau chấn thương đầu nghiêm trọng.)
-
show signs of recovering consciousness
cho thấy dấu hiệu tỉnh lại
"After several hours, he began to show signs of recovering consciousness, stirring slightly and opening his eyes for a moment."
(Sau vài giờ, anh ấy bắt đầu cho thấy dấu hiệu tỉnh lại, khẽ cựa quậy và mở mắt trong chốc lát.)
-
be slow to recover consciousness
chậm tỉnh lại, mất nhiều thời gian để tỉnh lại
"The patient was slow to recover consciousness after the surgery, remaining drowsy for a full day."
(Bệnh nhân chậm tỉnh lại sau phẫu thuật, vẫn còn mơ màng suốt cả một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recover consciousness
Verb PhraseTỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh ngất hoặc hôn mê.
"After the accident, it took him several minutes to recover consciousness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recover consciousness".
