(Top Banner Ad)
provisional governor
C1
danh từ C1 Chính trị

provisional governor

UK: /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvənə(r)/ • US: /prəˈvɪʒənəl ˈɡʌvərnər/

Nghĩa tiếng Việt

thống đốc lâm thời tỉnh trưởng lâm thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to serve as governor in a temporary capacity, typically during a transition period or until a permanent governor can be appointed or elected.

Vietnamese Meaning

Một người được bổ nhiệm để giữ chức thống đốc trong một khoảng thời gian tạm thời, thường là trong giai đoạn chuyển tiếp hoặc cho đến khi một thống đốc chính thức có thể được bổ nhiệm hoặc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the coup, a provisional governor was appointed to maintain order."

    "Sau cuộc đảo chính, một thống đốc lâm thời đã được bổ nhiệm để duy trì trật tự."

  • "The UN appointed a provisional governor to oversee the region's reconstruction."

    "Liên Hợp Quốc đã bổ nhiệm một thống đốc lâm thời để giám sát công cuộc tái thiết khu vực."

  • "The provisional governor announced new elections would be held within six months."

    "Thống đốc lâm thời thông báo rằng cuộc bầu cử mới sẽ được tổ chức trong vòng sáu tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective provisional tạm thời, lâm thời
Noun provision sự cung cấp, điều khoản
Verb provide cung cấp
Noun governor thống đốc
Verb govern cai trị, quản lý
Noun government chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provisio
Latin
providere
English
provisional
Latin
gubernator
English
governor
English
provisional governor

Nguồn gốc của 'provisional governor'

Cụm từ 'provisional governor' kết hợp từ 'provisional' (tạm thời) và 'governor' (thống đốc). 'Provisional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'sự dự phòng'. 'Governor' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernator', nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Vì vậy, 'provisional governor' ám chỉ một người được bổ nhiệm tạm thời để điều hành một khu vực hoặc quốc gia trong thời gian chuyển tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử khi có sự thay đổi quyền lực hoặc khi một khu vực đang trong quá trình hình thành chính phủ mới. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional governor
  • appointed appointed provisional governor
    (thống đốc lâm thời được bổ nhiệm)
  • new new provisional governor
    (thống đốc lâm thời mới)
Verb + provisional governor
  • elect elect a provisional governor
    (bầu một thống đốc lâm thời)
  • replace replace the provisional governor
    (thay thế thống đốc lâm thời)
  • name name a provisional governor
    (chỉ định một thống đốc lâm thời)

Idioms

  • to hold the fort

    tạm thời đảm nhận vị trí, trông nom việc gì đó

    "The provisional governor held the fort until the new elections."

    (Thống đốc lâm thời tạm thời đảm nhận vị trí cho đến khi có cuộc bầu cử mới.)

  • caretaker government

    chính phủ lâm thời

    "After the coup, a caretaker government was formed, led by a provisional governor."

    (Sau cuộc đảo chính, một chính phủ lâm thời được thành lập, đứng đầu là một thống đốc lâm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional governor

danh từ
Lật mặt

Một người được bổ nhiệm để giữ chức thống đốc trong một khoảng thời gian tạm thời, thường là trong giai đoạn chuyển tiếp hoặc cho đến khi một thống đốc chính thức có thể được bổ nhiệm hoặc bầu cử.

"After the coup, a provisional governor was appointed to maintain order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional governor".

Vai trò của Thống đốc Lâm thời

Thống đốc lâm thời thường được bổ nhiệm trong các tình huống đặc biệt như sau chiến tranh, đảo chính, hoặc khi một khu vực đang trải qua quá trình chuyển đổi chính trị. Họ có trách nhiệm duy trì trật tự và chuẩn bị cho các cuộc bầu cử hoặc hình thức chính phủ lâu dài hơn. Chức vụ này nhấn mạnh tính chất tạm thời và sự cần thiết của việc lãnh đạo trong thời kỳ bất ổn.