(Top Banner Ad)
regime collapse
C1
Danh từ C1 Chính trị học

regime collapse

UK: /reɪˈʒiːm kəˈlæps/ • US: /rəˈʒiːm kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ của chế độ sự tan rã của chế độ chế độ sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden and complete failure of a government or political system.

Vietnamese Meaning

Sự sụp đổ đột ngột và hoàn toàn của một chính phủ hoặc hệ thống chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regime collapse led to widespread chaos and uncertainty."

    "Sự sụp đổ của chế độ đã dẫn đến sự hỗn loạn và bất ổn lan rộng."

  • "The sudden regime collapse surprised many international observers."

    "Sự sụp đổ chế độ đột ngột đã làm ngạc nhiên nhiều nhà quan sát quốc tế."

  • "Economic hardship was a major factor in the regime collapse."

    "Khó khăn kinh tế là một yếu tố chính dẫn đến sự sụp đổ của chế độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regime chế độ, chính quyền
Noun collapse sự sụp đổ, sự đổ vỡ
Verb collapse sụp đổ, đổ vỡ
Adjective collapsible có thể gập lại, có thể sụp đổ
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Noun regimen phác đồ điều trị, chế độ ăn uống/sinh hoạt

Synonyms

government overthrow (sự lật đổ chính phủ)political breakdown (sự tan rã chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regimen
Old French
regime
English
regime
Latin
collapsus
English
collapse

Nguồn gốc của 'Regime'

Từ 'regime' có nguồn gốc từ 'regimen' trong tiếng Latin, nghĩa là 'quy tắc, sự điều hành'. Qua tiếng Pháp cổ ('regime'), nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ một hệ thống chính phủ hoặc quản lý, đặc biệt là một hệ thống có thể bị coi là độc đoán hoặc không dân chủ.

Sự hình thành 'Regime Collapse'

Từ 'collapse' (sụp đổ) bắt nguồn từ 'collapsus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'collabor', nghĩa là 'rơi cùng nhau, sụp đổ'. Khi 'regime' và 'collapse' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mô tả sự đổ vỡ hoàn toàn của một chính quyền hoặc hệ thống, thường đi kèm với hỗn loạn và thay đổi lớn về chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự chấm dứt của một chế độ do nhiều yếu tố như bất ổn chính trị, kinh tế suy thoái, nổi dậy hoặc can thiệp từ bên ngoài. 'Collapse' nhấn mạnh sự nhanh chóng và triệt để của sự sụp đổ, khác với 'regime change' có thể diễn ra từ từ và thông qua các phương pháp hợp pháp.

Prepositions

of in

'of': được dùng để chỉ sự sụp đổ *của* một chế độ cụ thể (e.g., the regime collapse of the Soviet Union). 'in': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự sụp đổ diễn ra *trong* một bối cảnh cụ thể (e.g., the regime collapse in the midst of economic crisis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regime collapse
  • complete complete regime collapse
    (sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ)
  • total total regime collapse
    (sự sụp đổ toàn bộ của chế độ)
  • imminent imminent regime collapse
    (sự sụp đổ chế độ sắp xảy ra)
  • widespread widespread regime collapse
    (sự sụp đổ chế độ trên diện rộng)
  • economic economic regime collapse
    (sự sụp đổ chế độ do kinh tế)
  • political political regime collapse
    (sự sụp đổ chế độ do chính trị)
Verb + regime collapse
  • trigger trigger a regime collapse
    (kích hoạt/châm ngòi sự sụp đổ chế độ)
  • prevent prevent regime collapse
    (ngăn chặn sự sụp đổ chế độ)
  • face face regime collapse
    (đối mặt với sự sụp đổ chế độ)
  • lead to lead to regime collapse
    (dẫn đến sự sụp đổ chế độ)
  • cause cause regime collapse
    (gây ra sự sụp đổ chế độ)
Noun + regime collapse
  • threat of threat of regime collapse
    (mối đe dọa sụp đổ chế độ)
  • risk of risk of regime collapse
    (nguy cơ sụp đổ chế độ)
  • aftermath of aftermath of regime collapse
    (hậu quả sau sự sụp đổ chế độ)

Idioms

  • on the brink of regime collapse

    đứng bên bờ vực sụp đổ chế độ

    "The country's economy was so fragile that it was on the brink of regime collapse."

    (Nền kinh tế của đất nước mong manh đến mức nó đứng bên bờ vực sụp đổ chế độ.)

  • to precipitate a regime collapse

    đẩy nhanh/gây ra sự sụp đổ chế độ

    "The mass protests were expected to precipitate a regime collapse."

    (Các cuộc biểu tình rầm rộ được kỳ vọng sẽ đẩy nhanh sự sụp đổ chế độ.)

  • a recipe for regime collapse

    một công thức/nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ chế độ

    "Widespread corruption and economic inequality are often a recipe for regime collapse."

    (Tham nhũng tràn lan và bất bình đẳng kinh tế thường là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ chế độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regime collapse

Danh từ
Lật mặt

Sự sụp đổ đột ngột và hoàn toàn của một chính phủ hoặc hệ thống chính trị.

"The regime collapse led to widespread chaos and uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden regime collapse shocked the world.
Sự sụp đổ chế độ đột ngột đã gây sốc cho thế giới.
Phủ định
The international community did not anticipate the regime collapse.
Cộng đồng quốc tế đã không lường trước được sự sụp đổ của chế độ.
Nghi vấn
Did the regime collapse lead to widespread instability?
Sự sụp đổ của chế độ có dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regime collapse".

Lịch sử và Chính trị

Khái niệm 'regime collapse' gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử quan trọng, định hình thế giới hiện đại. Ví dụ điển hình là sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991, sự kết thúc của chế độ Apartheid ở Nam Phi, hoặc các cuộc Cách mạng Mùa xuân Ả Rập. Mỗi trường hợp đều thể hiện những nguyên nhân và hệ quả phức tạp, từ áp lực bên trong đến can thiệp từ bên ngoài, và thường dẫn đến những thay đổi xã hội sâu rộng.

Tác động đến Xã hội và Con người

Sự sụp đổ của một chế độ hiếm khi diễn ra một cách êm thấm. Nó thường kéo theo giai đoạn bất ổn, xung đột, khủng hoảng nhân đạo và di cư. Đối với người dân, điều này có thể đồng nghĩa với việc mất an ninh, kinh tế đình trệ, và sự thay đổi trong cấu trúc xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể mở ra cơ hội cho dân chủ hóa, cải cách và một tương lai mới.