(Top Banner Ad)
regime stability
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị học

regime stability

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định của chế độ tính ổn định của chính quyền độ vững chắc của chế độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a regime to maintain power and control over a period of time, resisting challenges and threats to its authority.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chế độ duy trì quyền lực và kiểm soát trong một khoảng thời gian, chống lại những thách thức và mối đe dọa đối với quyền lực của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing reforms to enhance regime stability."

    "Chính phủ đang thực hiện các cải cách để tăng cường sự ổn định của chế độ."

  • "The economic crisis posed a significant threat to regime stability."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định của chế độ."

  • "Maintaining regime stability requires addressing the needs of the population."

    "Duy trì sự ổn định của chế độ đòi hỏi phải giải quyết các nhu cầu của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regime
Noun regimen
Verb regulate
Noun regulation
Adjective regular
Adjective stable
Verb stabilize
Noun stabilization
Verb destabilize
Noun instability

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regimen
Old French
regime
English
regime
Latin
stabilis
Old French
estableté
English
stability

Nguồn gốc của 'Regime'

'Regime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regimen', mang nghĩa 'sự cai trị' hoặc 'chính phủ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ một hệ thống hoặc phương pháp quản lý, đặc biệt là một chính phủ, dù là tốt hay xấu, thường hàm ý một hệ thống có cấu trúc và quy tắc nhất định.

Nguồn gốc của 'Stability'

'Stability' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc', 'kiên định' hoặc 'ổn định'. Nó mô tả trạng thái không thay đổi, không bị xáo trộn, đổ vỡ hay suy yếu. Đây là một đặc tính quan trọng đối với bất kỳ hệ thống nào muốn duy trì sự tồn tại và hoạt động hiệu quả.

Ghép đôi: 'Regime Stability'

Khi kết hợp, 'regime stability' mô tả tình trạng một chính phủ hoặc hệ thống chính trị duy trì được quyền lực và chức năng của mình một cách bền vững theo thời gian, không bị đe dọa bởi những biến động nội bộ hay bên ngoài đáng kể. Đây là một khái niệm trung tâm trong khoa học chính trị và quan hệ quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để đánh giá mức độ vững chắc của một chính phủ hoặc hệ thống chính trị. Nó liên quan đến khả năng của chế độ để duy trì trật tự, ngăn chặn bất ổn xã hội và duy trì sự ủng hộ từ các nhóm lợi ích quan trọng. 'Regime stability' khác với 'political stability' ở chỗ nó tập trung cụ thể vào sự ổn định của *chế độ cầm quyền* hơn là toàn bộ hệ thống chính trị.

Prepositions

in of

‘Regime stability in [quốc gia/khu vực]’ ám chỉ sự ổn định của chế độ ở quốc gia/khu vực đó. ‘Regime stability of [chế độ cụ thể]’ ám chỉ sự ổn định của một chế độ cụ thể (ví dụ: 'Regime stability of the Communist Party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regime stability
  • political political regime stability
    (sự ổn định chính trị của chế độ)
  • economic economic regime stability
    (sự ổn định kinh tế của chế độ)
  • internal internal regime stability
    (sự ổn định nội bộ của chế độ)
  • long-term long-term regime stability
    (sự ổn định lâu dài của chế độ)
  • fragile fragile regime stability
    (sự ổn định chế độ mong manh/dễ vỡ)
  • elusive elusive regime stability
    (sự ổn định chế độ khó đạt được/nắm bắt)
Verb + regime stability
  • ensure ensure regime stability
    (đảm bảo sự ổn định chế độ)
  • maintain maintain regime stability
    (duy trì sự ổn định chế độ)
  • preserve preserve regime stability
    (bảo tồn sự ổn định chế độ)
  • undermine undermine regime stability
    (làm suy yếu/xói mòn sự ổn định chế độ)
  • threaten threaten regime stability
    (đe dọa sự ổn định chế độ)
  • achieve achieve regime stability
    (đạt được sự ổn định chế độ)
Noun + of/to regime stability
  • factors factors of regime stability
    (các yếu tố của sự ổn định chế độ)
  • importance importance of regime stability
    (tầm quan trọng của sự ổn định chế độ)
  • challenges challenges to regime stability
    (những thách thức đối với sự ổn định chế độ)

Idioms

  • A pillar of regime stability

    Một trụ cột của sự ổn định chế độ (một yếu tố then chốt, nền tảng để duy trì ổn định)

    "Economic prosperity is often considered a pillar of regime stability."

    (Sự thịnh vượng kinh tế thường được coi là một trụ cột của sự ổn định chế độ.)

  • The key to regime stability

    Chìa khóa cho sự ổn định chế độ (yếu tố quyết định sự thành công trong việc duy trì ổn định)

    "Public trust in government is the key to regime stability."

    (Niềm tin của công chúng vào chính phủ là chìa khóa cho sự ổn định chế độ.)

  • Threat to regime stability

    Mối đe dọa đến sự ổn định chế độ (một yếu tố có khả năng phá vỡ sự ổn định)

    "Social inequality can pose a significant threat to regime stability."

    (Bất bình đẳng xã hội có thể tạo ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định chế độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regime stability

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng của một chế độ duy trì quyền lực và kiểm soát trong một khoảng thời gian, chống lại những thách thức và mối đe dọa đối với quyền lực của nó.

"The government is implementing reforms to enhance regime stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regime stability".

Khát vọng ổn định trong xã hội

Đối với nhiều quốc gia và xã hội, đặc biệt là những nơi từng trải qua xung đột, chiến tranh hoặc biến động lớn, sự ổn định của chế độ là một khát vọng trung tâm. Nó thường được nhìn nhận là điều kiện tiên quyết để đạt được hòa bình, phát triển kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Khái niệm này có thể được ưu tiên cao hơn các giá trị khác như tự do cá nhân hoặc dân chủ trong một số bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa nhất định, vì người dân mong muốn một cuộc sống bình yên, không bị xáo trộn.

Ổn định và các hệ thống chính trị khác nhau

Sự ổn định chế độ có thể được duy trì thông qua nhiều hệ thống chính trị khác nhau, từ dân chủ đến độc tài. Trong các nền dân chủ, sự ổn định thường đến từ sự đồng thuận của công chúng, pháp quyền và khả năng điều chỉnh thông qua bầu cử hoặc đối thoại. Ngược lại, trong các chế độ độc tài, sự ổn định có thể được duy trì bằng kiểm soát chặt chẽ, đàn áp hoặc thông qua các yếu tố như phát triển kinh tế nhanh chóng. Sự 'ổn định' này có thể bền vững hoặc chỉ là bề ngoài, ẩn chứa những căng thẳng và bất mãn tiềm tàng.