(Top Banner Ad)
regional costs
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

regional costs

UK: /ˈriːdʒənəl kɒsts/ • US: /ˈriːdʒənəl kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí theo vùng chi phí khu vực giá cả vùng miền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses or financial burdens that vary based on geographic region.

Vietnamese Meaning

Chi phí khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is analyzing regional costs to determine where to expand its operations."

    "Công ty đang phân tích chi phí khu vực để quyết định nơi mở rộng hoạt động."

  • "Regional costs for labor are lower in the South."

    "Chi phí nhân công theo khu vực thấp hơn ở miền Nam."

  • "The report compares regional costs for housing."

    "Báo cáo so sánh chi phí nhà ở theo khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region Vùng, khu vực địa lý
Adjective regional Thuộc về hoặc liên quan đến một vùng, khu vực
Adverb regionally Theo từng khu vực, ở cấp độ khu vực
Noun cost Chi phí, giá thành để sản xuất hoặc mua một thứ gì đó
Verb cost Có giá là, tốn (tiền, thời gian)
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

localized expenses (chi phí địa phương hóa)area-specific costs (chi phí đặc thù khu vực)

Antonyms

national costs (chi phí quốc gia)global costs (chi phí toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Latin
constare
Old French
region, cost
English
region, cost
Modern English
regional costs

Nguồn gốc của "regional"

Từ "regional" bắt nguồn từ tiếng Latin "regio", có nghĩa là "khu vực" hoặc "lãnh thổ". Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành "region" và tiếng Anh thành "region" (danh từ), rồi phát triển thành "regional" (tính từ) để chỉ những gì thuộc về một vùng cụ thể.

Nguồn gốc của "costs"

Từ "cost" xuất phát từ tiếng Latin "constare", ban đầu có nghĩa là "đứng cùng nhau" hoặc "có giá trị". Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "cost" và tiếng Anh thành "cost" với nghĩa là chi phí, giá cả cho một thứ gì đó.

"Regional costs" - sự kết hợp

Cụm từ "regional costs" là sự kết hợp hiện đại của tính từ "regional" (thuộc về một khu vực) và danh từ "costs" (chi phí). Nó mô tả các chi phí cụ thể phát sinh hoặc thay đổi tùy theo từng khu vực địa lý, phản ánh sự khác biệt về giá cả lao động, vật liệu, thuế, v.v., giữa các vùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế, kinh doanh, và các nghiên cứu về thị trường để chỉ ra sự khác biệt về giá cả, chi phí sinh hoạt, chi phí sản xuất, hoặc chi phí vận chuyển giữa các khu vực khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng các yếu tố địa lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional costs
  • high high regional costs
    (chi phí khu vực cao)
  • low low regional costs
    (chi phí khu vực thấp)
  • varying varying regional costs
    (các chi phí khu vực khác nhau/biến động)
  • typical typical regional costs
    (chi phí khu vực điển hình)
  • overall overall regional costs
    (tổng chi phí khu vực)
Verb + regional costs
  • cover cover regional costs
    (bù đắp chi phí khu vực)
  • reduce reduce regional costs
    (giảm chi phí khu vực)
  • assess assess regional costs
    (đánh giá chi phí khu vực)
  • manage manage regional costs
    (quản lý chi phí khu vực)
  • account for account for regional costs
    (tính đến chi phí khu vực)
Noun + of regional costs
  • analysis analysis of regional costs
    (phân tích chi phí khu vực)
  • differences differences in regional costs
    (sự khác biệt về chi phí khu vực)
  • impact impact of regional costs
    (tác động của chi phí khu vực)

Idioms

  • to compare regional costs

    So sánh chi phí giữa các khu vực

    "Many companies compare regional costs before deciding where to open a new factory."

    (Nhiều công ty so sánh chi phí khu vực trước khi quyết định mở nhà máy mới ở đâu.)

  • to factor in regional costs

    Tính toán/đưa vào xem xét chi phí khu vực

    "When planning the budget, you must factor in regional costs for labor and materials."

    (Khi lập ngân sách, bạn phải tính toán chi phí khu vực cho lao động và vật liệu.)

  • variations in regional costs

    Sự khác biệt/biến động về chi phí khu vực

    "There are significant variations in regional costs across different states."

    (Có những sự khác biệt đáng kể về chi phí khu vực giữa các bang khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional costs

Cụm danh từ
Lật mặt

Chi phí khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý.

"The company is analyzing regional costs to determine where to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional costs".

Sự chênh lệch chi phí sinh hoạt và kinh doanh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí sinh hoạt và kinh doanh có thể khác biệt rất lớn giữa các vùng. Ví dụ, chi phí nhà ở và lương bổng ở các thành phố lớn như New York hay San Francisco thường cao hơn nhiều so với các vùng nông thôn hoặc các tiểu bang ở miền Trung Tây. Điều này ảnh hưởng đến quyết định của các cá nhân về nơi sinh sống và của các doanh nghiệp về nơi đặt trụ sở hoặc nhà máy.

Tác động đến quyết định đầu tư và việc làm

Sự khác biệt về chi phí khu vực là một yếu tố then chốt trong các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các công ty thường phân tích kỹ lưỡng chi phí lao động, thuế, giá thuê mặt bằng và chi phí vận chuyển ở các khu vực khác nhau để tìm kiếm lợi thế cạnh tranh. Điều này có thể dẫn đến việc di chuyển sản xuất sang các vùng có chi phí thấp hơn, ảnh hưởng đến thị trường việc làm ở cả khu vực chi phí cao và thấp.