(Top Banner Ad)
regional epidemic
C1
noun phrase C1 Y học/Dịch tễ học

regional epidemic

UK: /ˈriːdʒənəl ˌɛpɪˈdɛmɪk/ • US: /ˈriːdʒənəl ˌɛpɪˈdɛmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dịch bệnh khu vực dịch bệnh vùng dịch bệnh địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An epidemic that is limited to a specific geographical region.

Vietnamese Meaning

Một dịch bệnh giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities are struggling to contain the regional epidemic of avian flu."

    "Chính quyền đang vật lộn để kiềm chế dịch cúm gia cầm khu vực."

  • "The WHO is monitoring the regional epidemic closely."

    "WHO đang theo dõi chặt chẽ dịch bệnh khu vực."

  • "The economic impact of the regional epidemic has been significant."

    "Tác động kinh tế của dịch bệnh khu vực là rất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc vùng, mang tính khu vực
Adverb regionally theo vùng, trong khu vực
Noun epidemic dịch bệnh
Adjective epidemic mang tính dịch bệnh, đang lây lan
Noun epidemiology dịch tễ học
Noun epidemiologist nhà dịch tễ học

Synonyms

local epidemic (dịch bệnh địa phương)localized epidemic (dịch bệnh cục bộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
Greek
epi-
Greek
demos
Greek
epidemia
English
epidemic
English
regional epidemic

Nguồn gốc 'Regional'

Từ 'regional' xuất phát từ 'region', có nguồn gốc từ 'regio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'phạm vi, khu vực' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'region' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mô tả một vùng đất cụ thể hoặc một khu vực địa lý.

Nguồn gốc 'Epidemic'

'Epidemic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epidemia'. Nó được ghép từ tiền tố 'epi-' (nghĩa là 'trên, ở trên') và 'demos' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng'). Ban đầu, 'epidemia' dùng để chỉ một căn bệnh lây lan 'trên toàn dân', ngụ ý một sự bùng phát bệnh tật ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đợt bùng phát dịch bệnh có quy mô lớn hơn một ổ dịch nhỏ (outbreak) nhưng nhỏ hơn một đại dịch (pandemic). Mức độ ảnh hưởng được giới hạn trong một khu vực nhất định, có thể là một tỉnh, một vùng, hoặc một quốc gia nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional epidemic
  • widespread widespread regional epidemic
    (dịch bệnh khu vực lây lan rộng)
  • localized localized regional epidemic
    (dịch bệnh khu vực khu trú)
  • severe severe regional epidemic
    (dịch bệnh khu vực nghiêm trọng)
  • emerging emerging regional epidemic
    (dịch bệnh khu vực mới nổi)
Verb + regional epidemic
  • contain contain a regional epidemic
    (khống chế một dịch bệnh khu vực)
  • control control a regional epidemic
    (kiểm soát một dịch bệnh khu vực)
  • prevent prevent a regional epidemic
    (ngăn chặn một dịch bệnh khu vực)
  • respond to respond to a regional epidemic
    (ứng phó với một dịch bệnh khu vực)
Regional epidemic + Verb
  • spreads a regional epidemic spreads
    (một dịch bệnh khu vực lây lan)
  • impacts a regional epidemic impacts
    (một dịch bệnh khu vực tác động)
  • affects a regional epidemic affects
    (một dịch bệnh khu vực ảnh hưởng)

Idioms

  • on the brink of a regional epidemic

    đứng trước bờ vực của một dịch bệnh khu vực (sắp xảy ra)

    "Experts warned the country was on the brink of a regional epidemic if immediate measures were not taken."

    (Các chuyên gia cảnh báo đất nước đang đứng trước bờ vực của một dịch bệnh khu vực nếu không có các biện pháp tức thời.)

  • stem the tide of a regional epidemic

    ngăn chặn làn sóng/sự lây lan của một dịch bệnh khu vực

    "Public health campaigns are crucial to stem the tide of a regional epidemic."

    (Các chiến dịch y tế công cộng là rất quan trọng để ngăn chặn làn sóng lây lan của một dịch bệnh khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional epidemic

noun phrase
Lật mặt

Một dịch bệnh giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.

"The authorities are struggling to contain the regional epidemic of avian flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional epidemic".

Vai trò của Y tế công cộng

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'dịch bệnh khu vực' nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống y tế công cộng. Các tổ chức như WHO và CDC đóng vai trò then chốt trong việc giám sát, cảnh báo và điều phối các phản ứng để ngăn chặn dịch bệnh lan rộng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc này thường liên quan đến các biện pháp như truy vết tiếp xúc, cách ly, tiêm chủng và thông tin giáo dục sức khỏe.

Tác động xã hội và kinh tế

Dịch bệnh, dù chỉ ở cấp độ khu vực, cũng có thể gây ra những tác động lớn về xã hội và kinh tế. Lịch sử đã chứng minh nhiều dịch bệnh đã thay đổi cách sống, làm việc và giao tiếp của con người, đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến các ngành kinh tế như du lịch, thương mại và sản xuất. Do đó, việc kiểm soát một dịch bệnh khu vực không chỉ là vấn đề y tế mà còn là ưu tiên hàng đầu trong quản lý nhà nước.