(Top Banner Ad)
regional office
B1
Noun B1 Kinh doanh, Quản lý

regional office

UK: /ˈriːdʒənəl ˈɒfɪs/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng khu vực chi nhánh khu vực văn phòng đại diện khu vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch office representing a larger organization or company in a specific geographical area.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng chi nhánh đại diện cho một tổ chức hoặc công ty lớn hơn trong một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's regional office is located in Chicago."

    "Văn phòng khu vực của công ty được đặt tại Chicago."

  • "All complaints should be directed to the regional office."

    "Mọi khiếu nại nên được gửi đến văn phòng khu vực."

  • "The regional office is responsible for sales and marketing in the southern region."

    "Văn phòng khu vực chịu trách nhiệm về bán hàng và tiếp thị ở khu vực phía nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc vùng, khu vực
Adverb regionally theo vùng, theo khu vực
Verb regionalize khu vực hóa, phân vùng
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Noun officer sĩ quan, nhân viên (có chức vụ)
Adjective official chính thức, thuộc về cơ quan
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
régional
English
regional
Latin
officium
Old French
ofice
English
office
English
regional office

Nguồn gốc của 'Region'

Từ 'region' (khu vực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'vùng lãnh thổ' hoặc 'hướng'. Nó chỉ ra một khu vực địa lý cụ thể, thường là một phần của một quốc gia hoặc lục địa, có những đặc điểm riêng biệt.

Nguồn gốc của 'Office'

Từ 'office' (văn phòng) có gốc từ tiếng Latin 'officium', mang ý nghĩa 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'công việc'. Ban đầu, nó ám chỉ một vị trí hoặc trách nhiệm. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ nơi làm việc hoặc bộ phận thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý và hành chính. Nó nhấn mạnh sự phân cấp và quản lý hoạt động trên một khu vực địa lý nhất định. 'Regional office' khác với 'head office' (trụ sở chính) ở chỗ nó không phải là trung tâm điều hành chính của toàn bộ công ty.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'regional office of the company'. 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc phạm vi hoạt động, ví dụ 'regional office for Asia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional office
  • main main regional office
    (văn phòng khu vực chính)
  • new new regional office
    (văn phòng khu vực mới)
  • large large regional office
    (văn phòng khu vực lớn)
  • European European regional office
    (văn phòng khu vực Châu Âu)
  • established an established regional office
    (một văn phòng khu vực đã được thành lập)
Verb + regional office
  • establish establish a regional office
    (thành lập một văn phòng khu vực)
  • manage manage a regional office
    (quản lý một văn phòng khu vực)
  • open open a regional office
    (mở một văn phòng khu vực)
  • visit visit a regional office
    (thăm một văn phòng khu vực)
  • oversee oversee a regional office
    (giám sát một văn phòng khu vực)
Noun + of the regional office
  • head head of the regional office
    (trưởng văn phòng khu vực)
  • director director of the regional office
    (giám đốc văn phòng khu vực)
  • staff staff of the regional office
    (nhân viên của văn phòng khu vực)

Idioms

  • establish a regional office

    thành lập một văn phòng khu vực

    "The company decided to establish a regional office in Singapore to cover the Southeast Asian market."

    (Công ty quyết định thành lập một văn phòng khu vực tại Singapore để bao phủ thị trường Đông Nam Á.)

  • oversee a regional office

    giám sát/điều hành một văn phòng khu vực

    "Her main responsibility is to oversee the regional office operations across three countries."

    (Trách nhiệm chính của cô ấy là giám sát các hoạt động của văn phòng khu vực trên ba quốc gia.)

  • the head of the regional office

    người đứng đầu/trưởng văn phòng khu vực

    "The head of the regional office reported directly to the CEO."

    (Người đứng đầu văn phòng khu vực báo cáo trực tiếp cho CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional office

Noun
Lật mặt

Một văn phòng chi nhánh đại diện cho một tổ chức hoặc công ty lớn hơn trong một khu vực địa lý cụ thể.

"The company's regional office is located in Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, the company decided to expand its operations, opening a new regional office, and hiring additional staff.
Sau nhiều cân nhắc, công ty đã quyết định mở rộng hoạt động, mở một văn phòng khu vực mới và thuê thêm nhân viên.
Phủ định
Despite the company's initial plans, the project, a new regional office in the South, was not approved, and the funds were reallocated.
Mặc dù kế hoạch ban đầu của công ty, dự án, một văn phòng khu vực mới ở miền Nam, đã không được phê duyệt và các quỹ đã được phân bổ lại.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, is establishing a regional office, a costly endeavor, truly necessary, or are there alternative solutions?
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, việc thành lập một văn phòng khu vực, một nỗ lực tốn kém, có thực sự cần thiết hay có các giải pháp thay thế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in the regional office last year, they would be seeing higher profits now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào văn phòng khu vực năm ngoái, thì bây giờ họ đã có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If the regional office hadn't been so understaffed last quarter, they wouldn't be struggling to meet deadlines now.
Nếu văn phòng khu vực không bị thiếu nhân viên vào quý trước, thì bây giờ họ đã không phải vật lộn để đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
If we had expanded the regional office's budget, would they be able to handle the new projects more efficiently now?
Nếu chúng ta đã mở rộng ngân sách của văn phòng khu vực, liệu họ có thể xử lý các dự án mới hiệu quả hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional office".

Phi tập trung hóa hoạt động

Văn phòng khu vực (regional office) thể hiện chiến lược phi tập trung hóa của các tổ chức, doanh nghiệp lớn. Thay vì chỉ hoạt động từ trụ sở chính, họ mở các văn phòng ở nhiều khu vực địa lý khác nhau để tiếp cận khách hàng tốt hơn, quản lý nhân sự hiệu quả hơn và đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của thị trường địa phương.

Thích ứng với địa phương

Sự tồn tại của các văn phòng khu vực giúp các công ty đa quốc gia dễ dàng thích nghi với văn hóa, ngôn ngữ, luật pháp và thị hiếu tiêu dùng của từng vùng miền. Điều này cho phép họ điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị để phù hợp hơn với đặc điểm cụ thể của địa phương, từ đó tăng khả năng cạnh tranh và thành công.