(Top Banner Ad)
area office
B1
Noun B1 Kinh doanh, Quản lý

area office

UK: /ˈeəriə ˈɒfɪs/ • US: /ˈeriə ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng khu vực chi nhánh khu vực văn phòng đại diện khu vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A local or regional branch of a larger organization, typically responsible for operations or sales within a specific geographic area.

Vietnamese Meaning

Văn phòng khu vực, chi nhánh khu vực: Một chi nhánh địa phương hoặc khu vực của một tổ chức lớn hơn, thường chịu trách nhiệm về các hoạt động hoặc bán hàng trong một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's area office in London handles all sales inquiries from Europe."

    "Văn phòng khu vực của công ty tại London xử lý tất cả các yêu cầu bán hàng từ Châu Âu."

  • "Please contact your local area office for assistance."

    "Vui lòng liên hệ với văn phòng khu vực địa phương của bạn để được hỗ trợ."

  • "The area office manager is responsible for overseeing operations in the region."

    "Người quản lý văn phòng khu vực chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area khu vực, vùng
Noun office văn phòng
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Old French
office
English
area office

Nguồn gốc của 'area office'

Cụm từ 'area office' kết hợp từ 'area' (khu vực, vùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area' mang nghĩa là một khoảng trống, và 'office' (văn phòng) từ tiếng Pháp cổ 'office', chỉ nơi làm việc. Vì vậy 'area office' chỉ một văn phòng đại diện cho một khu vực cụ thể, thường để quản lý hoặc điều phối các hoạt động trong khu vực đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ, hoặc các tổ chức lớn có nhiều chi nhánh. Nó nhấn mạnh phạm vi địa lý mà văn phòng đó quản lý. 'Area' chỉ một vùng địa lý rộng hơn so với một địa điểm cụ thể.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí địa lý của văn phòng khu vực (ví dụ: The area office in Hanoi). ‘Of’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: The area office of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area office
  • local local area office
    (văn phòng khu vực địa phương)
  • regional regional area office
    (văn phòng khu vực vùng)
  • main main area office
    (văn phòng khu vực chính)
Verb + area office
  • contact contact the area office
    (liên hệ với văn phòng khu vực)
  • visit visit the area office
    (ghé thăm văn phòng khu vực)
  • manage manage the area office
    (quản lý văn phòng khu vực)

Idioms

  • run something by the area office

    trình bày/báo cáo điều gì đó với văn phòng khu vực để được phê duyệt/hướng dẫn

    "I need to run this proposal by the area office before we can proceed."

    (Tôi cần trình bày đề xuất này với văn phòng khu vực trước khi chúng ta có thể tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area office

Noun
Lật mặt

Văn phòng khu vực, chi nhánh khu vực: Một chi nhánh địa phương hoặc khu vực của một tổ chức lớn hơn, thường chịu trách nhiệm về các hoạt động hoặc bán hàng trong một khu vực địa lý cụ thể.

"The company's area office in London handles all sales inquiries from Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area office".

Tầm quan trọng của văn phòng khu vực

Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là các công ty lớn hoặc các tổ chức chính phủ, văn phòng khu vực đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả ở các khu vực địa lý khác nhau. Chúng giúp thích ứng các chiến lược và hoạt động với nhu cầu địa phương, cũng như cung cấp sự hỗ trợ trực tiếp cho khách hàng và đối tác.