(Top Banner Ad)
district office
B1
Danh từ B1 Chính trị, Hành chính

district office

UK: /ˈdɪstrɪkt ˈɒfɪs/ • US: /ˈdɪstrɪkt ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng quận văn phòng khu vực trụ sở khu vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A local branch or administrative center of a larger organization or government within a specific district.

Vietnamese Meaning

Văn phòng khu vực, chi nhánh địa phương hoặc trung tâm hành chính của một tổ chức hoặc chính phủ lớn hơn trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The district office provides various services to local residents."

    "Văn phòng khu vực cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho cư dân địa phương."

  • "You can obtain your permit at the district office."

    "Bạn có thể lấy giấy phép của bạn tại văn phòng khu vực."

  • "The district office is responsible for enforcing local regulations."

    "Văn phòng khu vực chịu trách nhiệm thi hành các quy định địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun district quận, huyện, khu vực hành chính
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Noun officer viên chức, sĩ quan
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng/cơ quan
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, chấp hành (thường trong nghi lễ hoặc chức vụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distringere
Old French
district
English
district
Latin
officium
Old French
ofice
English
office

Nguồn gốc của 'District'

Từ 'district' (quận/huyện) bắt nguồn từ từ Latin 'distringere', có nghĩa là 'kéo ra', 'cản trở' hoặc 'phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành từ 'district' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một khu vực quyền lực hoặc tài phán. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ ý nghĩa là một khu vực được xác định để quản lý hành chính hoặc mục đích cụ thể.

Nguồn gốc của 'Office'

Từ 'office' (văn phòng, chức vụ) có nguồn gốc từ từ Latin 'officium', mang nghĩa 'nghĩa vụ', 'bổn phận', 'dịch vụ' hoặc 'lễ nghi'. Nó chỉ một nhiệm vụ hoặc chức năng được thực hiện. Qua tiếng Pháp cổ ('ofice'), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là một vị trí hoặc một nơi làm việc để thực hiện các nhiệm vụ hành chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một văn phòng đại diện cho một khu vực địa lý cụ thể, nơi các hoạt động hành chính và dịch vụ được cung cấp cho cư dân hoặc doanh nghiệp trong khu vực đó. Nó có thể liên quan đến chính phủ địa phương, các công ty lớn hoặc các tổ chức khác có phạm vi hoạt động rộng.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'The district office is in the center of town'). 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc chức năng (e.g., 'This is the district office of the Department of Education').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + district office
  • local local district office
    (văn phòng quận/huyện địa phương)
  • main main district office
    (văn phòng quận/huyện chính)
  • nearest nearest district office
    (văn phòng quận/huyện gần nhất)
  • new new district office
    (văn phòng quận/huyện mới)
Verb + district office
  • visit visit the district office
    (đến thăm văn phòng quận/huyện)
  • contact contact the district office
    (liên hệ văn phòng quận/huyện)
  • report to report to the district office
    (báo cáo với văn phòng quận/huyện)
  • establish establish a district office
    (thành lập một văn phòng quận/huyện)
  • manage manage the district office
    (quản lý văn phòng quận/huyện)
Prepositional phrases
  • at at the district office
    (tại văn phòng quận/huyện)
  • from from the district office
    (từ văn phòng quận/huyện)
  • to to the district office
    (đến văn phòng quận/huyện)

Idioms

  • apply at the district office

    nộp đơn tại văn phòng quận/huyện

    "You need to apply at the district office for the new permit."

    (Bạn cần nộp đơn tại văn phòng quận/huyện để xin giấy phép mới.)

  • submit documents to the district office

    nộp tài liệu cho văn phòng quận/huyện

    "Please submit all required documents to the district office by Friday."

    (Vui lòng nộp tất cả tài liệu yêu cầu cho văn phòng quận/huyện trước thứ Sáu.)

  • check the district office hours

    kiểm tra giờ làm việc của văn phòng quận/huyện

    "You should check the district office hours before you go."

    (Bạn nên kiểm tra giờ làm việc của văn phòng quận/huyện trước khi đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

district office

Danh từ
Lật mặt

Văn phòng khu vực, chi nhánh địa phương hoặc trung tâm hành chính của một tổ chức hoặc chính phủ lớn hơn trong một khu vực cụ thể.

"The district office provides various services to local residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has built a new district office in that area.
Công ty xây dựng đã xây một văn phòng quận mới ở khu vực đó.
Phủ định
They haven't visited the district office yet.
Họ vẫn chưa đến thăm văn phòng quận.
Nghi vấn
Has the mayor already approved the plans for the new district office?
Thị trưởng đã phê duyệt kế hoạch cho văn phòng quận mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "district office".

Cơ quan quản lý địa phương

Văn phòng quận/huyện (district office) là một phần thiết yếu của hệ thống chính quyền địa phương ở nhiều quốc gia phương Tây. Đây là nơi cung cấp các dịch vụ công cơ bản cho cư dân, chẳng hạn như đăng ký khai sinh, cấp giấy phép xây dựng, thu thuế địa phương, và quản lý các vấn đề liên quan đến giáo dục, y tế trong khu vực. Nó đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa chính quyền và người dân.

Vai trò trong đời sống cộng đồng

Ở phương Tây, văn phòng quận/huyện thường là điểm liên hệ đầu tiên cho công dân khi họ cần giải quyết các thủ tục hành chính hoặc tìm kiếm thông tin về các quy định địa phương. Mặc dù đôi khi bị xem là biểu tượng của sự quan liêu, nó vẫn là nơi thiết yếu để đảm bảo trật tự, cung cấp dịch vụ và thực hiện các chính sách ở cấp cộng đồng.