regressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'regress': To return to a previous and less advanced or worse state or way of behaving.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regress': Trở lại một trạng thái, hành vi hoặc cách thức trước đây, kém tiến bộ hoặc tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, his reading skills regressed to an early elementary level."
"Sau tai nạn, kỹ năng đọc của anh ấy đã thụt lùi về trình độ tiểu học."
-
"The patient's condition regressed rapidly overnight."
"Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng chỉ sau một đêm."
-
"The economy regressed during the recession."
"Nền kinh tế suy thoái trong suốt cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regress | thoái lui, trở lại trạng thái trước (xấu hơn) |
| Noun | regression | sự thoái lui, sự trở lại trạng thái trước (xấu hơn) |
| Adjective | regressive | có tính thoái lui |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regress' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thụt lùi so với tình trạng hiện tại. Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về kỹ năng, sức khỏe, hoặc sự phát triển.
Prepositions
'Regress to' được sử dụng khi chỉ sự trở lại một trạng thái, điều kiện cụ thể. 'Regress into' thường nhấn mạnh sự chìm sâu hoặc sa vào một tình trạng tồi tệ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally regressed (thoái lui về mặt tinh thần)
-
developmentally developmentally regressed (thoái lui về mặt phát triển)
-
have have regressed (đã thoái lui)
-
seem seemed to have regressed (dường như đã thoái lui)
Idioms
-
regress to the mean
trở về mức trung bình (sau một giai đoạn bất thường)
"After a period of high performance, the company's profits regressed to the mean."
(Sau một giai đoạn hoạt động hiệu quả cao, lợi nhuận của công ty đã trở về mức trung bình.)
-
age regression
sự hồi quy về tuổi thơ (trong thôi miên hoặc liệu pháp)
"During the therapy session, she experienced age regression and relived childhood memories."
(Trong buổi trị liệu, cô ấy trải qua sự hồi quy về tuổi thơ và sống lại những ký ức thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regressed
Động từDạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regress': Trở lại một trạng thái, hành vi hoặc cách thức trước đây, kém tiến bộ hoặc tồi tệ hơn.
"After the accident, his reading skills regressed to an early elementary level."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the accident, he regressed to a childlike state, relying on others for everything. |
Sau tai nạn, anh ấy trở lại trạng thái trẻ con, phụ thuộc vào người khác về mọi thứ. |
| Phủ định | She didn't regress in her piano skills; in fact, she improved significantly with practice. |
Cô ấy không hề thụt lùi trong kỹ năng chơi piano; thực tế, cô ấy đã cải thiện đáng kể nhờ luyện tập. |
| Nghi vấn | Did they regress to their old habits after a period of positive change? |
Liệu họ có quay trở lại những thói quen cũ sau một thời gian thay đổi tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regressed".
