(Top Banner Ad)
regressed
B2
Động từ B2 Tổng quát

regressed

UK: /rɪˈɡrɛst/ • US: /rɪˈɡrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

thụt lùi suy thoái trở lại (trạng thái cũ) xuống dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'regress': To return to a previous and less advanced or worse state or way of behaving.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regress': Trở lại một trạng thái, hành vi hoặc cách thức trước đây, kém tiến bộ hoặc tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, his reading skills regressed to an early elementary level."

    "Sau tai nạn, kỹ năng đọc của anh ấy đã thụt lùi về trình độ tiểu học."

  • "The patient's condition regressed rapidly overnight."

    "Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng chỉ sau một đêm."

  • "The economy regressed during the recession."

    "Nền kinh tế suy thoái trong suốt cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regress thoái lui, trở lại trạng thái trước (xấu hơn)
Noun regression sự thoái lui, sự trở lại trạng thái trước (xấu hơn)
Adjective regressive có tính thoái lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regressus
English
regressed

Từ 'regressus' đến 'regressed'

Từ 'regressed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regressus', có nghĩa là 'quay trở lại'. Nó ám chỉ sự di chuyển hoặc phát triển ngược lại so với trạng thái trước đó. Trong tiếng Anh, 'regressed' thường được dùng để mô tả sự suy thoái hoặc thụt lùi.

Usage Note

Từ 'regress' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thụt lùi so với tình trạng hiện tại. Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về kỹ năng, sức khỏe, hoặc sự phát triển.

Prepositions

to into

'Regress to' được sử dụng khi chỉ sự trở lại một trạng thái, điều kiện cụ thể. 'Regress into' thường nhấn mạnh sự chìm sâu hoặc sa vào một tình trạng tồi tệ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regressed
  • mentally mentally regressed
    (thoái lui về mặt tinh thần)
  • developmentally developmentally regressed
    (thoái lui về mặt phát triển)
Verb + regressed
  • have have regressed
    (đã thoái lui)
  • seem seemed to have regressed
    (dường như đã thoái lui)

Idioms

  • regress to the mean

    trở về mức trung bình (sau một giai đoạn bất thường)

    "After a period of high performance, the company's profits regressed to the mean."

    (Sau một giai đoạn hoạt động hiệu quả cao, lợi nhuận của công ty đã trở về mức trung bình.)

  • age regression

    sự hồi quy về tuổi thơ (trong thôi miên hoặc liệu pháp)

    "During the therapy session, she experienced age regression and relived childhood memories."

    (Trong buổi trị liệu, cô ấy trải qua sự hồi quy về tuổi thơ và sống lại những ký ức thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regressed

Động từ
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regress': Trở lại một trạng thái, hành vi hoặc cách thức trước đây, kém tiến bộ hoặc tồi tệ hơn.

"After the accident, his reading skills regressed to an early elementary level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he regressed to a childlike state, relying on others for everything.
Sau tai nạn, anh ấy trở lại trạng thái trẻ con, phụ thuộc vào người khác về mọi thứ.
Phủ định
She didn't regress in her piano skills; in fact, she improved significantly with practice.
Cô ấy không hề thụt lùi trong kỹ năng chơi piano; thực tế, cô ấy đã cải thiện đáng kể nhờ luyện tập.
Nghi vấn
Did they regress to their old habits after a period of positive change?
Liệu họ có quay trở lại những thói quen cũ sau một thời gian thay đổi tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regressed".

Regression Therapy

Liệu pháp hồi quy là một phương pháp điều trị tâm lý, trong đó bệnh nhân được dẫn dắt để nhớ lại những sự kiện trong quá khứ, đôi khi là cả những kiếp trước (theo một số quan điểm). Mục đích là để giải quyết những vấn đề tâm lý hiện tại bằng cách khám phá và xử lý những chấn thương hoặc trải nghiệm tiêu cực từ quá khứ.