progressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'progress': to move forward or improve in development or attainment.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'progress': tiến lên phía trước hoặc cải thiện về sự phát triển hoặc thành tựu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company progressed rapidly in the last quarter."
"Công ty đã phát triển nhanh chóng trong quý vừa qua."
-
"His health has progressed steadily since the operation."
"Sức khỏe của anh ấy đã tiến triển ổn định kể từ ca phẫu thuật."
-
"Technology has progressed at an unprecedented rate in recent years."
"Công nghệ đã phát triển với tốc độ chưa từng có trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, tiến trình |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, lũy tiến, cấp tiến |
| Adverb | progressively | dần dần, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Thường dùng để diễn tả sự tiến bộ, phát triển theo thời gian hoặc trong một quá trình cụ thể.
Prepositions
'in': Tiến bộ trong một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể. Ví dụ: He progressed in his studies.
'towards': Tiến bộ hướng tới một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: The project progressed towards completion.
'to': Sự tiến triển đến một giai đoạn nhất định. Ví dụ: The disease progressed to a critical stage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly progressed (tiến triển nhanh chóng)
-
steadily steadily progressed (tiến triển đều đặn)
-
significantly significantly progressed (tiến triển đáng kể)
-
well well progressed (đã hoàn thành khá nhiều, đã đi được một chặng đường dài)
-
to progressed to the next stage (đã chuyển sang giai đoạn tiếp theo)
-
beyond progressed beyond expectations (đã tiến triển vượt ngoài mong đợi)
Idioms
-
progressed to the next stage/level
đã chuyển sang giai đoạn/cấp độ tiếp theo
"The project has progressed to the next stage of development."
(Dự án đã chuyển sang giai đoạn phát triển tiếp theo.)
-
well progressed
đã hoàn thành khá nhiều, đã tiến triển tốt/thuận lợi
"The construction of the building is well progressed."
(Việc xây dựng tòa nhà đã tiến triển tốt/đã hoàn thành khá nhiều.)
-
progressed beyond expectations
đã tiến triển vượt ngoài mong đợi
"Her recovery has progressed beyond expectations."
(Sự hồi phục của cô ấy đã tiến triển vượt ngoài mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progressed
Động từThì quá khứ và quá khứ phân từ của 'progress': tiến lên phía trước hoặc cải thiện về sự phát triển hoặc thành tựu.
"The company progressed rapidly in the last quarter."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project continues to progress at this rate, we will finish ahead of schedule. |
Nếu dự án tiếp tục tiến triển với tốc độ này, chúng ta sẽ hoàn thành trước thời hạn. |
| Phủ định | If we don't progress in negotiations soon, we may not reach an agreement. |
Nếu chúng ta không tiến triển trong đàm phán sớm, chúng ta có thể không đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Will the treatment be effective if the patient doesn't progress as expected? |
Liệu pháp điều trị có hiệu quả không nếu bệnh nhân không tiến triển như mong đợi? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project progressed smoothly after the initial setbacks. |
Dự án đã tiến triển suôn sẻ sau những trở ngại ban đầu. |
| Phủ định | The construction did not progress as quickly as we had hoped. |
Công trình xây dựng không tiến triển nhanh như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Has the software development progressed enough to begin testing? |
Việc phát triển phần mềm đã tiến triển đủ để bắt đầu thử nghiệm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressed".
