regular cup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kích cỡ hoặc lượng thông thường, tiêu chuẩn khi nói về một tách đồ uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll have a regular cup of coffee, please."
"Cho tôi một tách cà phê cỡ vừa, làm ơn."
-
"He always drinks a regular cup of hot chocolate in the morning."
"Anh ấy luôn uống một tách sô-cô-la nóng cỡ vừa vào buổi sáng."
-
"Is that a regular cup or a large one?"
"Đó là một tách cỡ vừa hay cỡ lớn vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | Sự đều đặn, tính thường xuyên |
| Adverb | regularly | Một cách đều đặn, thường xuyên |
| Verb | regulate | Điều hòa, điều chỉnh |
| Noun | regulation | Sự điều chỉnh, quy định |
| Adjective | irregular | Không đều, bất thường |
| Noun | cupful | Một tách đầy, lượng chứa trong một tách |
| Noun (informal) | cuppa | Một tách trà (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ kích cỡ 'vừa' hoặc 'thông thường' của một loại đồ uống, phân biệt với các kích cỡ lớn hơn (ví dụ: large, grande) hoặc nhỏ hơn (ví dụ: small, short). Nó không nhất thiết chỉ chất lượng của đồ uống, mà thiên về kích cỡ/lượng.
Khi 'cup' được sử dụng như một danh từ, và 'regular' bổ nghĩa cho nó, nó chỉ kích cỡ tiêu chuẩn của một chiếc tách. Nó đối lập với những loại tách đặc biệt, ví dụ như tách lớn, tách nhỏ, hoặc các loại tách thiết kế đặc biệt khác. Thường dùng trong ngữ cảnh đồ uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill a regular cup (Đổ đầy một chiếc cốc thông thường)
-
hold hold a regular cup (Cầm một chiếc cốc thông thường)
-
use use a regular cup (Sử dụng một chiếc cốc thông thường)
-
empty an empty regular cup (Một chiếc cốc thông thường rỗng)
-
full a full regular cup (Một chiếc cốc thông thường đầy)
-
plain a plain regular cup (Một chiếc cốc thông thường đơn giản)
-
a regular cup of coffee a regular cup of coffee (Một cốc cà phê cỡ tiêu chuẩn)
-
a regular cup of tea a regular cup of tea (Một cốc trà cỡ tiêu chuẩn)
-
just a regular cup just a regular cup (Chỉ là một chiếc cốc thông thường (không có gì đặc biệt))
Idioms
-
a regular cup of coffee/tea
Một cốc cà phê/trà cỡ tiêu chuẩn (thường để phân biệt với cỡ lớn, nhỏ hoặc đặc biệt)
"I'll have a regular cup of coffee, please, no sugar."
(Xin cho tôi một cốc cà phê cỡ tiêu chuẩn, không đường.)
-
just a regular cup
Chỉ là một chiếc cốc thông thường (nhấn mạnh sự bình thường, không đặc biệt)
"Don't worry, it's just a regular cup, not an expensive souvenir."
(Đừng lo, đó chỉ là một chiếc cốc thông thường thôi, không phải đồ lưu niệm đắt tiền đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular cup
Tính từKích cỡ hoặc lượng thông thường, tiêu chuẩn khi nói về một tách đồ uống.
"I'll have a regular cup of coffee, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular cup".
