(Top Banner Ad)
regular cup
A2
Tính từ A2 Đồ uống, Thói quen hàng ngày

regular cup

UK: /ˈrɛɡjʊlə kʌp/ • US: /ˈrɛɡjələr kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tách cỡ vừa tách thông thường tách tiêu chuẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary or typical in size or amount when referring to a cup of a drink.

Vietnamese Meaning

Kích cỡ hoặc lượng thông thường, tiêu chuẩn khi nói về một tách đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have a regular cup of coffee, please."

    "Cho tôi một tách cà phê cỡ vừa, làm ơn."

  • "He always drinks a regular cup of hot chocolate in the morning."

    "Anh ấy luôn uống một tách sô-cô-la nóng cỡ vừa vào buổi sáng."

  • "Is that a regular cup or a large one?"

    "Đó là một tách cỡ vừa hay cỡ lớn vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity Sự đều đặn, tính thường xuyên
Adverb regularly Một cách đều đặn, thường xuyên
Verb regulate Điều hòa, điều chỉnh
Noun regulation Sự điều chỉnh, quy định
Adjective irregular Không đều, bất thường
Noun cupful Một tách đầy, lượng chứa trong một tách
Noun (informal) cuppa Một tách trà (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

medium cup (tách cỡ vừa)standard cup (tách tiêu chuẩn)

Antonyms

large cup (tách lớn)small cup (tách nhỏ)

Related Words

coffee cup (tách cà phê)tea cup (tách trà)

Subject Area

Đồ uống, Thói quen hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
regulere
Latin
cuppa
Old English
cuppe

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ ('reguler') và tiếng Anh trung đại ('regulere'), nó dần phát triển nghĩa là 'theo quy tắc', 'thông thường' hoặc 'tiêu chuẩn'. Vì vậy, khi nói 'regular', chúng ta đang ám chỉ một điều gì đó phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu đã có.

Nguồn gốc của 'Cup'

Từ 'cup' cũng có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuppa' (một loại bình đựng nước). Từ này du nhập vào tiếng Anh cổ là 'cuppe', và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là một vật chứa nhỏ, có hình dạng phù hợp để đựng đồ uống. Ngày nay, 'cup' vẫn là vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình và quán cà phê.

Sự kết hợp 'Regular Cup'

Khi kết hợp, 'regular cup' đơn giản có nghĩa là một chiếc cốc thông thường, tiêu chuẩn, không có gì đặc biệt về kích thước, hình dáng hay thiết kế. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại cốc đặc biệt khác như cốc lớn (large cup), cốc nhỏ (small cup), hoặc cốc giữ nhiệt (travel mug).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ kích cỡ 'vừa' hoặc 'thông thường' của một loại đồ uống, phân biệt với các kích cỡ lớn hơn (ví dụ: large, grande) hoặc nhỏ hơn (ví dụ: small, short). Nó không nhất thiết chỉ chất lượng của đồ uống, mà thiên về kích cỡ/lượng.
Khi 'cup' được sử dụng như một danh từ, và 'regular' bổ nghĩa cho nó, nó chỉ kích cỡ tiêu chuẩn của một chiếc tách. Nó đối lập với những loại tách đặc biệt, ví dụ như tách lớn, tách nhỏ, hoặc các loại tách thiết kế đặc biệt khác. Thường dùng trong ngữ cảnh đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regular cup
  • fill fill a regular cup
    (Đổ đầy một chiếc cốc thông thường)
  • hold hold a regular cup
    (Cầm một chiếc cốc thông thường)
  • use use a regular cup
    (Sử dụng một chiếc cốc thông thường)
Adjective + regular cup
  • empty an empty regular cup
    (Một chiếc cốc thông thường rỗng)
  • full a full regular cup
    (Một chiếc cốc thông thường đầy)
  • plain a plain regular cup
    (Một chiếc cốc thông thường đơn giản)
Noun Phrase with "regular cup"
  • a regular cup of coffee a regular cup of coffee
    (Một cốc cà phê cỡ tiêu chuẩn)
  • a regular cup of tea a regular cup of tea
    (Một cốc trà cỡ tiêu chuẩn)
  • just a regular cup just a regular cup
    (Chỉ là một chiếc cốc thông thường (không có gì đặc biệt))

Idioms

  • a regular cup of coffee/tea

    Một cốc cà phê/trà cỡ tiêu chuẩn (thường để phân biệt với cỡ lớn, nhỏ hoặc đặc biệt)

    "I'll have a regular cup of coffee, please, no sugar."

    (Xin cho tôi một cốc cà phê cỡ tiêu chuẩn, không đường.)

  • just a regular cup

    Chỉ là một chiếc cốc thông thường (nhấn mạnh sự bình thường, không đặc biệt)

    "Don't worry, it's just a regular cup, not an expensive souvenir."

    (Đừng lo, đó chỉ là một chiếc cốc thông thường thôi, không phải đồ lưu niệm đắt tiền đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular cup

Tính từ
Lật mặt

Kích cỡ hoặc lượng thông thường, tiêu chuẩn khi nói về một tách đồ uống.

"I'll have a regular cup of coffee, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular cup".

Văn hóa cà phê và trà

'Regular cup' là cụm từ rất phổ biến trong các quán cà phê và trà, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó được dùng để chỉ kích thước cốc tiêu chuẩn, mặc định, khác với các lựa chọn 'small' (nhỏ) hoặc 'large' (lớn) hoặc 'espresso cup' (cốc espresso). Khi bạn gọi 'a regular cup of coffee', bạn muốn một cốc cà phê với kích thước thông thường của quán.

Tính thực dụng trong đời sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, sự phân biệt giữa 'regular' và 'special' (đặc biệt) hay 'fancy' (sang trọng) thể hiện một phần thái độ sống thực dụng. Một chiếc 'regular cup' thường tượng trưng cho sự tiện dụng, không cầu kỳ, phục vụ đúng chức năng cơ bản là đựng đồ uống, trái ngược với những chiếc cốc được thiết kế riêng cho mục đích trang trí hoặc sự kiện đặc biệt.