regular happening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or occurrence that takes place at consistent or predictable intervals.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra đều đặn hoặc theo những khoảng thời gian có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers' market is a regular happening in our town every Saturday."
"Chợ nông sản là một sự kiện thường xuyên diễn ra ở thị trấn của chúng ta vào mỗi thứ Bảy."
-
"The changing of the guard is a regular happening at the palace."
"Lễ đổi gác là một sự kiện thường xuyên diễn ra ở cung điện."
-
"Power outages are a regular happening in this area during the rainy season."
"Mất điện là một chuyện thường xuyên xảy ra ở khu vực này trong mùa mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | thường xuyên, đều đặn |
| Noun | regularity | tính thường xuyên, tính đều đặn |
| Verb | happen | xảy ra |
| Noun | happening | sự kiện, biến cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện diễn ra lặp đi lặp lại, có tính chu kỳ hoặc theo một lịch trình nhất định. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên và có thể dự đoán được của sự kiện. So với 'event' hoặc 'occurrence' đơn thuần, 'regular happening' mang ý nghĩa về tần suất và quy luật.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất của 'regular happening' (ví dụ: 'a regular happening of nature'). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của 'regular happening' (ví dụ: 'a regular happening in this city').
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily regular happening (sự việc thường xuyên xảy ra hàng ngày)
-
weekly weekly regular happening (sự việc thường xuyên xảy ra hàng tuần)
-
monthly monthly regular happening (sự việc thường xuyên xảy ra hàng tháng)
-
observe observe a regular happening (quan sát một sự việc thường xuyên xảy ra)
-
expect expect a regular happening (mong đợi một sự việc thường xuyên xảy ra)
-
report report a regular happening (báo cáo một sự việc thường xuyên xảy ra)
Idioms
-
as regular as clockwork
đều đặn như đồng hồ
"His visits are as regular as clockwork."
(Những chuyến thăm của anh ấy đều đặn như đồng hồ.)
-
on a regular basis
một cách thường xuyên, đều đặn
"We meet on a regular basis to discuss progress."
(Chúng tôi gặp nhau một cách thường xuyên để thảo luận về tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular happening
Noun phraseMột sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra đều đặn hoặc theo những khoảng thời gian có thể dự đoán được.
"The farmers' market is a regular happening in our town every Saturday."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system had been checked regularly, the power outage would have happened less frequently. |
Nếu hệ thống đã được kiểm tra thường xuyên, thì mất điện đã xảy ra ít thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If the safety inspections had not happened regularly, the accident rate might not have decreased. |
Nếu các cuộc kiểm tra an toàn không xảy ra thường xuyên, thì tỷ lệ tai nạn có lẽ đã không giảm. |
| Nghi vấn | Would the company have avoided the scandal if it had addressed the regular happenings of misconduct? |
Công ty có tránh được vụ bê bối không nếu họ giải quyết những hành vi sai trái thường xuyên xảy ra? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store regularly has sales on weekends. |
Cửa hàng thường xuyên có khuyến mãi vào cuối tuần. |
| Phủ định | That kind of happening does not happen very often here. |
Loại sự kiện đó không xảy ra thường xuyên ở đây. |
| Nghi vấn | Does this event happen regularly? |
Sự kiện này có diễn ra thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular happening".
