(Top Banner Ad)
rare event
B2
Danh từ B2 Xác suất thống kê/Tình huống chung

rare event

UK: /reər ɪˈvent/ • US: /rer iˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện hiếm gặp sự việc hiếm thấy chuyện hiếm khi xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence that happens infrequently or is uncommon.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc không phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A solar eclipse is a rare event that attracts many spectators."

    "Nhật thực là một sự kiện hiếm hoi thu hút nhiều người xem."

  • "It was a rare event for him to apologize."

    "Việc anh ấy xin lỗi là một chuyện hiếm thấy."

  • "Such a confluence of factors is a rare event."

    "Sự trùng hợp của các yếu tố như vậy là một sự kiện hiếm hoi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, ít có, không thường xuyên
Noun rarity sự hiếm có, của hiếm, vật quý hiếm
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun event sự kiện, biến cố, dịp
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, trường hợp có thể xảy ra

Synonyms

uncommon occurrence (sự việc không phổ biến)infrequent happening (sự việc xảy ra không thường xuyên)isolated case (trường hợp biệt lập)

Antonyms

common event (sự kiện phổ biến)frequent occurrence (sự việc xảy ra thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Xác suất thống kê/Tình huống chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ere- (to make thin, loose)
Latin
rarus (thin, sparse, infrequent)
Old French
rere
Middle English
rare
Modern English
rare
Latin
eventus (outcome, occurrence, result)
Old French
event
Middle English
event
Modern English
event

Nguồn gốc của 'Rare Event'

Cụm từ 'rare event' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Rare' (hiếm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rarus' có nghĩa là 'thưa thớt, không dày đặc, không thường xuyên'. 'Event' (sự kiện) cũng đến từ tiếng Latin 'eventus' nghĩa là 'điều xảy ra, kết quả'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự việc diễn ra rất ít khi, một hiện tượng bất thường và đáng chú ý.

Usage Note

Cụm từ 'rare event' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xác suất, thống kê, khoa học, và đời sống hàng ngày để chỉ những điều ít khi xảy ra. Sự 'hiếm' này có thể do nhiều yếu tố, ví dụ như điều kiện đặc biệt cần thiết để sự kiện xảy ra, hoặc do bản chất ngẫu nhiên của sự kiện đó. Khác với 'unusual event' (sự kiện khác thường) mang tính chủ quan và có thể chỉ đơn giản là không quen thuộc, 'rare event' mang tính khách quan hơn, thường dựa trên số liệu thống kê hoặc quan sát thực tế.

Prepositions

of in

'Rare event of' thường dùng để chỉ một sự kiện hiếm hoi xảy ra trong một ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'a rare event of kindness'. 'Rare event in' thường dùng để chỉ một sự kiện hiếm hoi xảy ra trong một địa điểm, thời gian hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a rare event in history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare event
  • truly a truly rare event
    (một sự kiện thực sự hiếm hoi)
  • extremely an extremely rare event
    (một sự kiện cực kỳ hiếm gặp)
  • unprecedented an unprecedented rare event
    (một sự kiện hiếm có chưa từng thấy)
  • significant a significant rare event
    (một sự kiện hiếm hoi quan trọng)
Verb + rare event
  • witness to witness a rare event
    (chứng kiến một sự kiện hiếm gặp)
  • experience to experience a rare event
    (trải nghiệm một sự kiện hiếm có)
  • describe to describe a rare event
    (mô tả một sự kiện hiếm gặp)
  • document to document a rare event
    (ghi lại một sự kiện hiếm hoi)
Rare event + Verb
  • occurs a rare event occurs
    (một sự kiện hiếm xảy ra)
  • happens a rare event happens
    (một sự kiện hiếm xảy ra)
Noun + rare event
  • occurrence of the occurrence of a rare event
    (sự xảy ra của một sự kiện hiếm)

Idioms

  • A rare event indeed

    Quả thực là một sự kiện hiếm có; một cách nhấn mạnh rằng điều gì đó rất ít khi xảy ra.

    "Seeing a comet so bright is a rare event indeed."

    (Nhìn thấy một sao chổi sáng như vậy quả thực là một sự kiện hiếm có.)

  • A once-in-a-lifetime rare event

    Một sự kiện hiếm có, chỉ xảy ra một lần trong đời; một khoảnh khắc độc đáo và không thể lặp lại.

    "Watching the royal wedding live was a once-in-a-lifetime rare event for many."

    (Xem trực tiếp đám cưới hoàng gia là một sự kiện hiếm có, chỉ xảy ra một lần trong đời đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc không phổ biến.

"A solar eclipse is a rare event that attracts many spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare event".

Lý thuyết Thiên Nga Đen (Black Swan Theory)

Khái niệm 'Thiên Nga Đen' (Black Swan) được nhà thống kê học Nassim Nicholas Taleb phổ biến, đề cập đến những sự kiện bất ngờ, có tác động cực lớn và thường được hợp lý hóa (giải thích) sau khi chúng đã xảy ra. Lý thuyết này nhấn mạnh sự hạn chế của con người trong việc dự đoán và hiểu các sự kiện hiếm, cực đoan, vượt ngoài kỳ vọng thông thường, chẳng hạn như sự bùng nổ của Internet hay khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Sự kiện 'Một lần trong đời' (Once-in-a-lifetime events)

Trong văn hóa phương Tây, 'rare event' thường được liên kết với khái niệm 'once-in-a-lifetime event' – những trải nghiệm độc đáo, có giá trị đặc biệt vì chúng hiếm khi xảy ra hoặc không bao giờ lặp lại. Việc trân trọng và tham gia vào những sự kiện này được xem là một phần quan trọng của việc sống trọn vẹn, như ngắm sao băng, du lịch đến một địa điểm độc đáo, hoặc chứng kiến một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.