(Top Banner Ad)
recurring event
B1
Danh từ B1 Tổng quát

recurring event

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ɪˈvent/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện lặp lại sự kiện định kỳ sự kiện thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that happens repeatedly or periodically.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual shareholders' meeting is a recurring event."

    "Cuộc họp cổ đông thường niên là một sự kiện định kỳ."

  • "This error is a recurring event in the system logs."

    "Lỗi này là một sự kiện lặp đi lặp lại trong nhật ký hệ thống."

  • "The festival is a recurring event held every summer."

    "Lễ hội là một sự kiện định kỳ được tổ chức vào mỗi mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại
Adjective recurrent tái diễn, thường xuyên lặp lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective eventual cuối cùng, rốt cuộc
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc thì
Noun eventuality khả năng xảy ra, tình huống bất ngờ
Adjective uneventful bình thường, không có gì đặc biệt/đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

annual event (sự kiện hàng năm)monthly meeting (cuộc họp hàng tháng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
English
recur
Latin
eventus
Old French
event
English
event
English
recurring event

Hành trình của 'Recurring'

Phần 'recurring' trong cụm từ này bắt nguồn từ động từ 'recur' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'tái diễn'. Từ 'recur' lại có gốc từ tiếng Latin 'recurrere', được ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại') và 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Như vậy, 'recurrere' mang ý nghĩa 'chạy lại' hoặc 'quay lại'.

Sự xuất hiện của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa 'kết quả' hay 'sự xảy ra'. 'Eventus' lại được tạo thành từ 'e-' (có nghĩa 'ra khỏi' hoặc 'bên ngoài') và 'venire' (nghĩa là 'đến'). Qua tiếng Pháp cổ ('event') và tiếng Anh trung đại ('event'), từ này đã phát triển thành 'event' như chúng ta biết ngày nay, chỉ một sự kiện hoặc điều gì đó đã hoặc sẽ xảy ra.

Khi 'Recurring' gặp 'Event'

Khi hai từ 'recurring' và 'event' kết hợp lại, chúng tạo thành 'recurring event' (sự kiện lặp lại). Cụm từ này mô tả một sự việc, hoạt động hoặc tình huống không chỉ xảy ra một lần mà còn lặp đi lặp lại theo một chu kỳ hoặc định kỳ nhất định, giống như 'chạy đi chạy lại' hay 'đến rồi lại đến'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện diễn ra theo một lịch trình, chu kỳ nhất định. Nó khác với 'repeated event' ở chỗ nhấn mạnh tính chu kỳ, định kỳ hơn là chỉ sự lặp lại đơn thuần. Ví dụ, 'annual conference' là một recurring event.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring event
  • annual annual recurring event
    (sự kiện lặp lại hàng năm)
  • frequent frequent recurring event
    (sự kiện lặp lại thường xuyên)
  • common common recurring event
    (sự kiện lặp lại phổ biến)
  • major major recurring event
    (sự kiện lặp lại chính/quan trọng)
  • unwanted unwanted recurring event
    (sự kiện lặp lại không mong muốn)
Verb + recurring event
  • schedule schedule a recurring event
    (lên lịch một sự kiện lặp lại)
  • manage manage recurring events
    (quản lý các sự kiện lặp lại)
  • prevent prevent a recurring event
    (ngăn chặn một sự kiện lặp lại)
  • address address a recurring event
    (giải quyết một sự kiện lặp lại)
  • deal with deal with a recurring event
    (đối phó với một sự kiện lặp lại)

Idioms

  • a recurring event on the calendar

    một sự kiện lặp lại trên lịch

    "Our monthly team meeting is a recurring event on the calendar that everyone expects."

    (Cuộc họp nhóm hàng tháng của chúng ta là một sự kiện lặp lại trên lịch mà mọi người đều mong đợi.)

  • a recurring event in one's life

    một sự kiện lặp lại trong đời ai đó

    "For many, annual family gatherings are a cherished recurring event in their life."

    (Với nhiều người, những buổi sum họp gia đình hàng năm là một sự kiện lặp lại đáng trân trọng trong đời họ.)

  • a recurring event in history

    một sự kiện lặp lại trong lịch sử

    "Economic crises have unfortunately become a recurring event in history, reminding us of past mistakes."

    (Những cuộc khủng hoảng kinh tế không may đã trở thành một sự kiện lặp lại trong lịch sử, nhắc nhở chúng ta về những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ.

"The annual shareholders' meeting is a recurring event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring event".

Lễ hội và Ngày lễ truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, các lễ hội và ngày lễ truyền thống như Giáng Sinh, Tết Nguyên Đán, Lễ Tạ Ơn, hay Diwali là những 'sự kiện lặp lại' quan trọng. Chúng không chỉ là dịp để mọi người tụ họp mà còn là cách để duy trì và truyền lại các giá trị văn hóa, tín ngưỡng qua nhiều thế hệ, củng cố ý thức cộng đồng và bản sắc dân tộc.

Chu kỳ tự nhiên và hệ thống lịch

Khái niệm về 'sự kiện lặp lại' gắn liền với sự quan sát của con người về các chu kỳ tự nhiên như ngày đêm, các mùa trong năm, hay chu kỳ mặt trăng. Chính việc nhận thức và dự đoán các sự kiện lặp lại này đã thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống lịch phức tạp, giúp con người tổ chức cuộc sống, nông nghiệp và các nghi lễ xã hội một cách hiệu quả.