recurring event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that happens repeatedly or periodically.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual shareholders' meeting is a recurring event."
"Cuộc họp cổ đông thường niên là một sự kiện định kỳ."
-
"This error is a recurring event in the system logs."
"Lỗi này là một sự kiện lặp đi lặp lại trong nhật ký hệ thống."
-
"The festival is a recurring event held every summer."
"Lễ hội là một sự kiện định kỳ được tổ chức vào mỗi mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recur | tái diễn, lặp lại |
| Adjective | recurrent | tái diễn, thường xuyên lặp lại |
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | eventual | cuối cùng, rốt cuộc |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc thì |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, tình huống bất ngờ |
| Adjective | uneventful | bình thường, không có gì đặc biệt/đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện diễn ra theo một lịch trình, chu kỳ nhất định. Nó khác với 'repeated event' ở chỗ nhấn mạnh tính chu kỳ, định kỳ hơn là chỉ sự lặp lại đơn thuần. Ví dụ, 'annual conference' là một recurring event.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual recurring event (sự kiện lặp lại hàng năm)
-
frequent frequent recurring event (sự kiện lặp lại thường xuyên)
-
common common recurring event (sự kiện lặp lại phổ biến)
-
major major recurring event (sự kiện lặp lại chính/quan trọng)
-
unwanted unwanted recurring event (sự kiện lặp lại không mong muốn)
-
schedule schedule a recurring event (lên lịch một sự kiện lặp lại)
-
manage manage recurring events (quản lý các sự kiện lặp lại)
-
prevent prevent a recurring event (ngăn chặn một sự kiện lặp lại)
-
address address a recurring event (giải quyết một sự kiện lặp lại)
-
deal with deal with a recurring event (đối phó với một sự kiện lặp lại)
Idioms
-
a recurring event on the calendar
một sự kiện lặp lại trên lịch
"Our monthly team meeting is a recurring event on the calendar that everyone expects."
(Cuộc họp nhóm hàng tháng của chúng ta là một sự kiện lặp lại trên lịch mà mọi người đều mong đợi.)
-
a recurring event in one's life
một sự kiện lặp lại trong đời ai đó
"For many, annual family gatherings are a cherished recurring event in their life."
(Với nhiều người, những buổi sum họp gia đình hàng năm là một sự kiện lặp lại đáng trân trọng trong đời họ.)
-
a recurring event in history
một sự kiện lặp lại trong lịch sử
"Economic crises have unfortunately become a recurring event in history, reminding us of past mistakes."
(Những cuộc khủng hoảng kinh tế không may đã trở thành một sự kiện lặp lại trong lịch sử, nhắc nhở chúng ta về những sai lầm trong quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring event
Danh từMột sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại hoặc định kỳ.
"The annual shareholders' meeting is a recurring event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring event".
