(Top Banner Ad)
regular members
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

regular members

UK: /ˈrɛɡjʊlə ˈmɛmbəz/ • US: /ˈrɛɡjələr ˈmɛmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên thường xuyên hội viên thường trực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to a group and attending or doing something frequently.

Vietnamese Meaning

Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular members receive a discount on all events."

    "Các thành viên thường xuyên được giảm giá cho tất cả các sự kiện."

  • "Regular members have access to exclusive content."

    "Các thành viên thường xuyên có quyền truy cập vào nội dung độc quyền."

  • "Only regular members are allowed to vote."

    "Chỉ các thành viên thường xuyên mới được phép bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity sự đều đặn, tính thường xuyên
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên
Adjective irregular không đều đặn, bất thường
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Verb dismember chia cắt, xé lẻ (theo nghĩa đen hoặc bóng)

Synonyms

consistent members (thành viên nhất quán)frequent members (thành viên thường xuyên)

Antonyms

occasional members (thành viên không thường xuyên)irregular members (thành viên bất thường)

Related Words

active members (thành viên tích cực)founding members (thành viên sáng lập)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
regulere
Modern English
regular
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
Modern English
member

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'cây thước kẻ', 'thẳng hàng' hoặc 'quy tắc'. Điều này giải thích tại sao 'regular' mang nghĩa là 'đều đặn', 'theo quy tắc' hay 'chính thức'. Ban đầu nó dùng để chỉ những người tuân theo quy tắc của một giáo hội.

Nguồn gốc của 'Member'

Từ 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là 'chi' (bộ phận của cơ thể, như tay, chân). Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, và sau đó là một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức, như một 'thành viên' của một câu lạc bộ hay cộng đồng.

Usage Note

Từ 'regular' trong cụm này nhấn mạnh tính chất thường xuyên, định kỳ, hoặc ổn định của việc tham gia hoặc là thành viên của một nhóm, tổ chức. Nó khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) hoặc 'irregular' (không thường xuyên). Nó cũng có thể ngụ ý một sự cam kết hoặc trách nhiệm nhất định đối với nhóm.
Ở dạng danh từ số nhiều 'members' đề cập đến những người thuộc một nhóm, tổ chức, câu lạc bộ hoặc cộng đồng nào đó. Kết hợp với tính từ 'regular', nó chỉ những người tham gia một cách thường xuyên và ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular members
  • active active regular members
    (các thành viên chính thức tích cực)
  • loyal loyal regular members
    (các thành viên chính thức trung thành)
  • long-standing long-standing regular members
    (các thành viên chính thức lâu năm)
  • founding founding regular members
    (các thành viên chính thức sáng lập)
  • eligible eligible regular members
    (các thành viên chính thức đủ điều kiện)
Verb + regular members
  • recruit recruit regular members
    (tuyển thành viên chính thức)
  • welcome welcome regular members
    (chào đón thành viên chính thức)
  • serve serve regular members
    (phục vụ thành viên chính thức)
  • include include regular members
    (bao gồm các thành viên chính thức)
  • inform inform regular members
    (thông báo cho các thành viên chính thức)

Idioms

  • a regular member of something

    một thành viên chính thức của một tổ chức/nhóm nào đó

    "She's been a regular member of the club for over ten years."

    (Cô ấy đã là một thành viên chính thức của câu lạc bộ được hơn mười năm rồi.)

  • open to regular members only

    chỉ dành riêng cho thành viên chính thức

    "The special discount is open to regular members only."

    (Chương trình giảm giá đặc biệt này chỉ dành riêng cho thành viên chính thức.)

  • rights and duties of regular members

    quyền và nghĩa vụ của thành viên chính thức

    "The constitution outlines the rights and duties of regular members."

    (Hiến chương phác thảo các quyền và nghĩa vụ của thành viên chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular members

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.

"Regular members receive a discount on all events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were regular members of the book club last year.
Họ là những thành viên thường xuyên của câu lạc bộ sách năm ngoái.
Phủ định
She didn't become a regular member until she volunteered at the event.
Cô ấy đã không trở thành một thành viên thường xuyên cho đến khi cô ấy tình nguyện tại sự kiện.
Nghi vấn
Did he use to be a regular member of the gym before he moved?
Anh ấy có từng là thành viên thường xuyên của phòng gym trước khi chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular members".

Tầm quan trọng của tư cách thành viên trong các tổ chức

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ, tư cách thành viên 'regular' (chính thức) trong một câu lạc bộ, hiệp hội, hoặc đảng phái chính trị mang ý nghĩa quan trọng. Nó thường đi kèm với quyền và nghĩa vụ cụ thể, ví dụ như quyền bầu cử, ứng cử, tham gia vào các quyết định quan trọng, và trách nhiệm đóng hội phí hay tham gia các hoạt động.

Quyền bỏ phiếu và quản trị tổ chức

Khái niệm 'thành viên chính thức' là nền tảng cho việc quản trị nhiều tổ chức. Thông thường, chỉ những thành viên chính thức mới có đầy đủ quyền bỏ phiếu trong các cuộc họp, đại hội, giúp định hình hướng đi và bầu ra ban lãnh đạo. Điều này phản ánh nguyên tắc dân chủ và sự tham gia của cộng đồng trong việc điều hành.