regular members
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to a group and attending or doing something frequently.
Vietnamese Meaning
Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular members receive a discount on all events."
"Các thành viên thường xuyên được giảm giá cho tất cả các sự kiện."
-
"Regular members have access to exclusive content."
"Các thành viên thường xuyên có quyền truy cập vào nội dung độc quyền."
-
"Only regular members are allowed to vote."
"Chỉ các thành viên thường xuyên mới được phép bỏ phiếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | sự đều đặn, tính thường xuyên |
| Noun | regulation | quy định, sự điều chỉnh |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định |
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên |
| Adjective | irregular | không đều đặn, bất thường |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
| Verb | dismember | chia cắt, xé lẻ (theo nghĩa đen hoặc bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regular' trong cụm này nhấn mạnh tính chất thường xuyên, định kỳ, hoặc ổn định của việc tham gia hoặc là thành viên của một nhóm, tổ chức. Nó khác với 'occasional' (thỉnh thoảng) hoặc 'irregular' (không thường xuyên). Nó cũng có thể ngụ ý một sự cam kết hoặc trách nhiệm nhất định đối với nhóm.
Ở dạng danh từ số nhiều 'members' đề cập đến những người thuộc một nhóm, tổ chức, câu lạc bộ hoặc cộng đồng nào đó. Kết hợp với tính từ 'regular', nó chỉ những người tham gia một cách thường xuyên và ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active regular members (các thành viên chính thức tích cực)
-
loyal loyal regular members (các thành viên chính thức trung thành)
-
long-standing long-standing regular members (các thành viên chính thức lâu năm)
-
founding founding regular members (các thành viên chính thức sáng lập)
-
eligible eligible regular members (các thành viên chính thức đủ điều kiện)
-
recruit recruit regular members (tuyển thành viên chính thức)
-
welcome welcome regular members (chào đón thành viên chính thức)
-
serve serve regular members (phục vụ thành viên chính thức)
-
include include regular members (bao gồm các thành viên chính thức)
-
inform inform regular members (thông báo cho các thành viên chính thức)
Idioms
-
a regular member of something
một thành viên chính thức của một tổ chức/nhóm nào đó
"She's been a regular member of the club for over ten years."
(Cô ấy đã là một thành viên chính thức của câu lạc bộ được hơn mười năm rồi.)
-
open to regular members only
chỉ dành riêng cho thành viên chính thức
"The special discount is open to regular members only."
(Chương trình giảm giá đặc biệt này chỉ dành riêng cho thành viên chính thức.)
-
rights and duties of regular members
quyền và nghĩa vụ của thành viên chính thức
"The constitution outlines the rights and duties of regular members."
(Hiến chương phác thảo các quyền và nghĩa vụ của thành viên chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular members
Tính từ (Adjective)Thuộc về một nhóm và tham gia hoặc làm điều gì đó thường xuyên.
"Regular members receive a discount on all events."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were regular members of the book club last year. |
Họ là những thành viên thường xuyên của câu lạc bộ sách năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't become a regular member until she volunteered at the event. |
Cô ấy đã không trở thành một thành viên thường xuyên cho đến khi cô ấy tình nguyện tại sự kiện. |
| Nghi vấn | Did he use to be a regular member of the gym before he moved? |
Anh ấy có từng là thành viên thường xuyên của phòng gym trước khi chuyển đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular members".
