(Top Banner Ad)
regular task
A2
tính từ A2 Tổng quát

regular task

UK: /ˈrɛɡjʊlə/ • US: /ˈrɛɡjələr/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thường xuyên nhiệm vụ thường xuyên việc làm định kỳ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or happening frequently.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Checking emails is a regular task for most office workers."

    "Kiểm tra email là một công việc thường xuyên đối với hầu hết nhân viên văn phòng."

  • "Data backup is a regular task that should be performed daily."

    "Sao lưu dữ liệu là một công việc thường xuyên cần được thực hiện hàng ngày."

  • "One of my regular tasks is to answer customer inquiries."

    "Một trong những công việc thường xuyên của tôi là trả lời các câu hỏi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj regular đều đặn, thường xuyên
Adv regularly một cách đều đặn, thường xuyên
N regularity sự đều đặn, tính thường xuyên
V regulate điều chỉnh, quy định
N regulation quy định, sự điều chỉnh
N task nhiệm vụ, công việc
V task giao nhiệm vụ, đánh thuế
Adj tasked được giao nhiệm vụ

Synonyms

routine task (công việc thường lệ)scheduled task (công việc được lên lịch)

Antonyms

irregular task (công việc không thường xuyên)one-off task (công việc làm một lần)

Related Words

daily task (công việc hàng ngày)weekly task (công việc hàng tuần)monthly task (công việc hàng tháng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
English (14th Century)
regular
Old French
tasque
Medieval Latin
tasca
English (14th Century)
task

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc', 'thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'reguler', mang ý nghĩa 'có trật tự', 'theo thói quen'. Do đó, 'regular' ban đầu liên quan đến sự tuân thủ các quy tắc hoặc tính đều đặn, không thay đổi.

Nguồn gốc của 'Task'

Từ 'task' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tasque', có nghĩa là 'thuế' hoặc 'nhiệm vụ được giao'. Nó phát triển từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'tasca', chỉ một khoản thanh toán hoặc một công việc cố định. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một trách nhiệm hoặc một phần công việc cần được hoàn thành.

Sự kết hợp 'Regular Task'

Khi kết hợp, 'regular task' mô tả một công việc không chỉ là một trách nhiệm (task) mà còn được thực hiện một cách đều đặn, thường xuyên (regular). Nó thường ám chỉ một hoạt động định kỳ, theo lịch trình hoặc là một phần của thói quen hàng ngày/làm việc.

Usage Note

Từ 'regular' trong 'regular task' chỉ tính chất lặp đi lặp lại, có tính định kỳ của công việc đó. Nó khác với 'routine task' ở chỗ 'routine' nhấn mạnh tính chất máy móc, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, trong khi 'regular' chỉ đơn giản là thường xuyên.
Từ 'task' chỉ một nhiệm vụ, công việc cụ thể cần hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn. Nó nhấn mạnh tính cụ thể và mục tiêu của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regular task
  • perform perform a regular task
    (thực hiện một nhiệm vụ thường xuyên)
  • complete complete a regular task
    (hoàn thành một nhiệm vụ thường xuyên)
  • carry out carry out a regular task
    (tiến hành một nhiệm vụ thường xuyên)
  • assign assign a regular task
    (giao một nhiệm vụ thường xuyên)
  • manage manage regular tasks
    (quản lý các nhiệm vụ thường xuyên)
Adjective + regular task
  • daily a daily regular task
    (một nhiệm vụ thường xuyên hàng ngày)
  • routine a routine regular task
    (một nhiệm vụ thường xuyên theo thói quen)
  • administrative an administrative regular task
    (một nhiệm vụ hành chính thường xuyên)
  • mundane a mundane regular task
    (một nhiệm vụ thường xuyên nhàm chán)
Prepositional Phrase + regular task
  • part of part of my regular tasks
    (một phần trong các nhiệm vụ thường xuyên của tôi)
  • responsible for responsible for regular tasks
    (chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ thường xuyên)

Idioms

  • It's just a regular task.

    Đây chỉ là một nhiệm vụ thông thường/đơn giản thôi.

    "Don't worry too much about it; it's just a regular task that everyone has to do."

    (Đừng lo lắng quá về nó; đây chỉ là một nhiệm vụ thông thường mà ai cũng phải làm.)

  • to get through one's regular tasks

    hoàn thành/xử lý xong các nhiệm vụ thường xuyên của mình

    "I need a strong coffee to get through my regular tasks this morning."

    (Tôi cần một ly cà phê mạnh để hoàn thành các nhiệm vụ thường xuyên sáng nay.)

  • part of one's regular tasks

    là một phần trong các nhiệm vụ thường xuyên của ai đó

    "Checking emails is a part of my regular tasks every morning."

    (Kiểm tra email là một phần trong các nhiệm vụ thường xuyên của tôi mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular task

tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên.

"Checking emails is a regular task for most office workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should complete his regular tasks before leaving work.
Anh ấy nên hoàn thành những công việc thường xuyên của mình trước khi rời khỏi nơi làm việc.
Phủ định
She mustn't neglect her regular tasks if she wants to be promoted.
Cô ấy không được phép bỏ bê những công việc thường xuyên nếu cô ấy muốn được thăng chức.
Nghi vấn
Could you please help me with this regular task?
Bạn có thể giúp tôi với công việc thường xuyên này được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular task".

Tầm quan trọng của Thói quen và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, việc hoàn thành 'regular tasks' (nhiệm vụ thường xuyên) một cách có hệ thống được đánh giá cao. Điều này liên quan đến khái niệm về năng suất, hiệu quả và duy trì một lịch trình làm việc có tổ chức. Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại thường là nền tảng cho các mục tiêu lớn hơn.

Áp lực từ 'Công việc thường ngày'

Mặc dù 'regular tasks' cần thiết, chúng đôi khi có thể trở thành 'the daily grind' (công việc nhàm chán hàng ngày), gây ra cảm giác đơn điệu hoặc kiệt sức. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc hoàn thành các nhiệm vụ cần thiết và tìm kiếm ý nghĩa, sự đa dạng trong công việc để tránh căng thẳng và duy trì tinh thần làm việc.