(Top Banner Ad)
rehabitation
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Môi trường, Xã hội

rehabitation

UK: /riːˌhæbɪˈteɪʃən/ • US: /riːˌhæbɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải tạo sự phục hồi tái thiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of renovating or restoring something to a better condition, especially a building or an area.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo hoặc phục hồi một cái gì đó về tình trạng tốt hơn, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is focusing on the rehabitation of its downtown area."

    "Thành phố đang tập trung vào việc cải tạo khu vực trung tâm của nó."

  • "The rehabitation project aimed to revitalize the neglected neighborhood."

    "Dự án cải tạo nhằm mục đích hồi sinh khu dân cư bị bỏ bê."

  • "The government is investing in the rehabitation of historical sites."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc phục hồi các di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rehabitation sự tái định cư; sự khôi phục nơi ở/sinh sống
Verb rehabitate tái định cư; khôi phục nơi ở (từ ít dùng, mang tính giả định)
Noun habitation nơi ở; sự cư trú; sự sinh sống
Verb inhabit cư trú; ở; sinh sống
Noun inhabitant cư dân; người ở
Adjective habitable có thể ở được; thích hợp để cư trú
Adjective uninhabitable không thể ở được; không thể cư trú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
habitare
Latin
habitatio
Old French
habitacion
Middle English
habitacioun
English
habitation
English
rehabitation

Nguồn gốc từ 'Rehabitation'

'Rehabitation' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và danh từ 'habitation' (nghĩa là 'nơi cư trú, sự cư trú'). Do đó, về mặt cấu trúc, nó có thể hiểu là 'sự tái định cư' hoặc 'sự khôi phục nơi ở'. Mặc dù 'rehabitation' không phải là một từ phổ biến hay được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh chuẩn, cách hình thành của nó vẫn tuân theo quy tắc tiếng Anh, xuất phát từ gốc Latin và Pháp cổ.

Phân biệt với 'Rehabilitation'

Điều quan trọng cần lưu ý là 'rehabitation' thường bị nhầm lẫn với 'rehabilitation' (sự phục hồi chức năng, cải tạo). 'Rehabilitation' (từ tiếng Latin 'habilis' nghĩa là 'có khả năng') liên quan đến việc phục hồi chức năng, sức khỏe, hoặc phục hồi phẩm giá xã hội. Trong khi đó, 'rehabitation' (từ 'habitation' nghĩa là 'nơi ở') tập trung vào việc tái định cư, tái thiết lập nơi sinh sống cho người hoặc động vật sau khi họ bị di dời.

Usage Note

Từ 'rehabitation' thường được dùng để chỉ các dự án có quy mô lớn hơn so với 'renovation' (sửa chữa, cải tạo). Nó nhấn mạnh vào việc khôi phục chức năng và cải thiện chất lượng sống của một khu vực hoặc công trình.

Prepositions

of in

'rehabitation of': dùng để chỉ việc cải tạo/phục hồi cái gì đó. Ví dụ: the rehabitation of old buildings.
'rehabitation in': dùng để chỉ việc cải tạo/phục hồi trong một khu vực/lĩnh vực nào đó. Ví dụ: rehabitation in urban areas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehabitation
  • successful successful rehabitation
    (sự tái định cư thành công)
  • urban urban rehabitation projects
    (các dự án tái định cư đô thị)
  • post-disaster post-disaster rehabitation efforts
    (những nỗ lực tái định cư sau thảm họa)
Verb + rehabitation
  • facilitate facilitate rehabitation
    (tạo điều kiện cho sự tái định cư)
  • support support rehabitation
    (hỗ trợ tái định cư)
  • plan plan rehabitation
    (lập kế hoạch tái định cư)
Noun + of + rehabitation
  • process the process of rehabitation
    (quá trình tái định cư)
  • aid aid for rehabitation
    (viện trợ cho tái định cư)

Idioms

  • the path to rehabitation

    con đường dẫn đến sự tái định cư/khôi phục nơi ở

    "Local authorities are clearing the path to rehabitation for the displaced families."

    (Chính quyền địa phương đang dọn đường cho sự tái định cư của các gia đình bị di tản.)

  • rehabitation efforts

    những nỗ lực tái định cư/khôi phục nơi ở

    "International organizations are coordinating rehabitation efforts in the war-torn region."

    (Các tổ chức quốc tế đang phối hợp những nỗ lực tái định cư tại khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

  • a step towards rehabitation

    một bước tiến tới sự tái định cư/khôi phục nơi ở

    "Providing temporary shelters is a crucial step towards rehabitation for disaster victims."

    (Cung cấp nơi trú ẩn tạm thời là một bước quan trọng tiến tới sự tái định cư cho các nạn nhân thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehabitation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tạo hoặc phục hồi một cái gì đó về tình trạng tốt hơn, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một khu vực.

"The city is focusing on the rehabitation of its downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's rehabilitation program has significantly improved the quality of life for its residents.
Chương trình phục hồi của thành phố đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho cư dân.
Phủ định
The community's rehabilitation efforts haven't yet addressed all the underlying issues.
Những nỗ lực phục hồi của cộng đồng vẫn chưa giải quyết được tất cả các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is the patient's rehabilitation progressing as expected?
Quá trình phục hồi của bệnh nhân có tiến triển như mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehabitation".

Tái định cư sau thiên tai và xung đột

Khái niệm 'rehabitation' (theo nghĩa tái định cư, khôi phục nơi ở) gắn liền với các nỗ lực nhân đạo và phát triển nhằm khôi phục nơi ở và cuộc sống cho những người bị mất nhà cửa do thiên tai (lũ lụt, động đất) hoặc xung đột vũ trang. Đây là một thách thức lớn trên toàn cầu, đòi hỏi sự phối hợp giữa chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng quốc tế để đảm bảo người dân có một nơi an toàn để tái thiết cuộc sống.

Quy hoạch đô thị và tái thiết

Trong quy hoạch đô thị, 'rehabitation' có thể đề cập đến việc tái thiết các khu vực xuống cấp hoặc hoang vắng, thường liên quan đến các dự án tái định cư dân cư cũ hoặc thu hút cư dân mới. Mục tiêu là hồi sinh các khu phố, cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa địa phương.