rehabitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of renovating or restoring something to a better condition, especially a building or an area.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải tạo hoặc phục hồi một cái gì đó về tình trạng tốt hơn, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is focusing on the rehabitation of its downtown area."
"Thành phố đang tập trung vào việc cải tạo khu vực trung tâm của nó."
-
"The rehabitation project aimed to revitalize the neglected neighborhood."
"Dự án cải tạo nhằm mục đích hồi sinh khu dân cư bị bỏ bê."
-
"The government is investing in the rehabitation of historical sites."
"Chính phủ đang đầu tư vào việc phục hồi các di tích lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rehabitation | sự tái định cư; sự khôi phục nơi ở/sinh sống |
| Verb | rehabitate | tái định cư; khôi phục nơi ở (từ ít dùng, mang tính giả định) |
| Noun | habitation | nơi ở; sự cư trú; sự sinh sống |
| Verb | inhabit | cư trú; ở; sinh sống |
| Noun | inhabitant | cư dân; người ở |
| Adjective | habitable | có thể ở được; thích hợp để cư trú |
| Adjective | uninhabitable | không thể ở được; không thể cư trú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rehabitation' thường được dùng để chỉ các dự án có quy mô lớn hơn so với 'renovation' (sửa chữa, cải tạo). Nó nhấn mạnh vào việc khôi phục chức năng và cải thiện chất lượng sống của một khu vực hoặc công trình.
Prepositions
'rehabitation of': dùng để chỉ việc cải tạo/phục hồi cái gì đó. Ví dụ: the rehabitation of old buildings.
'rehabitation in': dùng để chỉ việc cải tạo/phục hồi trong một khu vực/lĩnh vực nào đó. Ví dụ: rehabitation in urban areas.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful rehabitation (sự tái định cư thành công)
-
urban urban rehabitation projects (các dự án tái định cư đô thị)
-
post-disaster post-disaster rehabitation efforts (những nỗ lực tái định cư sau thảm họa)
-
facilitate facilitate rehabitation (tạo điều kiện cho sự tái định cư)
-
support support rehabitation (hỗ trợ tái định cư)
-
plan plan rehabitation (lập kế hoạch tái định cư)
-
process the process of rehabitation (quá trình tái định cư)
-
aid aid for rehabitation (viện trợ cho tái định cư)
Idioms
-
the path to rehabitation
con đường dẫn đến sự tái định cư/khôi phục nơi ở
"Local authorities are clearing the path to rehabitation for the displaced families."
(Chính quyền địa phương đang dọn đường cho sự tái định cư của các gia đình bị di tản.)
-
rehabitation efforts
những nỗ lực tái định cư/khôi phục nơi ở
"International organizations are coordinating rehabitation efforts in the war-torn region."
(Các tổ chức quốc tế đang phối hợp những nỗ lực tái định cư tại khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
-
a step towards rehabitation
một bước tiến tới sự tái định cư/khôi phục nơi ở
"Providing temporary shelters is a crucial step towards rehabitation for disaster victims."
(Cung cấp nơi trú ẩn tạm thời là một bước quan trọng tiến tới sự tái định cư cho các nạn nhân thiên tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rehabitation
Danh từQuá trình cải tạo hoặc phục hồi một cái gì đó về tình trạng tốt hơn, đặc biệt là một tòa nhà hoặc một khu vực.
"The city is focusing on the rehabitation of its downtown area."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's rehabilitation program has significantly improved the quality of life for its residents. |
Chương trình phục hồi của thành phố đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho cư dân. |
| Phủ định | The community's rehabilitation efforts haven't yet addressed all the underlying issues. |
Những nỗ lực phục hồi của cộng đồng vẫn chưa giải quyết được tất cả các vấn đề tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Is the patient's rehabilitation progressing as expected? |
Quá trình phục hồi của bệnh nhân có tiến triển như mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehabitation".
