(Top Banner Ad)
rehire
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

rehire

UK: /ˌriːˈhaɪər/ • US: /ˌriːˈhaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thuê lại tái tuyển dụng mời làm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hire someone again after they have previously worked for the company or organization.

Vietnamese Meaning

Thuê lại ai đó sau khi họ đã từng làm việc cho công ty hoặc tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to rehire several former employees due to their valuable experience."

    "Công ty quyết định thuê lại một số nhân viên cũ vì kinh nghiệm quý báu của họ."

  • "We plan to rehire her as soon as the budget allows."

    "Chúng tôi dự định thuê lại cô ấy ngay khi ngân sách cho phép."

  • "The rehire process was simpler than hiring someone new."

    "Quy trình thuê lại đơn giản hơn so với việc thuê một người mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, tuyển dụng
Noun hire việc thuê, người được thuê
Noun hiring sự tuyển dụng
Verb rehire tái tuyển dụng
Noun re-hiring sự tái tuyển dụng
Adjective rehired đã được tái tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
hier
Middle English
hire
English
rehire

Nguồn gốc của 'Rehire'

Từ 'rehire' được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, trở lại') và động từ 'hire' (tuyển dụng). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'tuyển dụng lại' hoặc 'thuê lại'. Tiền tố 're-' rất phổ biến trong tiếng Anh để biểu thị hành động lặp lại.

Usage Note

Từ 'rehire' mang ý nghĩa khôi phục lại mối quan hệ làm việc đã từng tồn tại. Nó thường ngụ ý rằng người được thuê lại đã rời đi một cách tự nguyện hoặc theo một thỏa thuận nào đó, chứ không phải bị sa thải vì lý do tiêu cực. Cần phân biệt với việc 'hire' (thuê), đơn thuần chỉ là thuê một người mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rehire
  • decide to decide to rehire
    (quyết định tái tuyển dụng)
  • refuse to refuse to rehire
    (từ chối tái tuyển dụng)
  • offer to offer to rehire
    (đề nghị tái tuyển dụng)
Adverb + rehire
  • immediately immediately rehire
    (tái tuyển dụng ngay lập tức)
  • reluctantly reluctantly rehire
    (miễn cưỡng tái tuyển dụng)
  • able to be able to rehire
    (có thể tái tuyển dụng)
rehire + Noun
  • employees rehire employees
    (tái tuyển dụng nhân viên)
  • staff rehire staff
    (tái tuyển dụng đội ngũ nhân viên)
  • someone rehire someone
    (tái tuyển dụng ai đó)

Idioms

  • be eligible for rehire

    đủ điều kiện để được tái tuyển dụng

    "After completing the training, he became eligible for rehire."

    (Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy đủ điều kiện để được tái tuyển dụng.)

  • rehire a former employee

    tái tuyển dụng một nhân viên cũ

    "The company decided to rehire a former employee who had left for a competitor."

    (Công ty quyết định tái tuyển dụng một nhân viên cũ đã rời đi làm cho đối thủ cạnh tranh.)

  • rehire policy

    chính sách tái tuyển dụng

    "Our rehire policy states that former employees can apply again after six months."

    (Chính sách tái tuyển dụng của chúng tôi quy định rằng nhân viên cũ có thể nộp đơn lại sau sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehire

Động từ
Lật mặt

Thuê lại ai đó sau khi họ đã từng làm việc cho công ty hoặc tổ chức đó.

"The company decided to rehire several former employees due to their valuable experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering rehiring experienced staff to boost productivity.
Công ty đang xem xét việc thuê lại nhân viên có kinh nghiệm để tăng năng suất.
Phủ định
They are avoiding rehiring former employees due to past performance issues.
Họ đang tránh thuê lại nhân viên cũ vì các vấn đề về hiệu suất trong quá khứ.
Nghi vấn
Have you considered rehiring him for the project?
Bạn đã cân nhắc việc thuê lại anh ấy cho dự án chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be rehiring employees next quarter.
Công ty sẽ thuê lại nhân viên vào quý tới.
Phủ định
They won't be rehiring anyone until the economy improves.
Họ sẽ không thuê lại ai cho đến khi nền kinh tế cải thiện.
Nghi vấn
Will they be rehiring the previous manager?
Liệu họ có thuê lại người quản lý trước đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company recovers, they will have rehired all the laid-off employees.
Vào thời điểm công ty phục hồi, họ sẽ đã thuê lại tất cả những nhân viên bị sa thải.
Phủ định
By next year, the HR department won't have rehired anyone due to the budget constraints.
Đến năm sau, phòng nhân sự sẽ không thuê lại ai do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the company have rehired the previous manager by the end of the quarter?
Liệu công ty có thuê lại người quản lý trước đây vào cuối quý không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company expands next year, they will have been rehiring experienced employees for six months.
Vào thời điểm công ty mở rộng vào năm tới, họ sẽ đã tuyển dụng lại những nhân viên có kinh nghiệm trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been rehiring workers with criminal records; the policy is very strict.
Họ sẽ không tuyển dụng lại những công nhân có tiền án tiền sự; chính sách rất nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the HR department have been rehiring former employees under new management?
Bộ phận nhân sự sẽ đã tuyển dụng lại các nhân viên cũ dưới sự quản lý mới sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehire".

Nhân viên Boomerang

Nhiều công ty hiện đại đón nhận 'nhân viên boomerang' – những nhân viên cũ đã rời đi nhưng sau đó quay trở lại làm việc. Điều này được coi là có lợi vì họ đã quen thuộc với văn hóa công ty và có thể mang lại những kỹ năng hoặc kinh nghiệm mới từ bên ngoài.

Cơ hội thứ hai trong tuyển dụng

Trong một số bối cảnh, việc tái tuyển dụng một người có thể được coi là trao cho họ cơ hội thứ hai, đặc biệt nếu họ đã rời đi trong điều kiện tốt hoặc đã giải quyết được bất kỳ vấn đề nào trước đó. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tha thứ và cơ hội phát triển cá nhân trong môi trường làm việc.