Lay off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discharge or dismiss an employee or group of employees, typically temporarily because of economic difficulties or shortage of work.
Vietnamese Meaning
Cho thôi việc hoặc sa thải một nhân viên hoặc một nhóm nhân viên, thường là tạm thời do khó khăn kinh tế hoặc thiếu việc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to lay off 200 workers due to the economic downturn."
"Công ty đã phải cho thôi việc 200 công nhân do suy thoái kinh tế."
-
"Mass layoffs are expected in the automotive industry."
"Dự kiến sẽ có các đợt sa thải hàng loạt trong ngành công nghiệp ô tô."
-
"The company announced a layoff of 10% of its workforce."
"Công ty đã thông báo sa thải 10% lực lượng lao động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Layoff | Sự sa thải (tạm thời hoặc vĩnh viễn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'lay off' thường được dùng trong bối cảnh kinh tế khó khăn hoặc tái cấu trúc công ty. Nó ngụ ý việc sa thải không phải do năng lực kém của nhân viên, mà do tình hình chung của công ty hoặc thị trường. Khác với 'fire' (sa thải do lỗi lầm) hoặc 'quit' (tự nghỉ việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Announce announce lay offs (Thông báo về việc sa thải nhân viên)
-
Expect expect lay offs (Dự kiến sẽ có đợt sa thải)
-
Implement implement lay offs (Thực hiện việc sa thải)
-
Mass mass lay offs (Sa thải hàng loạt)
-
Temporary temporary lay off (Sa thải tạm thời)
-
Permanent permanent lay off (Sa thải vĩnh viễn)
Idioms
-
Lay off
Nghỉ ngơi, thư giãn; Ngừng làm phiền ai đó.
"Why don't you lay off for a while and take a break?"
(Sao bạn không nghỉ ngơi một lát và giải lao đi?)
-
Lay someone off
Sa thải ai đó (thường vì lý do kinh tế)
"The company had to lay off 20% of its workforce."
(Công ty đã phải sa thải 20% lực lượng lao động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lay off
Động từCho thôi việc hoặc sa thải một nhân viên hoặc một nhóm nhân viên, thường là tạm thời do khó khăn kinh tế hoặc thiếu việc làm.
"The company had to lay off 200 workers due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had no other choice: they had to lay off 10% of their workforce to stay afloat. |
Công ty không còn lựa chọn nào khác: họ phải sa thải 10% lực lượng lao động để duy trì hoạt động. |
| Phủ định | Despite the rumors, the company isn't planning any layoffs: they are expanding, not shrinking. |
Bất chấp những tin đồn, công ty không có kế hoạch sa thải nào: họ đang mở rộng, không thu hẹp. |
| Nghi vấn | Given the current economic climate, are layoffs inevitable: is the company prepared for the potential backlash? |
Với tình hình kinh tế hiện tại, việc sa thải có phải là không thể tránh khỏi: công ty đã chuẩn bị cho những phản ứng dữ dội tiềm ẩn chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had to lay off 10% of its workforce. |
Công ty đã phải sa thải 10% lực lượng lao động của mình. |
| Phủ định | They didn't lay off anyone last year. |
Họ đã không sa thải ai vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will they lay off employees if profits continue to decline? |
Liệu họ có sa thải nhân viên nếu lợi nhuận tiếp tục giảm? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had to lay off 10% of its workforce due to the economic downturn. |
Công ty đã phải sa thải 10% lực lượng lao động do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The company is not going to lay off any employees this quarter. |
Công ty sẽ không sa thải bất kỳ nhân viên nào trong quý này. |
| Nghi vấn | Are they planning to announce more layoffs next week? |
Họ có kế hoạch thông báo thêm các đợt sa thải vào tuần tới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is laying off hundreds of employees this week. |
Công ty đang sa thải hàng trăm nhân viên trong tuần này. |
| Phủ định | They are not laying off any workers at the moment. |
Họ hiện tại không sa thải bất kỳ công nhân nào. |
| Nghi vấn | Is the factory laying off people due to the economic crisis? |
Nhà máy có đang sa thải người vì khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay off".
