(Top Banner Ad)
rein in
C1
Verb C1 Tổng quát

rein in

UK: /ˈreɪn ɪn/ • US: /ˈreɪn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế kìm hãm khống chế kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or limit something that is becoming too great or powerful.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó đang trở nên quá lớn hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to rein in public spending."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chi tiêu công."

  • "The central bank needs to rein in inflation."

    "Ngân hàng trung ương cần phải kiềm chế lạm phát."

  • "She had to rein in her anger."

    "Cô ấy phải kìm nén cơn giận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rein dây cương (ngựa); sự kiểm soát
Verb reinforce củng cố, tăng cường
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere
Old French
retenir
English
retain
English
rein

Nguồn gốc của 'rein in'

Cụm từ 'rein in' bắt nguồn từ việc điều khiển ngựa bằng dây cương (reins). Người ta dùng dây cương để kiểm soát tốc độ và hướng đi của ngựa. Tương tự, 'rein in' mang nghĩa kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, thường là hành vi hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm động từ 'rein in' thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát các hành động, chi tiêu, cảm xúc, hoặc bất kỳ thứ gì có xu hướng vượt quá giới hạn. Nó mang sắc thái ngăn chặn một điều gì đó trở nên khó kiểm soát hơn. Khác với 'control', 'rein in' mang ý nghĩa kìm hãm một lực lượng đã bắt đầu hoặc có nguy cơ vượt khỏi tầm kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rein in
  • try to try to rein in spending
    (cố gắng kiềm chế chi tiêu)
  • need to need to rein in your emotions
    (cần phải kiềm chế cảm xúc của bạn)
  • struggle to struggle to rein in inflation
    (vật lộn để kiểm soát lạm phát)
Adverb + rein in
  • quickly quickly rein in the problem
    (nhanh chóng kiểm soát vấn đề)

Idioms

  • rein in something

    kiểm soát, hạn chế cái gì đó

    "The government is trying to rein in public spending."

    (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chi tiêu công.)

  • rein yourself in

    tự kiềm chế bản thân

    "You need to rein yourself in and stop shouting."

    (Bạn cần phải tự kiềm chế bản thân và ngừng la hét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rein in

Verb
Lật mặt

Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó đang trở nên quá lớn hoặc mạnh mẽ.

"The government is trying to rein in public spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government needs to rein in public spending.
Chính phủ cần phải kiềm chế chi tiêu công.
Phủ định
The manager didn't rein in his anger during the meeting.
Người quản lý đã không kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will the company be able to rein in its losses this year?
Liệu công ty có thể kiềm chế được thua lỗ trong năm nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to rein in spending: a necessary measure to avoid a financial crisis.
Chính phủ quyết định kiềm chế chi tiêu: một biện pháp cần thiết để tránh khủng hoảng tài chính.
Phủ định
He didn't rein in his anger: his outburst shocked everyone present.
Anh ấy đã không kiềm chế cơn giận của mình: sự bùng nổ của anh ấy khiến mọi người có mặt đều sốc.
Nghi vấn
Will the company rein in its expansion plans: a cautious approach considering the current economic climate?
Liệu công ty có kiềm chế kế hoạch mở rộng của mình không: một cách tiếp cận thận trọng xem xét tình hình kinh tế hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rein in".

Kiểm soát quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'rein in' thường liên quan đến việc kiểm soát quyền lực hoặc hành vi của những người có vị trí cao. Điều này phản ánh giá trị về trách nhiệm giải trình và sự cân bằng quyền lực.