rein in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or limit something that is becoming too great or powerful.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó đang trở nên quá lớn hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to rein in public spending."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chi tiêu công."
-
"The central bank needs to rein in inflation."
"Ngân hàng trung ương cần phải kiềm chế lạm phát."
-
"She had to rein in her anger."
"Cô ấy phải kìm nén cơn giận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rein | dây cương (ngựa); sự kiểm soát |
| Verb | reinforce | củng cố, tăng cường |
| Noun | reinforcement | sự củng cố, sự tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rein in' thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát các hành động, chi tiêu, cảm xúc, hoặc bất kỳ thứ gì có xu hướng vượt quá giới hạn. Nó mang sắc thái ngăn chặn một điều gì đó trở nên khó kiểm soát hơn. Khác với 'control', 'rein in' mang ý nghĩa kìm hãm một lực lượng đã bắt đầu hoặc có nguy cơ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to rein in spending (cố gắng kiềm chế chi tiêu)
-
need to need to rein in your emotions (cần phải kiềm chế cảm xúc của bạn)
-
struggle to struggle to rein in inflation (vật lộn để kiểm soát lạm phát)
-
quickly quickly rein in the problem (nhanh chóng kiểm soát vấn đề)
Idioms
-
rein in something
kiểm soát, hạn chế cái gì đó
"The government is trying to rein in public spending."
(Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chi tiêu công.)
-
rein yourself in
tự kiềm chế bản thân
"You need to rein yourself in and stop shouting."
(Bạn cần phải tự kiềm chế bản thân và ngừng la hét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rein in
VerbKiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó đang trở nên quá lớn hoặc mạnh mẽ.
"The government is trying to rein in public spending."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government needs to rein in public spending. |
Chính phủ cần phải kiềm chế chi tiêu công. |
| Phủ định | The manager didn't rein in his anger during the meeting. |
Người quản lý đã không kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will the company be able to rein in its losses this year? |
Liệu công ty có thể kiềm chế được thua lỗ trong năm nay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government decided to rein in spending: a necessary measure to avoid a financial crisis. |
Chính phủ quyết định kiềm chế chi tiêu: một biện pháp cần thiết để tránh khủng hoảng tài chính. |
| Phủ định | He didn't rein in his anger: his outburst shocked everyone present. |
Anh ấy đã không kiềm chế cơn giận của mình: sự bùng nổ của anh ấy khiến mọi người có mặt đều sốc. |
| Nghi vấn | Will the company rein in its expansion plans: a cautious approach considering the current economic climate? |
Liệu công ty có kiềm chế kế hoạch mở rộng của mình không: một cách tiếp cận thận trọng xem xét tình hình kinh tế hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rein in".
