reintroduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of introducing someone or something again.
Vietnamese Meaning
Hành động giới thiệu lại ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reintroduction of wolves to Yellowstone National Park has been a controversial but ultimately successful conservation effort."
"Việc tái thả chó sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone là một nỗ lực bảo tồn gây tranh cãi nhưng cuối cùng đã thành công."
-
"The successful reintroduction of the California condor is a testament to the power of dedicated conservation efforts."
"Việc tái thả thành công loài kền kền California là một minh chứng cho sức mạnh của những nỗ lực bảo tồn tận tâm."
-
"The company is planning the reintroduction of its classic product line."
"Công ty đang lên kế hoạch tái giới thiệu dòng sản phẩm cổ điển của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | Giới thiệu, đưa vào, trình bày |
| Noun | introduction | Sự giới thiệu, sự đưa vào, lời mở đầu |
| Adjective | introductory | Mang tính giới thiệu, mở đầu, sơ bộ |
| Verb | reintroduce | Tái giới thiệu, đưa trở lại, tái áp dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã, đề cập đến việc thả một loài trở lại môi trường sống mà chúng đã từng sinh sống. Cũng có thể ám chỉ việc đưa một sản phẩm, ý tưởng hoặc chính sách trở lại sau một thời gian không còn được sử dụng hoặc áp dụng.
Prepositions
* **reintroduction of X:** Việc giới thiệu lại X (ví dụ: reintroduction of wolves).
* **reintroduction to Y:** Giới thiệu lại với Y (ví dụ: reintroduction to the market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful reintroduction (sự tái giới thiệu thành công)
-
gradual gradual reintroduction (sự tái giới thiệu dần dần)
-
phased phased reintroduction (sự tái giới thiệu theo từng giai đoạn)
-
careful careful reintroduction (sự tái giới thiệu cẩn trọng)
-
support support the reintroduction (ủng hộ việc tái giới thiệu)
-
propose propose the reintroduction (đề xuất việc tái giới thiệu)
-
facilitate facilitate the reintroduction (tạo điều kiện cho việc tái giới thiệu)
-
reintroduction of species reintroduction of species (sự tái thả các loài (động vật, thực vật) về môi trường tự nhiên)
-
reintroduction of a policy reintroduction of a policy (sự tái áp dụng một chính sách)
-
reintroduction of traditional methods reintroduction of traditional methods (sự tái giới thiệu/áp dụng các phương pháp truyền thống)
Idioms
-
the reintroduction of [something] into [somewhere]
việc tái giới thiệu/đưa lại [thứ gì đó] vào [nơi nào đó]
"The reintroduction of wolves into Yellowstone National Park was a major conservation effort."
(Việc tái thả chó sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone là một nỗ lực bảo tồn lớn.)
-
a phased reintroduction
việc tái giới thiệu/áp dụng theo từng giai đoạn
"The company announced a phased reintroduction of employees to the office."
(Công ty thông báo việc đưa nhân viên trở lại văn phòng theo từng giai đoạn.)
-
to call for the reintroduction of [something]
kêu gọi tái giới thiệu/áp dụng lại [thứ gì đó]
"Local residents are calling for the reintroduction of a direct bus route to the city center."
(Cư dân địa phương đang kêu gọi tái giới thiệu tuyến xe buýt trực tiếp đến trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reintroduction
NounHành động giới thiệu lại ai đó hoặc cái gì đó.
"The reintroduction of wolves to Yellowstone National Park has been a controversial but ultimately successful conservation effort."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reintroduction of wolves, which many conservationists support, has significantly impacted the ecosystem. |
Việc tái du nhập loài sói, được nhiều nhà bảo tồn ủng hộ, đã tác động đáng kể đến hệ sinh thái. |
| Phủ định | The proposed reintroduction, which some farmers oppose, will not occur unless a comprehensive mitigation plan is in place. |
Việc tái du nhập được đề xuất, mà một số nông dân phản đối, sẽ không xảy ra trừ khi có một kế hoạch giảm thiểu toàn diện. |
| Nghi vấn | Is the reintroduction of the species, which requires significant funding, truly sustainable in the long term? |
Liệu việc tái du nhập loài này, đòi hỏi nguồn vốn đáng kể, có thực sự bền vững về lâu dài không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reintroduction of wolves to Yellowstone National Park has had a positive impact on the ecosystem. |
Việc tái thả sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone đã có tác động tích cực đến hệ sinh thái. |
| Phủ định | The reintroduction of the species was not successful due to habitat loss. |
Việc tái thả loài này không thành công do mất môi trường sống. |
| Nghi vấn | Was the reintroduction of the Californian Condor a success? |
Việc tái thả chim ó biển California có thành công không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservationists will be planning the reintroduction of the wolves into Yellowstone National Park next year. |
Các nhà bảo tồn sẽ lên kế hoạch tái thả đàn sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone vào năm tới. |
| Phủ định | The government won't be supporting the reintroduction of that controversial policy anytime soon. |
Chính phủ sẽ không ủng hộ việc tái áp dụng chính sách gây tranh cãi đó trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Will they be considering the reintroduction of native plants to the area after the fire? |
Liệu họ có đang xem xét việc tái trồng các loài thực vật bản địa vào khu vực sau vụ cháy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wildlife organization is planning the reintroduction of wolves into the national park. |
Tổ chức bảo tồn động vật hoang dã đang lên kế hoạch tái thả sói vào công viên quốc gia. |
| Phủ định | The government is not supporting the reintroduction of the species at this time. |
Chính phủ hiện không hỗ trợ việc tái du nhập loài này vào thời điểm hiện tại. |
| Nghi vấn | Are they considering the reintroduction of beavers to improve the wetland ecosystem? |
Họ có đang xem xét việc tái thả hải ly để cải thiện hệ sinh thái đất ngập nước không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have planned the reintroduction of the lynx to the Scottish Highlands. |
Các nhà khoa học đã lên kế hoạch tái du nhập loài linh miêu về vùng Cao nguyên Scotland. |
| Phủ định | The community has not supported the reintroduction of wolves into the area. |
Cộng đồng đã không ủng hộ việc tái du nhập loài sói vào khu vực. |
| Nghi vấn | Has the government considered the reintroduction of the European bison to the national park? |
Chính phủ đã cân nhắc việc tái du nhập bò rừng châu Âu vào công viên quốc gia chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservation organization has been planning the reintroduction of the red wolves into the park. |
Tổ chức bảo tồn đã và đang lên kế hoạch tái thả đàn chó sói đỏ vào công viên. |
| Phủ định | The government hasn't been supporting the reintroduction program effectively enough. |
Chính phủ đã không hỗ trợ chương trình tái thả một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the local community been resisting the reintroduction of the bison? |
Liệu cộng đồng địa phương có đang phản đối việc tái thả bò rừng bizon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reintroduction".
