(Top Banner Ad)
reintroducing
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Tổng quát

reintroducing

UK: /ˌriːɪntrəˈdjuːs/ • US: /ˌriːɪntrəˈduːs/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu lại tái giới thiệu đưa trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Introducing again; bringing back into use or favor.

Vietnamese Meaning

Giới thiệu lại; đưa trở lại sử dụng hoặc được yêu thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is reintroducing its classic product with a modern twist."

    "Công ty đang giới thiệu lại sản phẩm cổ điển của mình với một sự đổi mới hiện đại."

  • "Reintroducing wolves to Yellowstone National Park has had a positive impact on the ecosystem."

    "Việc tái giới thiệu loài sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone đã có tác động tích cực đến hệ sinh thái."

  • "She is reintroducing herself to the dating scene after a long hiatus."

    "Cô ấy đang làm quen lại với việc hẹn hò sau một thời gian dài gián đoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, đưa vào
Noun introduction sự giới thiệu, lời giới thiệu, phần mở đầu
Adjective introductory mở đầu, mang tính giới thiệu
Verb reintroduce tái giới thiệu, đưa trở lại, phục hồi
Noun reintroduction sự tái giới thiệu, việc đưa trở lại, sự phục hồi
Adjective reintroduced (đã) được tái giới thiệu/đưa trở lại/phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
intro
Latin
ducere
Latin
introducere
English
introduce
English
reintroduce
English
reintroducing

Nguồn gốc của 'Reintroducing'

Từ 'reintroducing' là dạng tiếp diễn của động từ 'reintroduce'. 'Reintroduce' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa', kết hợp với động từ 'introduce'. 'Introduce' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'introducere', ghép từ 'intro-' (vào trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Do đó, 'reintroduce' mang ý nghĩa 'dẫn dắt lại vào', tức là giới thiệu lại hoặc đưa trở lại một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'reintroducing' diễn tả hành động giới thiệu một cái gì đó hoặc ai đó mà trước đây đã từng được biết đến hoặc sử dụng, nhưng sau đó bị lãng quên hoặc ngừng sử dụng. Nó nhấn mạnh sự phục hồi hoặc tái xuất hiện.

Prepositions

to into

'reintroducing to' thường dùng để chỉ việc giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'reintroducing a product to the market.' 'reintroducing into' thường dùng để chỉ việc đưa một thứ gì đó trở lại một hệ thống hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: 'reintroducing a species into its natural habitat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reintroducing
  • consider consider reintroducing
    (cân nhắc việc tái giới thiệu/đưa trở lại)
  • support support reintroducing
    (ủng hộ việc tái giới thiệu/đưa trở lại)
  • avoid avoid reintroducing
    (tránh tái giới thiệu/đưa trở lại)
Noun + reintroducing
  • the process of the process of reintroducing
    (quá trình tái giới thiệu/đưa trở lại)
  • the challenge of the challenge of reintroducing
    (thách thức của việc tái giới thiệu/đưa trở lại)
  • the aim of the aim of reintroducing
    (mục tiêu của việc tái giới thiệu/đưa trở lại)
Adverb + reintroducing
  • gradually gradually reintroducing
    (tái giới thiệu/đưa trở lại một cách dần dần)
  • successfully successfully reintroducing
    (tái giới thiệu/đưa trở lại một cách thành công)

Idioms

  • reintroducing a species to its natural habitat

    tái thả/phục hồi một loài động vật về môi trường sống tự nhiên của chúng

    "Conservationists are focused on reintroducing several endangered species to their native habitats."

    (Các nhà bảo tồn đang tập trung vào việc tái thả một số loài có nguy cơ tuyệt chủng về môi trường sống bản địa của chúng.)

  • reintroducing an old tradition/policy

    tái áp dụng/phục hồi một truyền thống/chính sách cũ

    "The city council is considering reintroducing the pedestrian-only zone during weekends."

    (Hội đồng thành phố đang xem xét việc tái áp dụng khu vực dành riêng cho người đi bộ vào cuối tuần.)

  • reintroducing yourself to a skill/activity

    làm quen lại/trở lại với một kỹ năng/hoạt động (sau một thời gian gián đoạn)

    "After years away from the piano, she's reintroducing herself to playing with new enthusiasm."

    (Sau nhiều năm không chơi piano, cô ấy đang làm quen lại với việc chơi đàn với niềm đam mê mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reintroducing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Giới thiệu lại; đưa trở lại sử dụng hoặc được yêu thích.

"The company is reintroducing its classic product with a modern twist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reintroducing".

Bảo tồn loài

Việc 'reintroducing' (tái thả hoặc phục hồi) các loài động vật hoang dã về môi trường sống tự nhiên của chúng là một chiến lược then chốt trong các nỗ lực bảo tồn toàn cầu. Mục tiêu là phục hồi quần thể các loài đang bị đe dọa hoặc đã tuyệt chủng cục bộ, từ đó giúp cân bằng và duy trì sự đa dạng sinh học của hệ sinh thái.

Phục hồi truyền thống và chính sách

Trong văn hóa và xã hội, 'reintroducing' (khôi phục hoặc tái giới thiệu) có thể ám chỉ việc đưa trở lại các phong tục, lễ hội, hoặc nghi lễ truyền thống đã bị mai một. Hoặc trong chính trị và kinh tế, nó có thể là việc tái áp dụng một chính sách, luật lệ hoặc sản phẩm đã từng tồn tại, nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại hoặc khai thác lại những giá trị cũ.