reinvestigate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To investigate again or anew.
Vietnamese Meaning
Điều tra lại; tái điều tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police decided to reinvestigate the case after new evidence emerged."
"Cảnh sát quyết định tái điều tra vụ án sau khi bằng chứng mới xuất hiện."
-
"They will reinvestigate the accident to determine the exact cause."
"Họ sẽ tái điều tra vụ tai nạn để xác định nguyên nhân chính xác."
-
"The committee voted to reinvestigate the allegations."
"Ủy ban đã bỏ phiếu để tái điều tra các cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | investigate | điều tra |
| Noun | investigation | cuộc điều tra |
| Noun | investigator | nhà điều tra |
| Adjective | investigative | có tính điều tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reinvestigate' mang ý nghĩa thực hiện một cuộc điều tra mới hoặc lặp lại một cuộc điều tra đã có. Nó thường được sử dụng khi có những thông tin mới hoặc nghi ngờ phát sinh sau khi một cuộc điều tra ban đầu đã kết thúc. Khác với 'investigate' (điều tra), 'reinvestigate' nhấn mạnh vào sự lặp lại và thường là sự xem xét lại các bằng chứng đã có hoặc tìm kiếm bằng chứng mới.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề được điều tra lại (ví dụ: reinvestigate into the cause of the fire). 'Regarding' và 'concerning' được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà cuộc tái điều tra tập trung vào (ví dụ: reinvestigate regarding allegations of fraud).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly reinvestigate the case (điều tra lại vụ án một cách kỹ lưỡng)
-
urgently urgently reinvestigate the matter (điều tra lại vấn đề một cách khẩn cấp)
-
order order to reinvestigate the claim (ra lệnh điều tra lại khiếu nại)
-
decide decide to reinvestigate the incident (quyết định điều tra lại sự cố)
Idioms
-
Leave no stone unturned to reinvestigate
Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để điều tra lại.
"The police promised to leave no stone unturned to reinvestigate the cold case."
(Cảnh sát hứa sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để điều tra lại vụ án tồn đọng.)
-
Open up to reinvestigate
Mở lại (vụ án) để điều tra lại
"They decided to open up the case to reinvestigate the evidence."
(Họ quyết định mở lại vụ án để điều tra lại các bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinvestigate
Động từĐiều tra lại; tái điều tra.
"The police decided to reinvestigate the case after new evidence emerged."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective will reinvestigate the case next week. |
Thám tử sẽ tái điều tra vụ án vào tuần tới. |
| Phủ định | They decided not to reinvestigate the old allegations. |
Họ quyết định không tái điều tra những cáo buộc cũ. |
| Nghi vấn | Will the committee reinvestigate the incident after new evidence emerges? |
Liệu ủy ban có tái điều tra vụ việc sau khi bằng chứng mới xuất hiện không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective decided to reinvestigate the cold case after new evidence surfaced. |
Thám tử quyết định điều tra lại vụ án tồn đọng sau khi có bằng chứng mới xuất hiện. |
| Phủ định | Why didn't the police reinvestigate the crime scene thoroughly? |
Tại sao cảnh sát không điều tra lại hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng? |
| Nghi vấn | Why did they need to reinvestigate the company's financial records? |
Tại sao họ cần phải điều tra lại hồ sơ tài chính của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvestigate".
