(Top Banner Ad)
reinvestigate
C1
Động từ C1 Pháp luật, Điều tra

reinvestigate

UK: /ˌriːɪnˈvɛstɪˌɡeɪt/ • US: /ˌriːɪnˈvɛstɪˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái điều tra điều tra lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To investigate again or anew.

Vietnamese Meaning

Điều tra lại; tái điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police decided to reinvestigate the case after new evidence emerged."

    "Cảnh sát quyết định tái điều tra vụ án sau khi bằng chứng mới xuất hiện."

  • "They will reinvestigate the accident to determine the exact cause."

    "Họ sẽ tái điều tra vụ tai nạn để xác định nguyên nhân chính xác."

  • "The committee voted to reinvestigate the allegations."

    "Ủy ban đã bỏ phiếu để tái điều tra các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra
Noun investigation cuộc điều tra
Noun investigator nhà điều tra
Adjective investigative có tính điều tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
investigare
English
reinvestigate

Nguồn gốc của 'reinvestigate'

Từ 'reinvestigate' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') với động từ 'investigate' (nghĩa là 'điều tra'). Như vậy, 'reinvestigate' mang ý nghĩa 'điều tra lại', thường được sử dụng khi có thông tin mới hoặc nghi ngờ về kết quả của cuộc điều tra ban đầu. Việc này thể hiện tầm quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng và đảm bảo tính chính xác trong mọi vấn đề.

Usage Note

Từ 'reinvestigate' mang ý nghĩa thực hiện một cuộc điều tra mới hoặc lặp lại một cuộc điều tra đã có. Nó thường được sử dụng khi có những thông tin mới hoặc nghi ngờ phát sinh sau khi một cuộc điều tra ban đầu đã kết thúc. Khác với 'investigate' (điều tra), 'reinvestigate' nhấn mạnh vào sự lặp lại và thường là sự xem xét lại các bằng chứng đã có hoặc tìm kiếm bằng chứng mới.

Prepositions

into regarding concerning

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề được điều tra lại (ví dụ: reinvestigate into the cause of the fire). 'Regarding' và 'concerning' được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà cuộc tái điều tra tập trung vào (ví dụ: reinvestigate regarding allegations of fraud).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinvestigate
  • thoroughly thoroughly reinvestigate the case
    (điều tra lại vụ án một cách kỹ lưỡng)
  • urgently urgently reinvestigate the matter
    (điều tra lại vấn đề một cách khẩn cấp)
Verb + reinvestigate
  • order order to reinvestigate the claim
    (ra lệnh điều tra lại khiếu nại)
  • decide decide to reinvestigate the incident
    (quyết định điều tra lại sự cố)

Idioms

  • Leave no stone unturned to reinvestigate

    Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để điều tra lại.

    "The police promised to leave no stone unturned to reinvestigate the cold case."

    (Cảnh sát hứa sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để điều tra lại vụ án tồn đọng.)

  • Open up to reinvestigate

    Mở lại (vụ án) để điều tra lại

    "They decided to open up the case to reinvestigate the evidence."

    (Họ quyết định mở lại vụ án để điều tra lại các bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinvestigate

Động từ
Lật mặt

Điều tra lại; tái điều tra.

"The police decided to reinvestigate the case after new evidence emerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will reinvestigate the case next week.
Thám tử sẽ tái điều tra vụ án vào tuần tới.
Phủ định
They decided not to reinvestigate the old allegations.
Họ quyết định không tái điều tra những cáo buộc cũ.
Nghi vấn
Will the committee reinvestigate the incident after new evidence emerges?
Liệu ủy ban có tái điều tra vụ việc sau khi bằng chứng mới xuất hiện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective decided to reinvestigate the cold case after new evidence surfaced.
Thám tử quyết định điều tra lại vụ án tồn đọng sau khi có bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
Why didn't the police reinvestigate the crime scene thoroughly?
Tại sao cảnh sát không điều tra lại hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng?
Nghi vấn
Why did they need to reinvestigate the company's financial records?
Tại sao họ cần phải điều tra lại hồ sơ tài chính của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinvestigate".

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Việc 'reinvestigate' thường liên quan đến các nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình trong chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức khác. Khi có nghi ngờ về tính công bằng hoặc chính xác của một quyết định hoặc sự kiện, việc điều tra lại giúp đảm bảo rằng mọi việc được xem xét kỹ lưỡng và mọi người chịu trách nhiệm về hành động của mình. Điều này rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng.