acceptance of change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of agreeing with or approving of something; the process or state of being accepted or acceptable.
Vietnamese Meaning
Sự chấp nhận sự thay đổi; quá trình hoặc trạng thái chấp nhận hoặc được chấp nhận một sự thay đổi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success depends on the acceptance of change by its employees."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc nhân viên chấp nhận sự thay đổi."
-
"Acceptance of change is crucial for personal growth."
"Việc chấp nhận sự thay đổi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
-
"The first step towards improvement is acceptance of the problem."
"Bước đầu tiên để cải thiện là chấp nhận vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, thừa nhận |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adverb | acceptably | một cách chấp nhận được |
| Verb | change | thay đổi |
| Noun | change | sự thay đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | không thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực đối với sự thay đổi. Nó khác với 'tolerance of change' (sự chịu đựng sự thay đổi) ở chỗ 'acceptance' bao hàm sự chủ động và tích cực hơn. Nó cũng khác với 'adaptation to change' (sự thích nghi với sự thay đổi), vì 'adaptation' tập trung vào hành động điều chỉnh để phù hợp, trong khi 'acceptance' tập trung vào thái độ và tâm lý.
Prepositions
'acceptance of' được dùng để chỉ đối tượng được chấp nhận (ví dụ: acceptance of the new policy). 'acceptance towards' được dùng để chỉ thái độ chấp nhận đối với một đối tượng nào đó (ví dụ: acceptance towards diverse cultures).
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster acceptance of change (thúc đẩy/nuôi dưỡng sự chấp nhận thay đổi)
-
encourage acceptance of change (khuyến khích sự chấp nhận thay đổi)
-
facilitate acceptance of change (tạo điều kiện thuận lợi cho sự chấp nhận thay đổi)
-
widespread acceptance of change (sự chấp nhận thay đổi rộng rãi)
-
gradual acceptance of change (sự chấp nhận thay đổi dần dần)
-
reluctant acceptance of change (sự chấp nhận thay đổi một cách miễn cưỡng)
-
a culture of acceptance of change (một văn hóa chấp nhận sự thay đổi)
-
a process of acceptance of change (một quá trình chấp nhận sự thay đổi)
-
the importance of acceptance of change (tầm quan trọng của việc chấp nhận thay đổi)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy, chấp nhận tình hình mà không cố gắng thay đổi nó.
"Instead of getting stressed about the schedule changes, I decided to just go with the flow."
(Thay vì căng thẳng về những thay đổi trong lịch trình, tôi quyết định cứ thuận theo tự nhiên thôi.)
-
roll with the punches
thích nghi với hoàn cảnh khó khăn, linh hoạt đối phó với những thay đổi bất ngờ.
"Working in a startup means you have to be able to roll with the punches."
(Làm việc trong một công ty khởi nghiệp có nghĩa là bạn phải có khả năng thích ứng với những khó khăn bất ngờ.)
-
turn over a new leaf
bước sang một trang mới, thay đổi cách hành xử để trở nên tốt hơn.
"After leaving his old job, he decided to turn over a new leaf and focus on his health."
(Sau khi nghỉ việc cũ, anh ấy đã quyết định bước sang một trang mới và tập trung vào sức khỏe của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acceptance of change
Danh từSự chấp nhận sự thay đổi; quá trình hoặc trạng thái chấp nhận hoặc được chấp nhận một sự thay đổi nào đó.
"The company's success depends on the acceptance of change by its employees."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company shows acceptance of change, it generally thrives. |
Nếu một công ty thể hiện sự chấp nhận thay đổi, nó thường phát triển mạnh. |
| Phủ định | When a person lacks acceptance of change, they don't usually adapt well to new environments. |
Khi một người thiếu sự chấp nhận thay đổi, họ thường không thích nghi tốt với môi trường mới. |
| Nghi vấn | If a team member resists a new policy, do you encourage acceptance of change? |
Nếu một thành viên trong nhóm phản đối một chính sách mới, bạn có khuyến khích sự chấp nhận thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance of change".
