(Top Banner Ad)
acceptance of change
B2
Danh từ B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

acceptance of change

UK: /əkˈseptəns ɒv tʃeɪndʒ/ • US: /əkˈseptəns əv tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận sự thay đổi sự chấp nhận thay đổi thái độ chấp nhận sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of agreeing with or approving of something; the process or state of being accepted or acceptable.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận sự thay đổi; quá trình hoặc trạng thái chấp nhận hoặc được chấp nhận một sự thay đổi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success depends on the acceptance of change by its employees."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào việc nhân viên chấp nhận sự thay đổi."

  • "Acceptance of change is crucial for personal growth."

    "Việc chấp nhận sự thay đổi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "The first step towards improvement is acceptance of the problem."

    "Bước đầu tiên để cải thiện là chấp nhận vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách chấp nhận được
Verb change thay đổi
Noun change sự thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptare
Old French
accepter
Middle English
accepten
Modern English
acceptance

Nguồn Gốc Của 'Sự Chấp Nhận'

Từ 'acceptance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acceptare', có nghĩa là 'nhận lấy một cách sẵn lòng'. Gốc từ này nhấn mạnh một hành động chủ động và tích cực, không phải là sự khuất phục thụ động. Khi chúng ta nói về 'acceptance of change' (sự chấp nhận thay đổi), nó mang ý nghĩa là chúng ta sẵn lòng đón nhận và đối mặt với những điều mới mẻ, thay vì chỉ đơn giản là chịu đựng chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực đối với sự thay đổi. Nó khác với 'tolerance of change' (sự chịu đựng sự thay đổi) ở chỗ 'acceptance' bao hàm sự chủ động và tích cực hơn. Nó cũng khác với 'adaptation to change' (sự thích nghi với sự thay đổi), vì 'adaptation' tập trung vào hành động điều chỉnh để phù hợp, trong khi 'acceptance' tập trung vào thái độ và tâm lý.

Prepositions

of towards

'acceptance of' được dùng để chỉ đối tượng được chấp nhận (ví dụ: acceptance of the new policy). 'acceptance towards' được dùng để chỉ thái độ chấp nhận đối với một đối tượng nào đó (ví dụ: acceptance towards diverse cultures).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acceptance of change
  • foster acceptance of change
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng sự chấp nhận thay đổi)
  • encourage acceptance of change
    (khuyến khích sự chấp nhận thay đổi)
  • facilitate acceptance of change
    (tạo điều kiện thuận lợi cho sự chấp nhận thay đổi)
Adjective + acceptance of change
  • widespread acceptance of change
    (sự chấp nhận thay đổi rộng rãi)
  • gradual acceptance of change
    (sự chấp nhận thay đổi dần dần)
  • reluctant acceptance of change
    (sự chấp nhận thay đổi một cách miễn cưỡng)
Noun + of + acceptance of change
  • a culture of acceptance of change
    (một văn hóa chấp nhận sự thay đổi)
  • a process of acceptance of change
    (một quá trình chấp nhận sự thay đổi)
  • the importance of acceptance of change
    (tầm quan trọng của việc chấp nhận thay đổi)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy, chấp nhận tình hình mà không cố gắng thay đổi nó.

    "Instead of getting stressed about the schedule changes, I decided to just go with the flow."

    (Thay vì căng thẳng về những thay đổi trong lịch trình, tôi quyết định cứ thuận theo tự nhiên thôi.)

  • roll with the punches

    thích nghi với hoàn cảnh khó khăn, linh hoạt đối phó với những thay đổi bất ngờ.

    "Working in a startup means you have to be able to roll with the punches."

    (Làm việc trong một công ty khởi nghiệp có nghĩa là bạn phải có khả năng thích ứng với những khó khăn bất ngờ.)

  • turn over a new leaf

    bước sang một trang mới, thay đổi cách hành xử để trở nên tốt hơn.

    "After leaving his old job, he decided to turn over a new leaf and focus on his health."

    (Sau khi nghỉ việc cũ, anh ấy đã quyết định bước sang một trang mới và tập trung vào sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptance of change

Danh từ
Lật mặt

Sự chấp nhận sự thay đổi; quá trình hoặc trạng thái chấp nhận hoặc được chấp nhận một sự thay đổi nào đó.

"The company's success depends on the acceptance of change by its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company shows acceptance of change, it generally thrives.
Nếu một công ty thể hiện sự chấp nhận thay đổi, nó thường phát triển mạnh.
Phủ định
When a person lacks acceptance of change, they don't usually adapt well to new environments.
Khi một người thiếu sự chấp nhận thay đổi, họ thường không thích nghi tốt với môi trường mới.
Nghi vấn
If a team member resists a new policy, do you encourage acceptance of change?
Nếu một thành viên trong nhóm phản đối một chính sách mới, bạn có khuyến khích sự chấp nhận thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance of change".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'Tư duy Phát triển' là một khái niệm rất quan trọng. Nó cho rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực. Người có tư duy này coi sự thay đổi và thử thách là cơ hội để học hỏi và trưởng thành, điều này liên kết chặt chẽ với việc sẵn lòng chấp nhận sự thay đổi.

Đổi mới Đột phá (Disruptive Innovation)

Trong giới kinh doanh ở phương Tây, sự thay đổi không chỉ được chấp nhận mà còn được chủ động tạo ra. Các công ty như Netflix hay Uber là ví dụ về 'đổi mới đột phá', thay đổi hoàn toàn một ngành công nghiệp. Điều này cho thấy văn hóa coi trọng việc chấp nhận và tiên phong trong sự thay đổi để tồn tại và phát triển.