opposition to change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disagreement with or disapproval of change; resistance to change.
Vietnamese Meaning
Sự phản đối hoặc không tán thành sự thay đổi; sự chống lại sự thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was strong opposition to the proposed changes in the company's policy."
"Có sự phản đối mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất trong chính sách của công ty."
-
"The management faced considerable opposition to change from the employees."
"Ban quản lý đã đối mặt với sự phản đối đáng kể sự thay đổi từ các nhân viên."
-
"Political opposition to change can often stall progress."
"Sự phản đối chính trị đối với sự thay đổi thường có thể làm đình trệ tiến trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oppose | phản đối, chống lại |
| Noun | opponent | đối thủ, người phản đối |
| Adjective | oppositional | có tính phản đối, chống đối |
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | sự thay đổi, biến đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kháng cự hoặc phản kháng đối với những thay đổi được đề xuất hoặc đang diễn ra trong một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống nào đó. Nó bao gồm cả sự không đồng tình về mặt tư tưởng và những hành động cụ thể để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình thay đổi. Sự khác biệt với 'resistance to change' là 'opposition' mang tính chủ động, có hành động phản đối rõ ràng hơn, trong khi 'resistance' có thể chỉ là sự thụ động, không hợp tác.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết 'opposition' với đối tượng của sự phản đối, trong trường hợp này là 'change'. Nó chỉ ra rằng sự phản đối hướng đến hoặc nhắm vào sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong opposition to change (sự phản đối mạnh mẽ đối với thay đổi)
-
widespread widespread opposition to change (sự phản đối rộng khắp đối với thay đổi)
-
deep-seated deep-seated opposition to change (sự phản đối ăn sâu, bám rễ đối với thay đổi)
-
face face opposition to change (đối mặt với sự phản đối thay đổi)
-
overcome overcome opposition to change (vượt qua sự phản đối thay đổi)
-
spark spark opposition to change (châm ngòi, khơi mào sự phản đối thay đổi)
Idioms
-
a wall of opposition to change
một bức tường phản đối sự thay đổi (ám chỉ sự phản đối lớn và khó xuyên thủng)
"The new policy proposal met with a wall of opposition to change from the employees."
(Đề xuất chính sách mới đã vấp phải một bức tường phản đối sự thay đổi từ phía nhân viên.)
-
meet with stiff opposition to change
gặp phải sự phản đối gay gắt đối với thay đổi
"Any attempts to restructure the department would meet with stiff opposition to change."
(Bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái cấu trúc phòng ban đều sẽ gặp phải sự phản đối gay gắt đối với sự thay đổi.)
-
overcome a tide of opposition to change
vượt qua làn sóng phản đối sự thay đổi (ám chỉ sự phản đối lan rộng, mạnh mẽ)
"The leader managed to overcome a tide of opposition to change and implement the reforms."
(Người lãnh đạo đã xoay sở để vượt qua làn sóng phản đối sự thay đổi và thực hiện các cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opposition to change
Noun phraseSự phản đối hoặc không tán thành sự thay đổi; sự chống lại sự thay đổi.
"There was strong opposition to the proposed changes in the company's policy."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's new strategy is met with strong opposition from the employees. |
Chiến lược mới của công ty đang gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhân viên. |
| Phủ định | The proposed tax reform was not met with opposition by the majority of voters. |
Đề xuất cải cách thuế đã không gặp phải sự phản đối của phần lớn cử tri. |
| Nghi vấn | Was the construction project met with significant opposition from environmental groups? |
Dự án xây dựng có gặp phải sự phản đối đáng kể từ các nhóm môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposition to change".
