(Top Banner Ad)
opposition to change
B2
Noun phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

opposition to change

UK: /ˌɒp.əˈzɪʃ.ən tuː tʃeɪndʒ/ • US: /ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən tuː tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản đối sự thay đổi sự chống đối sự thay đổi phản kháng sự thay đổi chống lại sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreement with or disapproval of change; resistance to change.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối hoặc không tán thành sự thay đổi; sự chống lại sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was strong opposition to the proposed changes in the company's policy."

    "Có sự phản đối mạnh mẽ đối với những thay đổi được đề xuất trong chính sách của công ty."

  • "The management faced considerable opposition to change from the employees."

    "Ban quản lý đã đối mặt với sự phản đối đáng kể sự thay đổi từ các nhân viên."

  • "Political opposition to change can often stall progress."

    "Sự phản đối chính trị đối với sự thay đổi thường có thể làm đình trệ tiến trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose phản đối, chống lại
Noun opponent đối thủ, người phản đối
Adjective oppositional có tính phản đối, chống đối
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opponere
Latin
oppositio
Old French
opposicion
Middle English
opposition
English
opposition

Nguồn gốc 'Opposition to Change'

Cụm từ 'opposition to change' được ghép từ 'opposition' và 'change'. 'Opposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere' (nghĩa là 'đặt đối diện, chống lại') và 'oppositio' (sự chống đối). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'opposicion' rồi vào tiếng Anh trung đại. 'Change' (thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'cambiare' (đổi chác) qua tiếng Pháp cổ 'changier'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động hoặc thái độ chống lại những điều mới mẻ hoặc sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kháng cự hoặc phản kháng đối với những thay đổi được đề xuất hoặc đang diễn ra trong một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống nào đó. Nó bao gồm cả sự không đồng tình về mặt tư tưởng và những hành động cụ thể để ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình thay đổi. Sự khác biệt với 'resistance to change' là 'opposition' mang tính chủ động, có hành động phản đối rõ ràng hơn, trong khi 'resistance' có thể chỉ là sự thụ động, không hợp tác.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'opposition' với đối tượng của sự phản đối, trong trường hợp này là 'change'. Nó chỉ ra rằng sự phản đối hướng đến hoặc nhắm vào sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opposition to change
  • strong strong opposition to change
    (sự phản đối mạnh mẽ đối với thay đổi)
  • widespread widespread opposition to change
    (sự phản đối rộng khắp đối với thay đổi)
  • deep-seated deep-seated opposition to change
    (sự phản đối ăn sâu, bám rễ đối với thay đổi)
Verb + opposition to change
  • face face opposition to change
    (đối mặt với sự phản đối thay đổi)
  • overcome overcome opposition to change
    (vượt qua sự phản đối thay đổi)
  • spark spark opposition to change
    (châm ngòi, khơi mào sự phản đối thay đổi)

Idioms

  • a wall of opposition to change

    một bức tường phản đối sự thay đổi (ám chỉ sự phản đối lớn và khó xuyên thủng)

    "The new policy proposal met with a wall of opposition to change from the employees."

    (Đề xuất chính sách mới đã vấp phải một bức tường phản đối sự thay đổi từ phía nhân viên.)

  • meet with stiff opposition to change

    gặp phải sự phản đối gay gắt đối với thay đổi

    "Any attempts to restructure the department would meet with stiff opposition to change."

    (Bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái cấu trúc phòng ban đều sẽ gặp phải sự phản đối gay gắt đối với sự thay đổi.)

  • overcome a tide of opposition to change

    vượt qua làn sóng phản đối sự thay đổi (ám chỉ sự phản đối lan rộng, mạnh mẽ)

    "The leader managed to overcome a tide of opposition to change and implement the reforms."

    (Người lãnh đạo đã xoay sở để vượt qua làn sóng phản đối sự thay đổi và thực hiện các cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposition to change

Noun phrase
Lật mặt

Sự phản đối hoặc không tán thành sự thay đổi; sự chống lại sự thay đổi.

"There was strong opposition to the proposed changes in the company's policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new strategy is met with strong opposition from the employees.
Chiến lược mới của công ty đang gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhân viên.
Phủ định
The proposed tax reform was not met with opposition by the majority of voters.
Đề xuất cải cách thuế đã không gặp phải sự phản đối của phần lớn cử tri.
Nghi vấn
Was the construction project met with significant opposition from environmental groups?
Dự án xây dựng có gặp phải sự phản đối đáng kể từ các nhóm môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposition to change".

Xu hướng giữ nguyên hiện trạng (Status Quo Bias)

Trong văn hóa phương Tây, 'opposition to change' thường liên quan đến khái niệm 'status quo bias'. Đây là xu hướng tâm lý của con người muốn duy trì hiện trạng, ngại thay đổi ngay cả khi sự thay đổi đó có thể mang lại lợi ích. Nỗi sợ hãi những điều không biết và sự thoải mái với những gì đã quen thuộc thường là động lực chính.

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Việc chống lại sự thay đổi cũng thường xuất phát từ việc con người muốn ở lại trong 'vùng an toàn' của mình. Vùng an toàn là trạng thái tâm lý mà ở đó một người cảm thấy thoải mái và kiểm soát được mọi thứ. Ra khỏi vùng này đòi hỏi nỗ lực, đối mặt với rủi ro và điều không chắc chắn, do đó dễ gây ra sự phản đối.