relational dynamics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The patterns of interaction, communication, and behavior between two or more individuals within a relationship or social context.
Vietnamese Meaning
Các mô hình tương tác, giao tiếp và hành vi giữa hai hoặc nhiều cá nhân trong một mối quan hệ hoặc bối cảnh xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the relational dynamics within a family can help resolve conflicts."
"Hiểu rõ động lực quan hệ trong một gia đình có thể giúp giải quyết các xung đột."
-
"The therapist helped them understand the unhealthy relational dynamics that were contributing to their marital problems."
"Nhà trị liệu đã giúp họ hiểu được những động lực quan hệ không lành mạnh đang góp phần gây ra các vấn đề hôn nhân của họ."
-
"Positive relational dynamics in the workplace can lead to increased productivity and job satisfaction."
"Động lực quan hệ tích cực tại nơi làm việc có thể dẫn đến tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại, có liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ, sự gắn bó |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | relativity | thuyết tương đối, tính tương đối |
| Adjective | dynamic | năng động, có tính động lực |
| Noun | dynamism | sự năng động, chủ nghĩa động lực |
| Adverb | dynamically | một cách năng động, có động lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các mối quan hệ phát triển, thay đổi và ảnh hưởng lẫn nhau theo thời gian. Nó bao gồm cả những khía cạnh tích cực và tiêu cực của mối quan hệ. 'Dynamics' ở đây nhấn mạnh tính chất động, luôn thay đổi và phức tạp của các mối quan hệ. Khác với 'relationship' đơn thuần chỉ mối quan hệ, 'relational dynamics' tập trung vào quá trình tương tác và ảnh hưởng qua lại.
Prepositions
‘In’ và ‘within’ thường dùng để chỉ bối cảnh rộng hơn của sự tương tác (ví dụ: 'relational dynamics in a family'). 'Between' tập trung vào sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân (ví dụ: 'relational dynamics between a manager and their team').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex relational dynamics (động lực quan hệ phức tạp)
-
intricate intricate relational dynamics (động lực quan hệ phức tạp, rắc rối)
-
healthy healthy relational dynamics (động lực quan hệ lành mạnh)
-
unhealthy unhealthy relational dynamics (động lực quan hệ không lành mạnh)
-
underlying underlying relational dynamics (động lực quan hệ tiềm ẩn)
-
understand understand relational dynamics (hiểu động lực quan hệ)
-
analyze analyze relational dynamics (phân tích động lực quan hệ)
-
impact impact relational dynamics (ảnh hưởng đến động lực quan hệ)
-
navigate navigate relational dynamics (điều hướng động lực quan hệ)
-
improve improve relational dynamics (cải thiện động lực quan hệ)
-
the study of the study of relational dynamics (nghiên cứu về động lực quan hệ)
-
aspects of aspects of relational dynamics (các khía cạnh của động lực quan hệ)
Idioms
-
the intricacies of relational dynamics
sự phức tạp, rắc rối của các động lực trong mối quan hệ
"Understanding the intricacies of relational dynamics is key to effective leadership in diverse teams."
(Hiểu được sự phức tạp của động lực quan hệ là chìa khóa cho khả năng lãnh đạo hiệu quả trong các đội nhóm đa dạng.)
-
unraveling relational dynamics
khám phá, làm sáng tỏ các động lực quan hệ
"Therapy often involves unraveling relational dynamics that contribute to ongoing conflicts."
(Trị liệu thường bao gồm việc làm sáng tỏ các động lực quan hệ góp phần gây ra những xung đột đang diễn ra.)
-
the interplay of relational dynamics
sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau của các động lực quan hệ
"The success of a family business often depends on the healthy interplay of relational dynamics among its members."
(Sự thành công của một doanh nghiệp gia đình thường phụ thuộc vào sự tương tác lành mạnh của các động lực quan hệ giữa các thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relational dynamics
nounCác mô hình tương tác, giao tiếp và hành vi giữa hai hoặc nhiều cá nhân trong một mối quan hệ hoặc bối cảnh xã hội.
"Understanding the relational dynamics within a family can help resolve conflicts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational dynamics".
