(Top Banner Ad)
relational dynamics
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Truyền thông

relational dynamics

UK: /rɪˈleɪʃənəl daɪˈnæmɪks/ • US: /rɪˈleɪʃənəl daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực quan hệ tương tác động trong quan hệ mối tương tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The patterns of interaction, communication, and behavior between two or more individuals within a relationship or social context.

Vietnamese Meaning

Các mô hình tương tác, giao tiếp và hành vi giữa hai hoặc nhiều cá nhân trong một mối quan hệ hoặc bối cảnh xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the relational dynamics within a family can help resolve conflicts."

    "Hiểu rõ động lực quan hệ trong một gia đình có thể giúp giải quyết các xung đột."

  • "The therapist helped them understand the unhealthy relational dynamics that were contributing to their marital problems."

    "Nhà trị liệu đã giúp họ hiểu được những động lực quan hệ không lành mạnh đang góp phần gây ra các vấn đề hôn nhân của họ."

  • "Positive relational dynamics in the workplace can lead to increased productivity and job satisfaction."

    "Động lực quan hệ tích cực tại nơi làm việc có thể dẫn đến tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate liên hệ, kể lại, có liên quan
Noun relationship mối quan hệ, sự gắn bó
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun relativity thuyết tương đối, tính tương đối
Adjective dynamic năng động, có tính động lực
Noun dynamism sự năng động, chủ nghĩa động lực
Adverb dynamically một cách năng động, có động lực

Synonyms

interpersonal dynamics (động lực giữa các cá nhân)relationship patterns (mô hình quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
English
relation
English
relational
Ancient Greek
dynamis
Ancient Greek
dynamikos
English
dynamic
English
dynamics

Hành trình của "Relational"

Từ "relational" có gốc từ tiếng Latin "relatio", mang ý nghĩa "sự mang trở lại" hoặc "sự báo cáo". Trong tiếng Anh, nó phát triển thành "relation" (mối liên hệ, sự kết nối) vào khoảng thế kỷ 14, và sau đó là "relational" (thuộc về mối quan hệ) vào đầu thế kỷ 19, nhấn mạnh khía cạnh tương quan giữa các yếu tố.

Sức mạnh từ "Dynamics"

"Dynamics" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "dynamis", có nghĩa là "sức mạnh" hay "năng lực". Ban đầu được dùng trong vật lý để chỉ các lực tác động và sự thay đổi. Về sau, vào thế kỷ 19, nó mở rộng sang các lĩnh vực xã hội và tâm lý học để mô tả các yếu tố thúc đẩy và tương tác trong một hệ thống hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các mối quan hệ phát triển, thay đổi và ảnh hưởng lẫn nhau theo thời gian. Nó bao gồm cả những khía cạnh tích cực và tiêu cực của mối quan hệ. 'Dynamics' ở đây nhấn mạnh tính chất động, luôn thay đổi và phức tạp của các mối quan hệ. Khác với 'relationship' đơn thuần chỉ mối quan hệ, 'relational dynamics' tập trung vào quá trình tương tác và ảnh hưởng qua lại.

Prepositions

in within between

‘In’ và ‘within’ thường dùng để chỉ bối cảnh rộng hơn của sự tương tác (ví dụ: 'relational dynamics in a family'). 'Between' tập trung vào sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân (ví dụ: 'relational dynamics between a manager and their team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relational dynamics
  • complex complex relational dynamics
    (động lực quan hệ phức tạp)
  • intricate intricate relational dynamics
    (động lực quan hệ phức tạp, rắc rối)
  • healthy healthy relational dynamics
    (động lực quan hệ lành mạnh)
  • unhealthy unhealthy relational dynamics
    (động lực quan hệ không lành mạnh)
  • underlying underlying relational dynamics
    (động lực quan hệ tiềm ẩn)
Verb + relational dynamics
  • understand understand relational dynamics
    (hiểu động lực quan hệ)
  • analyze analyze relational dynamics
    (phân tích động lực quan hệ)
  • impact impact relational dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực quan hệ)
  • navigate navigate relational dynamics
    (điều hướng động lực quan hệ)
  • improve improve relational dynamics
    (cải thiện động lực quan hệ)
Noun + relational dynamics
  • the study of the study of relational dynamics
    (nghiên cứu về động lực quan hệ)
  • aspects of aspects of relational dynamics
    (các khía cạnh của động lực quan hệ)

Idioms

  • the intricacies of relational dynamics

    sự phức tạp, rắc rối của các động lực trong mối quan hệ

    "Understanding the intricacies of relational dynamics is key to effective leadership in diverse teams."

    (Hiểu được sự phức tạp của động lực quan hệ là chìa khóa cho khả năng lãnh đạo hiệu quả trong các đội nhóm đa dạng.)

  • unraveling relational dynamics

    khám phá, làm sáng tỏ các động lực quan hệ

    "Therapy often involves unraveling relational dynamics that contribute to ongoing conflicts."

    (Trị liệu thường bao gồm việc làm sáng tỏ các động lực quan hệ góp phần gây ra những xung đột đang diễn ra.)

  • the interplay of relational dynamics

    sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau của các động lực quan hệ

    "The success of a family business often depends on the healthy interplay of relational dynamics among its members."

    (Sự thành công của một doanh nghiệp gia đình thường phụ thuộc vào sự tương tác lành mạnh của các động lực quan hệ giữa các thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relational dynamics

noun
Lật mặt

Các mô hình tương tác, giao tiếp và hành vi giữa hai hoặc nhiều cá nhân trong một mối quan hệ hoặc bối cảnh xã hội.

"Understanding the relational dynamics within a family can help resolve conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational dynamics".

Tầm quan trọng trong tâm lý học phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và tư vấn, "relational dynamics" là một khái niệm trung tâm để hiểu cách con người tương tác, hình thành và duy trì các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vai trò của giao tiếp, cảm xúc, quyền lực và sự phụ thuộc lẫn nhau trong việc định hình các tương tác cá nhân và nhóm.

Đề cao giao tiếp và sự tự chủ cá nhân

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng việc phân tích và cải thiện các động lực quan hệ thông qua giao tiếp rõ ràng, sự thể hiện cảm xúc và thiết lập ranh giới cá nhân. Khái niệm này giúp mọi người hiểu cách hành vi và lời nói của họ ảnh hưởng đến người khác và ngược lại, thúc đẩy sự tự nhận thức và trách nhiệm cá nhân trong việc xây dựng mối quan hệ lành mạnh.