relationship expert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has a deep understanding of relationships and can provide guidance and advice on how to improve or maintain healthy relationships.
Vietnamese Meaning
Một người có hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ và có thể cung cấp hướng dẫn và lời khuyên về cách cải thiện hoặc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple sought help from a relationship expert to improve their communication."
"Cặp đôi đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một chuyên gia về mối quan hệ để cải thiện giao tiếp của họ."
-
"Many people turn to a relationship expert for advice on dating and marriage."
"Nhiều người tìm đến chuyên gia về mối quan hệ để được tư vấn về hẹn hò và hôn nhân."
-
"The relationship expert offered practical strategies for building trust and intimacy."
"Chuyên gia về mối quan hệ đã đưa ra các chiến lược thực tế để xây dựng lòng tin và sự thân mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relate | kể lại, liên hệ, kết nối |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự liên quan; người thân |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | expertise | kiến thức chuyên môn, sự tinh thông |
| Adverb | expertly | một cách chuyên nghiệp, điêu luyện |
| Adjective | inexpert | không có kinh nghiệm, thiếu chuyên môn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chuyên gia được đào tạo bài bản về tâm lý học, tư vấn hoặc các lĩnh vực liên quan, có kinh nghiệm làm việc với các cá nhân hoặc cặp đôi để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ. Khác với 'relationship coach', 'relationship expert' thường có nền tảng học vấn và kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng hơn.
Prepositions
as: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chuyên gia. Ví dụ: 'He is known as a relationship expert.'
in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của chuyên gia. Ví dụ: 'She is an expert in relationship dynamics.'
on: Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà chuyên gia đưa ra lời khuyên. Ví dụ: 'He offers advice on relationship problems.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous relationship expert (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ nổi tiếng)
-
leading a leading relationship expert (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ hàng đầu)
-
trusted a trusted relationship expert (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ đáng tin cậy)
-
well-known a well-known relationship expert (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ được nhiều người biết đến)
-
consult consult a relationship expert (tham khảo ý kiến một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
-
seek advice from seek advice from a relationship expert (tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
-
become become a relationship expert (trở thành một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
-
listen to listen to a relationship expert (lắng nghe lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
-
advises A relationship expert advises couples. (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ khuyên nhủ các cặp đôi.)
-
helps A relationship expert helps people improve communication. (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ giúp mọi người cải thiện giao tiếp.)
-
shares A relationship expert shares valuable insights. (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ chia sẻ những hiểu biết sâu sắc giá trị.)
Idioms
-
turn to a relationship expert
tìm đến/nhờ cậy một chuyên gia tư vấn mối quan hệ
"When they faced constant arguments, they decided to turn to a relationship expert."
(Khi họ đối mặt với những cuộc cãi vã liên miên, họ quyết định tìm đến một chuyên gia tư vấn mối quan hệ.)
-
the go-to relationship expert
chuyên gia tư vấn mối quan hệ đáng tin cậy/người được tìm đến nhiều nhất
"She's become the go-to relationship expert for many celebrities."
(Cô ấy đã trở thành chuyên gia tư vấn mối quan hệ được nhiều người nổi tiếng tìm đến.)
-
consult a relationship expert for guidance
tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn mối quan hệ để được hướng dẫn
"Before making any big decisions, they would consult a relationship expert for guidance."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, họ sẽ tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn mối quan hệ để được hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship expert
NounMột người có hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ và có thể cung cấp hướng dẫn và lời khuyên về cách cải thiện hoặc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
"The couple sought help from a relationship expert to improve their communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship expert".
