(Top Banner Ad)
relationship expert
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship expert

UK: /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈɛkspɜːt/ • US: /rɪˈleɪʃənʃɪp ˈɛkspərt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn tình cảm chuyên gia về mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a deep understanding of relationships and can provide guidance and advice on how to improve or maintain healthy relationships.

Vietnamese Meaning

Một người có hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ và có thể cung cấp hướng dẫn và lời khuyên về cách cải thiện hoặc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple sought help from a relationship expert to improve their communication."

    "Cặp đôi đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ một chuyên gia về mối quan hệ để cải thiện giao tiếp của họ."

  • "Many people turn to a relationship expert for advice on dating and marriage."

    "Nhiều người tìm đến chuyên gia về mối quan hệ để được tư vấn về hẹn hò và hôn nhân."

  • "The relationship expert offered practical strategies for building trust and intimacy."

    "Chuyên gia về mối quan hệ đã đưa ra các chiến lược thực tế để xây dựng lòng tin và sự thân mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate kể lại, liên hệ, kết nối
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan; người thân
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự tinh thông
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, điêu luyện
Adjective inexpert không có kinh nghiệm, thiếu chuyên môn

Synonyms

relationship therapist (nhà trị liệu mối quan hệ)marriage counselor (nhà tư vấn hôn nhân)dating coach (huấn luyện viên hẹn hò)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
Old English
-scipe
Latin
expertus
Old French
expert
English
relationship
English
expert
English
relationship expert

Nguồn gốc của 'Relationship'

'Relationship' (mối quan hệ) là sự kết hợp của 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio' (có nghĩa là 'sự mang về, sự báo cáo'), qua tiếng Pháp cổ 'relacion'. Hậu tố '-ship' đến từ tiếng Anh cổ '-scipe', dùng để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng, ví dụ như 'friendship' (tình bạn).

Nguồn gốc của 'Expert'

'Expert' (chuyên gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'experiri' (nghĩa là 'thử nghiệm, kiểm tra'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'expert' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là người đã được 'thử nghiệm' và 'chứng minh' có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'relationship expert' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, ghép hai từ 'relationship' và 'expert' lại với nhau để chỉ một người có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực các mối quan hệ con người, đặc biệt là các mối quan hệ tình cảm và xã hội. Nó phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại trong việc tìm kiếm lời khuyên chuyên môn cho các vấn đề cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chuyên gia được đào tạo bài bản về tâm lý học, tư vấn hoặc các lĩnh vực liên quan, có kinh nghiệm làm việc với các cá nhân hoặc cặp đôi để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ. Khác với 'relationship coach', 'relationship expert' thường có nền tảng học vấn và kinh nghiệm chuyên môn sâu rộng hơn.

Prepositions

as in on

as: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chuyên gia. Ví dụ: 'He is known as a relationship expert.'
in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của chuyên gia. Ví dụ: 'She is an expert in relationship dynamics.'
on: Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà chuyên gia đưa ra lời khuyên. Ví dụ: 'He offers advice on relationship problems.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship expert
  • famous a famous relationship expert
    (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ nổi tiếng)
  • leading a leading relationship expert
    (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ hàng đầu)
  • trusted a trusted relationship expert
    (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ đáng tin cậy)
  • well-known a well-known relationship expert
    (một chuyên gia tư vấn mối quan hệ được nhiều người biết đến)
Verb + relationship expert
  • consult consult a relationship expert
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
  • seek advice from seek advice from a relationship expert
    (tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
  • become become a relationship expert
    (trở thành một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
  • listen to listen to a relationship expert
    (lắng nghe lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn mối quan hệ)
Relationship expert + Verb
  • advises A relationship expert advises couples.
    (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ khuyên nhủ các cặp đôi.)
  • helps A relationship expert helps people improve communication.
    (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ giúp mọi người cải thiện giao tiếp.)
  • shares A relationship expert shares valuable insights.
    (Một chuyên gia tư vấn mối quan hệ chia sẻ những hiểu biết sâu sắc giá trị.)

Idioms

  • turn to a relationship expert

    tìm đến/nhờ cậy một chuyên gia tư vấn mối quan hệ

    "When they faced constant arguments, they decided to turn to a relationship expert."

    (Khi họ đối mặt với những cuộc cãi vã liên miên, họ quyết định tìm đến một chuyên gia tư vấn mối quan hệ.)

  • the go-to relationship expert

    chuyên gia tư vấn mối quan hệ đáng tin cậy/người được tìm đến nhiều nhất

    "She's become the go-to relationship expert for many celebrities."

    (Cô ấy đã trở thành chuyên gia tư vấn mối quan hệ được nhiều người nổi tiếng tìm đến.)

  • consult a relationship expert for guidance

    tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn mối quan hệ để được hướng dẫn

    "Before making any big decisions, they would consult a relationship expert for guidance."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào, họ sẽ tham khảo ý kiến chuyên gia tư vấn mối quan hệ để được hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship expert

Noun
Lật mặt

Một người có hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ và có thể cung cấp hướng dẫn và lời khuyên về cách cải thiện hoặc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

"The couple sought help from a relationship expert to improve their communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship expert".

Sự gia tăng của vai trò 'Relationship Expert'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, vai trò của 'relationship expert' đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Với sự phát triển của mạng xã hội, podcast và chương trình truyền hình, nhiều chuyên gia đã xuất hiện để cung cấp lời khuyên về tình yêu, hôn nhân và các mối quan hệ gia đình. Điều này phản ánh xu hướng con người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp để giải quyết các vấn đề cá nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống tình cảm.

Chuyên gia và sức khỏe tinh thần

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'relationship expert' là sự chấp nhận ngày càng tăng đối với việc tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Khác với những quan niệm trước đây, việc tham vấn một chuyên gia tư vấn mối quan hệ không còn bị xem là dấu hiệu của sự thất bại mà là một bước chủ động để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và bền vững. Điều này liên kết chặt chẽ với sự coi trọng ngày càng cao của sức khỏe tinh thần trong văn hóa phương Tây.