(Top Banner Ad)
relationship marketing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

relationship marketing

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing mối quan hệ tiếp thị quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy focused on fostering customer loyalty, interaction and long-term engagement, rather than shorter-term goals like individual sales.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng, sự tương tác và gắn bó lâu dài, thay vì các mục tiêu ngắn hạn hơn như doanh số bán hàng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship marketing is crucial for businesses aiming for long-term success."

    "Marketing mối quan hệ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hướng tới thành công lâu dài."

  • "The company invests heavily in relationship marketing to build strong bonds with its clientele."

    "Công ty đầu tư mạnh vào marketing mối quan hệ để xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng của mình."

  • "Effective relationship marketing involves understanding and catering to individual customer needs."

    "Marketing mối quan hệ hiệu quả bao gồm việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship Mối quan hệ
Verb relate Liên quan
Adjective relational Thuộc về mối quan hệ
Noun marketing Tiếp thị
Verb market Tiếp thị, bán
Adjective marketable Có thể bán được

Synonyms

Antonyms

transactional marketing (marketing giao dịch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
marketing
English
relationship marketing

Nguồn gốc của Relationship Marketing

Thuật ngữ 'relationship marketing' bắt đầu nổi lên vào những năm 1980, khi các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ tập trung vào các giao dịch đơn lẻ. Điều này đánh dấu sự chuyển đổi từ marketing truyền thống sang một phương pháp tiếp cận cá nhân hóa và tương tác hơn.

Usage Note

Relationship marketing nhấn mạnh vào việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng thông qua việc cung cấp giá trị, dịch vụ cá nhân hóa và trải nghiệm tích cực. Nó khác với marketing giao dịch (transactional marketing), vốn chỉ tập trung vào việc thực hiện giao dịch mua bán ngay lập tức.

Prepositions

in for with

Relationship marketing *in* a specific industry. Relationship marketing *for* small businesses. Relationship marketing *with* key customers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship marketing
  • successful relationship marketing
    (tiếp thị mối quan hệ thành công)
  • effective relationship marketing
    (tiếp thị mối quan hệ hiệu quả)
  • strategic relationship marketing
    (tiếp thị mối quan hệ chiến lược)
Verb + relationship marketing
  • implement relationship marketing
    (triển khai tiếp thị mối quan hệ)
  • develop relationship marketing
    (phát triển tiếp thị mối quan hệ)
  • focus on relationship marketing
    (tập trung vào tiếp thị mối quan hệ)

Idioms

  • It's all about relationship marketing these days.

    Ngày nay, tất cả đều xoay quanh việc tiếp thị mối quan hệ.

    "In the modern business world, it's all about relationship marketing these days; building lasting customer connections is key."

    (Trong thế giới kinh doanh hiện đại, ngày nay tất cả đều xoay quanh việc tiếp thị mối quan hệ; xây dựng kết nối khách hàng lâu dài là chìa khóa.)

  • Leverage relationship marketing to...

    Tận dụng tiếp thị mối quan hệ để...

    "We can leverage relationship marketing to increase customer loyalty and brand advocacy."

    (Chúng ta có thể tận dụng tiếp thị mối quan hệ để tăng lòng trung thành của khách hàng và sự ủng hộ thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship marketing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng, sự tương tác và gắn bó lâu dài, thay vì các mục tiêu ngắn hạn hơn như doanh số bán hàng cá nhân.

"Relationship marketing is crucial for businesses aiming for long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship marketing".

Tầm quan trọng của lòng trung thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng trung thành của khách hàng được coi là tài sản vô giá. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào các chương trình khách hàng thân thiết và các chiến dịch marketing tập trung vào việc nuôi dưỡng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Cá nhân hóa trong Marketing

Xu hướng cá nhân hóa trong marketing ngày càng trở nên phổ biến. Các công ty sử dụng dữ liệu khách hàng để tạo ra các trải nghiệm marketing được điều chỉnh riêng cho từng cá nhân, từ đó tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng.