(Top Banner Ad)
marriage counseling
B2
Noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

marriage counseling

UK: /ˈmærɪdʒ ˈkaʊnslɪŋ/ • US: /ˈmærɪdʒ ˈkaʊnslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn hôn nhân tham vấn hôn nhân trị liệu hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professional advice and support given to a married couple to help them resolve difficulties in their relationship.

Vietnamese Meaning

Sự tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp được cung cấp cho một cặp vợ chồng để giúp họ giải quyết những khó khăn trong mối quan hệ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to seek marriage counseling to improve their communication."

    "Họ quyết định tìm đến tư vấn hôn nhân để cải thiện giao tiếp của mình."

  • "Marriage counseling helped them understand each other better."

    "Tư vấn hôn nhân đã giúp họ hiểu nhau hơn."

  • "Many couples find marriage counseling to be a valuable tool."

    "Nhiều cặp vợ chồng thấy tư vấn hôn nhân là một công cụ có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Verb counsel khuyên bảo, tư vấn
Noun counsel lời khuyên, sự tư vấn
Noun counselor người tư vấn, cố vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marītāre
Old French
mariage
Latin
consilium
Old French
conseiller
English
marriage counseling

Nguồn gốc của 'marriage counseling'

Từ 'marriage' (hôn nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marītāre' (kết hôn) và tiếng Pháp cổ 'mariage', phản ánh ý nghĩa của sự gắn kết. Từ 'counseling' (tham vấn) xuất phát từ tiếng Latin 'consilium' (lời khuyên, kế hoạch) và tiếng Pháp cổ 'conseiller' (khuyên bảo). Khi kết hợp lại, 'marriage counseling' mang ý nghĩa là sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn chuyên nghiệp để các cặp đôi giải quyết vấn đề và cải thiện mối quan hệ hôn nhân của họ trong thời hiện đại.

Usage Note

Marriage counseling tập trung vào việc cải thiện giao tiếp, giải quyết xung đột và xây dựng lại sự tin tưởng giữa các cặp vợ chồng. Nó thường được thực hiện bởi các nhà trị liệu hôn nhân và gia đình được cấp phép.

Prepositions

for in

* **for:** Used to describe the purpose or reason for seeking counseling (e.g., 'They went to marriage counseling for infidelity').
* **in:** Used to describe involvement in the process (e.g., 'They are in marriage counseling').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marriage counseling
  • seek seek marriage counseling
    (tìm kiếm/tìm đến tham vấn hôn nhân)
  • attend attend marriage counseling
    (tham gia/đi tham vấn hôn nhân)
  • undergo undergo marriage counseling
    (trải qua tham vấn hôn nhân)
  • recommend recommend marriage counseling
    (khuyên/giới thiệu tham vấn hôn nhân)
  • provide provide marriage counseling
    (cung cấp dịch vụ tham vấn hôn nhân)
Adjective + marriage counseling
  • effective effective marriage counseling
    (tham vấn hôn nhân hiệu quả)
  • professional professional marriage counseling
    (tham vấn hôn nhân chuyên nghiệp)
  • intensive intensive marriage counseling
    (tham vấn hôn nhân chuyên sâu)
Noun + marriage counseling
  • session marriage counseling session
    (buổi/phiên tham vấn hôn nhân)
  • therapy marriage counseling therapy
    (liệu pháp tham vấn hôn nhân)

Idioms

  • go for marriage counseling

    đi tham vấn hôn nhân

    "They decided to go for marriage counseling to resolve their issues."

    (Họ quyết định đi tham vấn hôn nhân để giải quyết các vấn đề của mình.)

  • recommend marriage counseling

    khuyên nên tham vấn hôn nhân

    "Their therapist recommended marriage counseling to improve their communication."

    (Chuyên gia trị liệu của họ khuyên nên tham vấn hôn nhân để cải thiện giao tiếp.)

  • save a marriage through counseling

    cứu vãn cuộc hôn nhân thông qua tham vấn

    "Many couples have managed to save their marriage through counseling."

    (Nhiều cặp đôi đã cứu vãn được cuộc hôn nhân của mình thông qua tham vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage counseling

Noun
Lật mặt

Sự tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp được cung cấp cho một cặp vợ chồng để giúp họ giải quyết những khó khăn trong mối quan hệ của họ.

"They decided to seek marriage counseling to improve their communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage counseling".

Vai trò trong Xã hội Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tham vấn hôn nhân được coi là một công cụ hữu ích và được chấp nhận rộng rãi để các cặp đôi giải quyết xung đột, cải thiện giao tiếp và củng cố mối quan hệ. Nó không chỉ dành cho những cuộc hôn nhân đang bên bờ vực đổ vỡ mà còn là cách để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.

Phá vỡ định kiến

Trước đây, việc tìm đến tham vấn hôn nhân có thể bị coi là dấu hiệu của sự thất bại. Tuy nhiên, ngày nay, nó ngày càng được nhìn nhận là một bước đi chủ động, tích cực và trưởng thành để giải quyết các thách thức trong mối quan hệ, khuyến khích sự cởi mở và phát triển cá nhân.