(Top Banner Ad)
relaxed fit
B1
Tính từ (adjective) B1 Thời trang

relaxed fit

Nghĩa tiếng Việt

kiểu dáng rộng rãi dáng rộng kiểu dáng thoải mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe clothing that is designed to be loose and comfortable.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để mô tả quần áo được thiết kế rộng rãi và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These jeans have a relaxed fit, so they're really comfortable."

    "Chiếc quần jean này có kiểu dáng rộng rãi, nên rất thoải mái."

  • "I prefer shirts with a relaxed fit because they don't restrict my movement."

    "Tôi thích áo sơ mi có kiểu dáng rộng rãi vì chúng không hạn chế cử động của tôi."

  • "These trousers are a relaxed fit, making them perfect for casual wear."

    "Những chiếc quần này có kiểu dáng rộng rãi, khiến chúng trở nên hoàn hảo cho trang phục thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Relax Thư giãn
Adjective Relaxing Mang tính thư giãn
Noun Relaxation Sự thư giãn
Verb Fit Vừa vặn
Noun Fitness Sự khỏe mạnh

Synonyms

loose fit (kiểu dáng rộng)comfortable fit (kiểu dáng thoải mái)

Antonyms

slim fit (kiểu dáng ôm sát)tight fit (kiểu dáng bó sát)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relaxed
English
Fit

Nguồn gốc của 'relaxed fit'

Cụm từ 'relaxed fit' bắt đầu phổ biến trong ngành thời trang vào cuối thế kỷ 20, khi mọi người tìm kiếm sự thoải mái hơn trong trang phục hàng ngày. Nó thể hiện một sự thay đổi từ những kiểu dáng bó sát sang những kiểu dáng rộng rãi và dễ chịu hơn, phản ánh một phong cách sống thoải mái và giản dị hơn.

Usage Note

Cụm từ 'relaxed fit' thường được dùng để chỉ kiểu dáng quần áo, đặc biệt là quần, áo sơ mi hoặc áo khoác, có độ rộng lớn hơn so với kiểu dáng 'slim fit' (ôm sát) hoặc 'regular fit' (vừa vặn). Nó nhấn mạnh sự thoải mái và dễ vận động. Khác với 'loose fit' (rộng thùng thình), 'relaxed fit' vẫn giữ được hình dáng nhất định và không quá rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To be a good fit

    Phù hợp

    "This job is a good fit for her skills."

    (Công việc này rất phù hợp với kỹ năng của cô ấy.)

  • Fit as a fiddle

    Khỏe mạnh như vâm

    "He's old but he's as fit as a fiddle."

    (Ông ấy già rồi nhưng vẫn khỏe mạnh như vâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed fit

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Được sử dụng để mô tả quần áo được thiết kế rộng rãi và thoải mái.

"These jeans have a relaxed fit, so they're really comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These jeans have a relaxed fit, don't they?
Những chiếc quần jean này có dáng rộng thoải mái, đúng không?
Phủ định
She isn't wearing relaxed clothing today, is she?
Hôm nay cô ấy không mặc quần áo thoải mái, phải không?
Nghi vấn
He is relaxed about the project deadline, isn't he?
Anh ấy thoải mái về thời hạn của dự án, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing relaxed fit jeans lately, and she loves them.
Gần đây cô ấy thường mặc quần jeans dáng rộng và cô ấy rất thích chúng.
Phủ định
They haven't been offering relaxed fit shirts in that store for quite some time.
Cửa hàng đó đã không bán áo sơ mi dáng rộng một thời gian khá lâu rồi.
Nghi vấn
Has he been preferring relaxed fit clothing since he started working from home?
Có phải anh ấy đã thích quần áo dáng rộng hơn kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed fit".

Sự thoải mái trong thời trang

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'relaxed fit' phản ánh một giá trị quan trọng: sự thoải mái cá nhân. Mọi người thường ưu tiên trang phục thoải mái cho các hoạt động hàng ngày hơn là những bộ trang phục quá bó sát hoặc gò bó.