regular fit
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Regular fit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kiểu dáng quần áo có độ rộng vừa phải, không quá rộng cũng không quá chật; một kiểu cắt tiêu chuẩn hoặc cổ điển.
Definition (English Meaning)
A style of clothing that is neither too loose nor too tight; a standard or classic cut.
Ví dụ Thực tế với 'Regular fit'
-
"These jeans have a regular fit, so they're comfortable for everyday wear."
"Chiếc quần jean này có kiểu dáng regular fit, nên nó rất thoải mái để mặc hàng ngày."
-
"He prefers shirts with a regular fit because they're more comfortable for work."
"Anh ấy thích áo sơ mi có kiểu dáng regular fit hơn vì chúng thoải mái hơn khi làm việc."
-
"The pants are available in slim fit and regular fit."
"Chiếc quần này có sẵn kiểu dáng slim fit và regular fit."
Từ loại & Từ liên quan của 'Regular fit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: regular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Regular fit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Regular fit" chỉ kiểu dáng quần áo được thiết kế để vừa vặn với cơ thể một cách thoải mái, không bó sát nhưng cũng không quá rộng thùng thình. Nó thường được coi là kiểu dáng phổ biến và dễ mặc nhất, phù hợp với nhiều dáng người và hoàn cảnh khác nhau. So với "slim fit" (ôm dáng) hoặc "skinny fit" (siêu ôm), "regular fit" mang lại sự thoải mái và dễ vận động hơn. So với "loose fit" (rộng rãi), "regular fit" trông gọn gàng và lịch sự hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Regular fit'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.