(Top Banner Ad)
regular fit
B1
Tính từ B1 Thời trang

regular fit

UK: /ˈrɛɡjʊlə fɪt/ • US: /ˈrɛɡjələr fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dáng vừa kiểu dáng vừa vặn form dáng tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of clothing that is neither too loose nor too tight; a standard or classic cut.

Vietnamese Meaning

Kiểu dáng quần áo có độ rộng vừa phải, không quá rộng cũng không quá chật; một kiểu cắt tiêu chuẩn hoặc cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These jeans have a regular fit, so they're comfortable for everyday wear."

    "Chiếc quần jean này có kiểu dáng regular fit, nên nó rất thoải mái để mặc hàng ngày."

  • "He prefers shirts with a regular fit because they're more comfortable for work."

    "Anh ấy thích áo sơ mi có kiểu dáng regular fit hơn vì chúng thoải mái hơn khi làm việc."

  • "The pants are available in slim fit and regular fit."

    "Chiếc quần này có sẵn kiểu dáng slim fit và regular fit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular Thường xuyên, thông thường, tiêu chuẩn
Adverb regularly Một cách thường xuyên, đều đặn
Noun regularity Tính đều đặn, sự thường xuyên
Verb fit Vừa vặn, phù hợp
Adjective fitting Phù hợp, thích hợp
Noun fitting Sự thử đồ, phòng thử đồ

Synonyms

classic fit (kiểu dáng cổ điển)standard fit (kiểu dáng tiêu chuẩn)

Antonyms

slim fit (kiểu dáng ôm)skinny fit (kiểu dáng siêu ôm)loose fit (kiểu dáng rộng rãi)

Related Words

tailored fit (kiểu dáng may đo)relaxed fit (kiểu dáng thoải mái)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reguler
Middle English
regulere
Modern English
regular
Old English
fitt
Old Norse
fit
Middle English
fitt
Modern English
fit
Modern English
regular fit (compound phrase)

Sự ra đời của 'regular fit' trong thời trang

Cụm từ 'regular fit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'regular' (thông thường, tiêu chuẩn) và 'fit' (vừa vặn). Từ 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula' có nghĩa là 'quy tắc' hay 'mẫu mực'. Từ 'fit' có nghĩa là 'vừa vặn' hoặc 'phù hợp' đã có từ thời Trung Anh. Khi kết hợp, 'regular fit' mô tả một kiểu dáng quần áo vừa vặn truyền thống, không quá bó sát cũng không quá rộng thùng thình, trở thành tiêu chuẩn trong ngành may mặc từ thế kỷ 20 để chỉ sự thoải mái và linh hoạt.

Usage Note

"Regular fit" chỉ kiểu dáng quần áo được thiết kế để vừa vặn với cơ thể một cách thoải mái, không bó sát nhưng cũng không quá rộng thùng thình. Nó thường được coi là kiểu dáng phổ biến và dễ mặc nhất, phù hợp với nhiều dáng người và hoàn cảnh khác nhau. So với "slim fit" (ôm dáng) hoặc "skinny fit" (siêu ôm), "regular fit" mang lại sự thoải mái và dễ vận động hơn. So với "loose fit" (rộng rãi), "regular fit" trông gọn gàng và lịch sự hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + regular fit
  • jeans regular fit jeans
    (Quần jean dáng regular fit (dáng suông vừa))
  • shirt regular fit shirt
    (Áo sơ mi dáng regular fit (dáng suông vừa))
  • trousers regular fit trousers
    (Quần tây/quần âu dáng regular fit (dáng suông vừa))
  • jacket regular fit jacket
    (Áo khoác dáng regular fit (dáng suông vừa))
Verb + regular fit
  • choose choose a regular fit
    (Chọn kiểu dáng regular fit)
  • wear wear a regular fit
    (Mặc đồ dáng regular fit)
  • prefer prefer a regular fit
    (Thích kiểu dáng regular fit hơn)

Idioms

  • a regular fit for everyday wear

    Một kiểu dáng vừa vặn, thoải mái cho trang phục hàng ngày

    "These regular fit jeans are a perfect choice for everyday wear."

    (Chiếc quần jean dáng regular fit này là lựa chọn hoàn hảo cho trang phục hàng ngày.)

  • opt for a regular fit

    Chọn kiểu dáng regular fit

    "If you prioritize comfort, you might want to opt for a regular fit."

    (Nếu bạn ưu tiên sự thoải mái, bạn có thể muốn chọn kiểu dáng regular fit.)

  • true to regular fit sizing

    Đúng với bảng kích thước regular fit (không bị lệch size)

    "The brand's shirts are true to regular fit sizing, so order your usual size."

    (Áo sơ mi của thương hiệu này đúng với kích thước regular fit, vì vậy hãy đặt size thông thường của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular fit

Tính từ
Lật mặt

Kiểu dáng quần áo có độ rộng vừa phải, không quá rộng cũng không quá chật; một kiểu cắt tiêu chuẩn hoặc cổ điển.

"These jeans have a regular fit, so they're comfortable for everyday wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers clothes with a classic cut: his wardrobe is full of regular fit jeans.
Anh ấy thích quần áo có kiểu dáng cổ điển: tủ quần áo của anh ấy đầy quần jean ống đứng.
Phủ định
She doesn't like overly tight clothes: she never buys skinny jeans, only regular fit ones.
Cô ấy không thích quần áo quá bó sát: cô ấy không bao giờ mua quần jean bó, chỉ mua quần ống đứng.
Nghi vấn
Are these jeans a good choice for me: do they come in a regular fit?
Những chiếc quần jean này có phải là một lựa chọn tốt cho tôi không: chúng có kiểu dáng ống đứng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears regular fit jeans to work every day.
Anh ấy mặc quần jean ống đứng đến chỗ làm mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't prefer regular fit shirts; she likes them slim.
Cô ấy không thích áo sơ mi dáng thường; cô ấy thích dáng ôm.
Nghi vấn
Do they sell regular fit suits at that store?
Họ có bán bộ vest dáng thường ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular fit".

Sự phổ biến của Regular Fit

Kiểu dáng 'regular fit' được xem là lựa chọn cổ điển và linh hoạt nhất trong thời trang. Nó nằm ở giữa 'slim fit' (ôm sát) và 'loose fit' (rộng thùng thình), mang lại sự thoải mái tối đa mà vẫn giữ được vẻ ngoài gọn gàng. Điều này khiến nó phù hợp với nhiều dáng người, nhiều độ tuổi và trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ công sở đến dạo phố, thể hiện sự ưa chuộng đối với sự tiện dụng và thanh lịch không lỗi thời.

Khái niệm về Comfort và Phong cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang hàng ngày, sự thoải mái (comfort) thường được đánh giá cao. 'Regular fit' thể hiện sự cân bằng giữa việc trông có phong cách và cảm thấy dễ chịu khi mặc. Nó cho phép người mặc tự do vận động mà không cảm thấy gò bó, phản ánh một xu hướng xã hội nơi trang phục không chỉ là vẻ ngoài mà còn là cảm giác cá nhân.