release review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process to evaluate a software or product release before it is made available to users, ensuring quality and identifying potential issues.
Vietnamese Meaning
Một quy trình đánh giá bản phát hành phần mềm hoặc sản phẩm trước khi nó được cung cấp cho người dùng, đảm bảo chất lượng và xác định các vấn đề tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The release review identified several critical bugs that needed to be fixed before the software could be deployed."
"Đánh giá bản phát hành đã xác định một số lỗi nghiêm trọng cần được sửa trước khi phần mềm có thể được triển khai."
-
"We need to schedule a release review before deploying the new version."
"Chúng ta cần lên lịch đánh giá bản phát hành trước khi triển khai phiên bản mới."
-
"The release review process involves a checklist of items to verify."
"Quy trình đánh giá bản phát hành bao gồm một danh sách kiểm tra các mục cần xác minh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, 'release review' được thực hiện bởi một nhóm bao gồm các nhà phát triển, người kiểm tra chất lượng (QA), và đôi khi cả các bên liên quan kinh doanh. Mục tiêu là xác minh rằng bản phát hành đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã xác định và không có bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào có thể ảnh hưởng đến người dùng.
Prepositions
'of': the release review *of* the software. 'for': preparing *for* the release review.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough release review (đánh giá phát hành kỹ lưỡng)
-
final release review (đánh giá phát hành cuối cùng)
-
successful release review (đánh giá phát hành thành công)
-
conduct a release review (tiến hành đánh giá phát hành)
-
perform a release review (thực hiện đánh giá phát hành)
-
undergo a release review (trải qua đánh giá phát hành)
Idioms
-
under review
đang được xem xét
"The new policy is currently under review."
(Chính sách mới hiện đang được xem xét.)
-
subject to review
phải trải qua xem xét
"All expenses are subject to review by the manager."
(Tất cả các chi phí đều phải trải qua xem xét bởi người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
release review
Danh từMột quy trình đánh giá bản phát hành phần mềm hoặc sản phẩm trước khi nó được cung cấp cho người dùng, đảm bảo chất lượng và xác định các vấn đề tiềm ẩn.
"The release review identified several critical bugs that needed to be fixed before the software could be deployed."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The release review is scheduled for next week. |
Việc xem xét bản phát hành được lên lịch vào tuần tới. |
| Phủ định | There isn't a release review planned for this sprint. |
Không có việc xem xét bản phát hành nào được lên kế hoạch cho sprint này. |
| Nghi vấn | Is the release review comprehensive enough to catch all potential bugs? |
Việc xem xét bản phát hành có đủ toàn diện để bắt được tất cả các lỗi tiềm ẩn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project manager praised the team's release review's thoroughness. |
Quản lý dự án đã khen ngợi sự kỹ lưỡng của việc đánh giá phát hành của nhóm. |
| Phủ định | The developer didn't appreciate the code's release review's critical feedback. |
Nhà phát triển không đánh giá cao những phản hồi quan trọng từ việc đánh giá phát hành mã. |
| Nghi vấn | Is the software's release review's main focus on identifying potential bugs? |
Trọng tâm chính của việc đánh giá phát hành phần mềm có phải là xác định các lỗi tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release review".
