(Top Banner Ad)
release review
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

release review

UK: /rɪˈliːs rɪˈvjuː/ • US: /rɪˈliːs rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá bản phát hành kiểm tra trước phát hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process to evaluate a software or product release before it is made available to users, ensuring quality and identifying potential issues.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá bản phát hành phần mềm hoặc sản phẩm trước khi nó được cung cấp cho người dùng, đảm bảo chất lượng và xác định các vấn đề tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The release review identified several critical bugs that needed to be fixed before the software could be deployed."

    "Đánh giá bản phát hành đã xác định một số lỗi nghiêm trọng cần được sửa trước khi phần mềm có thể được triển khai."

  • "We need to schedule a release review before deploying the new version."

    "Chúng ta cần lên lịch đánh giá bản phát hành trước khi triển khai phiên bản mới."

  • "The release review process involves a checklist of items to verify."

    "Quy trình đánh giá bản phát hành bao gồm một danh sách kiểm tra các mục cần xác minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng
Noun release sự phát hành, phiên bản
Verb review xem xét, đánh giá
Noun reviewer người đánh giá

Synonyms

pre-release testing (kiểm thử trước khi phát hành)quality assurance (đảm bảo chất lượng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
release
English
review
English
release review

Nguồn gốc của 'release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reles', có nghĩa là 'thả ra, giải phóng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ hành động giải phóng một người hoặc vật khỏi sự giam cầm. Trong ngữ cảnh phần mềm, nó mang ý nghĩa phát hành một sản phẩm đã hoàn thành.

Nguồn gốc của 'review'

Từ 'review' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'reveue', có nghĩa là 'xem xét lại'. Nó dùng để chỉ hành động xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá một cái gì đó. Trong công việc, 'review' có nghĩa là xem xét lại các kế hoạch hoặc tài liệu trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Thông thường, 'release review' được thực hiện bởi một nhóm bao gồm các nhà phát triển, người kiểm tra chất lượng (QA), và đôi khi cả các bên liên quan kinh doanh. Mục tiêu là xác minh rằng bản phát hành đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã xác định và không có bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào có thể ảnh hưởng đến người dùng.

Prepositions

of for

'of': the release review *of* the software. 'for': preparing *for* the release review.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + release review
  • thorough release review
    (đánh giá phát hành kỹ lưỡng)
  • final release review
    (đánh giá phát hành cuối cùng)
  • successful release review
    (đánh giá phát hành thành công)
Verb + release review
  • conduct a release review
    (tiến hành đánh giá phát hành)
  • perform a release review
    (thực hiện đánh giá phát hành)
  • undergo a release review
    (trải qua đánh giá phát hành)

Idioms

  • under review

    đang được xem xét

    "The new policy is currently under review."

    (Chính sách mới hiện đang được xem xét.)

  • subject to review

    phải trải qua xem xét

    "All expenses are subject to review by the manager."

    (Tất cả các chi phí đều phải trải qua xem xét bởi người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

release review

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình đánh giá bản phát hành phần mềm hoặc sản phẩm trước khi nó được cung cấp cho người dùng, đảm bảo chất lượng và xác định các vấn đề tiềm ẩn.

"The release review identified several critical bugs that needed to be fixed before the software could be deployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The release review is scheduled for next week.
Việc xem xét bản phát hành được lên lịch vào tuần tới.
Phủ định
There isn't a release review planned for this sprint.
Không có việc xem xét bản phát hành nào được lên kế hoạch cho sprint này.
Nghi vấn
Is the release review comprehensive enough to catch all potential bugs?
Việc xem xét bản phát hành có đủ toàn diện để bắt được tất cả các lỗi tiềm ẩn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager praised the team's release review's thoroughness.
Quản lý dự án đã khen ngợi sự kỹ lưỡng của việc đánh giá phát hành của nhóm.
Phủ định
The developer didn't appreciate the code's release review's critical feedback.
Nhà phát triển không đánh giá cao những phản hồi quan trọng từ việc đánh giá phát hành mã.
Nghi vấn
Is the software's release review's main focus on identifying potential bugs?
Trọng tâm chính của việc đánh giá phát hành phần mềm có phải là xác định các lỗi tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "release review".

Văn hóa Agile và Release Review

Trong phương pháp Agile, 'release review' là một phần quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi phát hành. Nó thể hiện tinh thần hợp tác và liên tục cải tiến, nhấn mạnh việc thu thập phản hồi và điều chỉnh dựa trên kết quả đánh giá.

Tầm quan trọng của đánh giá khách quan

Trong môi trường chuyên nghiệp, 'release review' nên được thực hiện một cách khách quan và công bằng. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi vấn đề tiềm ẩn đều được xác định và giải quyết trước khi sản phẩm hoặc dịch vụ được phát hành cho công chúng.