(Top Banner Ad)
relevant details
B2
Tính từ (relevant) + Danh từ (details) B2 Tổng quát

relevant details

UK: /ˈrelɪvənt ˈdiːteɪlz/ • US: /ˈreləvənt dɪˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết liên quan thông tin liên quan chi tiết thích hợp thông tin thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Details that are closely connected with the matter at hand and are important or significant to the situation being considered.

Vietnamese Meaning

Những chi tiết liên quan mật thiết đến vấn đề đang được xem xét và quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với tình huống đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for any relevant details that might help them solve the case."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm bất kỳ chi tiết liên quan nào có thể giúp họ giải quyết vụ án."

  • "Please provide all relevant details regarding the incident."

    "Vui lòng cung cấp tất cả các chi tiết liên quan đến vụ việc."

  • "Only the relevant details were included in the report to save time."

    "Chỉ những chi tiết liên quan mới được đưa vào báo cáo để tiết kiệm thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relevant liên quan, thích hợp
Noun relevance sự liên quan, tính thích hợp
Adverb relevantly một cách liên quan
Noun detail chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

pertinent details (chi tiết thích hợp)applicable details (chi tiết áp dụng được)germane details (chi tiết thích đáng)

Antonyms

irrelevant details (chi tiết không liên quan)unimportant details (chi tiết không quan trọng)

Related Words

crucial information (thông tin then chốt)key facts (sự kiện chính)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare (to raise up, alleviate)
Latin
relevans (pertinent)
English
relevant
English
detail

Nguồn gốc của 'Relevant'

Từ 'relevant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'giảm bớt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc làm cho một cái gì đó nổi bật hoặc quan trọng. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'liên quan' hoặc 'thích hợp'. 'Detail' có nghĩa là chi tiết, xuất phát từ việc chia nhỏ thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và tập trung vào thông tin quan trọng. 'Relevant' nhấn mạnh tính liên quan trực tiếp và ảnh hưởng đến vấn đề đang thảo luận. 'Details' ở dạng số nhiều ám chỉ có nhiều thông tin cụ thể, không phải chỉ một.

Prepositions

to for

'Relevant to' chỉ ra sự liên quan trực tiếp đến một chủ đề, vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Relevant to the discussion'. 'Relevant for' chỉ ra sự phù hợp hoặc hữu ích cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Relevant for the investigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relevant details
  • important relevant details
    (những chi tiết liên quan quan trọng)
  • key relevant details
    (những chi tiết liên quan then chốt)
  • critical relevant details
    (những chi tiết liên quan mang tính quyết định)
Verb + relevant details
  • provide relevant details
    (cung cấp những chi tiết liên quan)
  • include relevant details
    (bao gồm những chi tiết liên quan)
  • omit relevant details
    (bỏ qua những chi tiết liên quan)
Preposition + relevant details
  • about relevant details about...
    (những chi tiết liên quan về...)
  • regarding relevant details regarding...
    (những chi tiết liên quan đến...)
  • on relevant details on...
    (những chi tiết liên quan về...)

Idioms

  • Get down to the relevant details

    Đi thẳng vào chi tiết quan trọng

    "Let's get down to the relevant details so we can finish this project quickly."

    (Hãy đi thẳng vào chi tiết quan trọng để chúng ta có thể hoàn thành dự án này một cách nhanh chóng.)

  • The devil is in the relevant details

    Chi tiết quan trọng thường ẩn chứa những khó khăn

    "The plan looks simple, but the devil is in the relevant details."

    (Kế hoạch có vẻ đơn giản, nhưng chi tiết quan trọng thường ẩn chứa những khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relevant details

Tính từ (relevant) + Danh từ (details)
Lật mặt

Những chi tiết liên quan mật thiết đến vấn đề đang được xem xét và quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với tình huống đó.

"The police are looking for any relevant details that might help them solve the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had been investigating, focusing on the relevant details for weeks before the case broke.
Thám tử đã điều tra, tập trung vào các chi tiết liên quan trong nhiều tuần trước khi vụ án được phá.
Phủ định
She hadn't been including relevant details in her reports, which is why her supervisor was concerned.
Cô ấy đã không đưa các chi tiết liên quan vào báo cáo của mình, đó là lý do tại sao người giám sát của cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Had the team been analyzing the relevant details diligently before making their final decision?
Có phải nhóm đã phân tích các chi tiết liên quan một cách siêng năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relevant details".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cung cấp các chi tiết liên quan một cách chính xác và đầy đủ được coi trọng trong giao tiếp. Thiếu sót hoặc sai lệch có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc mất lòng tin.